Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-05
Latest batch
2026-10-02
Tender records
301873
Clear

301873 records found. Showing 251–300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
SaVi Deferipron 250
Deferipron
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
70000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T19 · 19012
893110924524 Viên 7000 2026-10-01
SaVi Deferipron 500
Deferipron
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
207000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T19 · 19012
893110293223 Viên 10350 2026-10-01
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
Strength / route
400mg + 100mg · Uống
Qty
504 Viên
Total
99792000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T15 · 15102
890110432925 Viên 198000 2026-10-01
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
Strength / route
400mg + 100mg · Uống
Qty
504 Viên
Total
99792000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T15 · 15101
890110432925 Viên 198000 2026-10-01
Sorbitol
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
14900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51042
893100244125 Gói 745 2026-10-01
Sơn thù chưng rượu
Sơn thù
Strength / route
Uống
Qty
79000 Gram
Total
26544000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược Vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VCT-00575-25 Gram 336 2026-10-01
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50 mg+ 300 mg + 300 mg · Uống
Qty
28800 Viên
Total
98985600
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T58 · 58004
890110445523 Viên 3437 2026-10-01
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
Strength / route
75mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
89754000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01816
800110994624 Viên 44877 2026-10-01
Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
Strength / route
Uống
Qty
162000 Gram
Total
12247200
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VCT-00028-20 Gram 76 2026-10-01
Thục địa
Thục địa
Strength / route
Uống
Qty
416000 Gram
Total
104000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VD-31195-18 Gram 250 2026-10-01
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate )
Strength / route
50mg + 5mg · Uống
Qty
640000 Viên
Total
3467520000
Group
N3
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T58 · 58001
VN-23093-22 Viên 5418 2026-10-01
Tục đoạn phiến
Tục đoạn
Strength / route
Uống
Qty
47000 Gram
Total
8460000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VD-31201-18 Gram 180 2026-10-01
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
Strength / route
Uống
Qty
432000 Gram
Total
196992000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VCT-00264-22 Gram 456 2026-10-01
Đỗ trọng chích muối
Đỗ trọng
Strength / route
Uống
Qty
546000 Gram
Total
80262000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược Vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87013
VCT-00136-21 Gram 147 2026-10-01
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
400 Lọ
Total
291992400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26001
893114266024 Lọ 729981 2026-09-30
A.T Panthenol
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
Strength / route
250mg/5g;15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
30700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26001
893100878624 Tuýp 15350 2026-09-30
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%; 5g · Dùng ngoài
Qty
0 tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45717
893100802024 tuýp 7000 2026-09-30
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%; 5g · Dùng ngoài
Qty
0 tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45720
893100802024 tuýp 7000 2026-09-30
Agitro 500
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
25800000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40567
893110130925 Viên 2580 2026-09-30
Agitro 500
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
12900000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40567
893110130925 Viên 2580 2026-09-30
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45717
893115285300 Viên 145 2026-09-30
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45720
893115285300 Viên 145 2026-09-30
Calci clorid 0,5g/5ml
Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate)
Strength / route
0,5g/5ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
1470000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
893110710824 Ống 1470 2026-09-30
Cephalexin PMP 500
Cephalexin
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45717
VD-24430-16 Viên 1430 2026-09-30
Cephalexin PMP 500
Cephalexin
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45720
VD-24430-16 Viên 1430 2026-09-30
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45717
VD-20040-13 Viên 580 2026-09-30
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45720
VD-20040-13 Viên 580 2026-09-30
Dalekine
Natri valproat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45717
893114872324 Viên 1995 2026-09-30
Dalekine
Natri valproat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45720
893114872324 Viên 1995 2026-09-30
Doxycyclin 100 mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3425000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40567
893110184624 Viên 685 2026-09-30
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
32000 Viên
Total
33600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82244
893110024600 Viên 1050 2026-09-30
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
110250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48008
893110437024 Viên 1575 2026-09-30
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm bắp
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22177-19 Bơm tiêm 1851145 2026-09-30
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm bắp
Qty
39 Bơm tiêm
Total
72194655
Group
N2
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01929
VN-22177-19 Bơm tiêm 1851145 2026-09-30
Garnotal
Phenolbarbital
Strength / route
100mg · uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45717
893112426324 Viên 1260 2026-09-30
Garnotal
Phenolbarbital
Strength / route
100mg · uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45720
893112426324 Viên 1260 2026-09-30
Glucofine XR 750 mg
Metformin hydroclorid
Strength / route
750mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
50910000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40567
893110104825 Viên 1697 2026-09-30
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
300 Bút tiêm
Total
59400000
Group
N1
Manufacturer
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Province / Facility
T40 · 40567
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-09-30
Ketoconazol
A.T Ketoconazole 2%
Strength / route
100mg/5g · dùng ngoài
Qty
0 tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45717
893100355023 tuýp 7800 2026-09-30
Ketoconazol
A.T Ketoconazole 2%
Strength / route
100mg/5g · dùng ngoài
Qty
0 tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45720
893100355023 tuýp 7800 2026-09-30
LENZEST 10
Lenalidomid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
42600000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T26 · 26001
890114442223 Viên 14200 2026-09-30
Metsav 1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45717
893110294623 Viên 900 2026-09-30
Metsav 1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45720
893110294623 Viên 900 2026-09-30
Meyerdabiga 150
Dabigatran
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110034624 Viên 14890 2026-09-30
Meyerdabiga 150
Dabigatran
Strength / route
150mg · Uống
Qty
17380 Viên
Total
258788200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
893110034624 Viên 14890 2026-09-30
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20000-16 Ống 29240 2026-09-30
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
76152 Ống
Total
2226684480
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01929
VN-20000-16 Ống 29240 2026-09-30
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
11000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35046
893110099623 Ống 1100 2026-09-30
ONCONIB 150mg
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T37 · 37470
890114018423 Viên 22800 2026-09-30
ONCONIB 150mg
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
4862 Viên
Total
110853600
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T01 · 01929
890114018423 Viên 22800 2026-09-30

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.