|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 1890 Lọ
- Total
- 118125000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T01 · 01009
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
1890
|
62500
|
118125000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T01
01009
|
2026-08-10 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 5358000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01903
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
893
|
5358000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01903
|
2026-08-10 |
|
Dopegyt
Methyldopa
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01879
|
599110417323 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
2800
|
0
|
N1 |
Egis
Hungary
|
T01
01879
|
2026-08-10 |
|
Dopegyt
Methyldopa
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 105660 Viên
- Total
- 295848000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01009
|
599110417323 |
250mg
Uống
|
Viên |
105660
|
2800
|
295848000
|
N1 |
Egis
Hungary
|
T01
01009
|
2026-08-10 |
|
Dorover Plus
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
- Strength / route
- 4mg + 1,25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15503
|
893110002823 |
4mg + 1,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
1590
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T15
15503
|
2026-08-10 |
|
Dorover Plus
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
- Strength / route
- 4mg + 1,25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15014
|
893110002823 |
4mg + 1,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
1590
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T15
15014
|
2026-08-10 |
|
Dorover Plus
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
- Strength / route
- 4mg + 1,25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15512
|
893110002823 |
4mg + 1,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
1590
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T15
15512
|
2026-08-10 |
|
Dorover plus
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
- Strength / route
- 4mg+ 1,25mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 31800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15501
|
VD-19145-13 |
4mg+ 1,25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1590
|
31800000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T15
15501
|
2026-08-10 |
|
Dorover plus
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
- Strength / route
- 4mg+ 1,25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15505
|
VD-19145-13 |
4mg+ 1,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
1590
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T15
15505
|
2026-08-10 |
|
Dropstar
Levofloxacin
- Strength / route
- 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 3250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45004
|
893115057200 |
5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
6500
|
3250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam
Việt Nam
|
T45
45004
|
2026-08-10 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Strength / route
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- Qty
- 144000 Viên
- Total
- 192960000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế HảI Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60011
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
144000
|
1340
|
192960000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế HảI Dương
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-08-10 |
|
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15503
|
893110111425 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T15
15503
|
2026-08-10 |
|
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15014
|
893110111425 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T15
15014
|
2026-08-10 |
|
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15512
|
893110111425 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T15
15512
|
2026-08-10 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10 mg + 25 mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 52500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15501
|
VD-34905-20 |
10 mg + 25 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3500
|
52500000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T15
15501
|
2026-08-10 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10 mg + 25 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15505
|
VD-34905-20 |
10 mg + 25 mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T15
15505
|
2026-08-10 |
|
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82037
|
893110354123 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
415
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Espumisan L
Simethicon
- Strength / route
- 40mg/ml, dung tích 30ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin Chemie AG (Germany)
- Province / Facility
- T82 · 82037
|
VN-22001-19 |
40mg/ml, dung tích 30ml
Uống
|
Lọ |
0
|
55923
|
0
|
N1 |
Berlin Chemie AG
Germany
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Firstlexin 500
Cefalexin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 10836000
- Group
- N3
- Manufacturer
- BSG03.Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22051
|
VD-34263-20 |
500mg
Uống
|
Viên |
4000
|
2709
|
10836000
|
N3 |
BSG03.Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T22
22051
|
2026-08-10 |
|
Flustad 75
Oseltamivir
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 3000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T31 · 31013
|
893110305300 |
75mg
Uống
|
Viên |
200
|
15000
|
3000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T31
31013
|
2026-08-10 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Strength / route
- 1500mg + 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82046
|
VD-20776-14 |
1500mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
504
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-10 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Strength / route
- 1500mg + 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82037
|
VD-20776-14 |
1500mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
504
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Gifuldin 500
Griseofulvin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 400 Viên
- Total
- 500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T83 · 83107
|
893110144924 |
500mg
Uống
|
Viên |
400
|
1250
|
500000
|
N4 |
Agimexpharm
Việt Nam
|
T83
83107
|
2026-08-10 |
|
Glaritus
Insulin glargine
- Strength / route
- 100IU/ml x 3ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Bút
- Total
- 436000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T30 · 30003
|
890410091623 |
100IU/ml x 3ml
Tiêm
|
Bút |
2000
|
218000
|
436000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T30
30003
|
2026-08-10 |
|
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepirid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82037
|
893110049823 |
4mg
Uống
|
viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Glimsure 1
Glimepiride
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aurobindo Pharma Ltd - Unit VII (India)
- Province / Facility
- T37 · 37411
|
VN-22287-19 |
1mg
Uống
|
Viên |
1000
|
900
|
900000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Ltd - Unit VII
India
|
T37
37411
|
2026-08-10 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Strength / route
- 80mg + 500mg · Uống
- Qty
- 700000 Viên
- Total
- 2345000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd (India)
- Province / Facility
- T75 · 75001
|
890110045125 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
700000
|
3350
|
2345000000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd
India
|
T75
75001
|
2026-08-10 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Strength / route
- 80mg + 500mg · Uống
- Qty
- 878000 Viên
- Total
- 2941300000
- Group
- N5
- Manufacturer
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd (India)
- Province / Facility
- T75
|
890110045125 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
878000
|
3350
|
2941300000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd
India
|
T75
|
2026-08-10 |
|
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 80mg + 500mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 50250000
- Group
- N5
- Manufacturer
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T15 · 15501
|
VN3-343-21 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3350
|
50250000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T15
15501
|
2026-08-10 |
|
Hadudipin
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 70 Ống
- Total
- 5880000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38180
|
893110107200 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
70
|
84000
|
5880000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38180
|
2026-08-10 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 10080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38180
|
893110091625 |
40mg
Tiêm
|
Ống |
4000
|
2520
|
10080000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38180
|
2026-08-10 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 ống
- Total
- 1786000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T31 · 31013
|
893110299000 |
10mg/ml x 1ml
Tiêm
|
ống |
2000
|
893
|
1786000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T31
31013
|
2026-08-10 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 1200 Gói
- Total
- 868800
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44045
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
Gói |
1200
|
724
|
868800
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44045
|
2026-08-10 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 6912 Gói
- Total
- 4700160
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30012
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
Gói |
6912
|
680
|
4700160
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T30
30012
|
2026-08-10 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82046
|
TCT-00140-23 |
(2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-10 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82037
|
TCT-00140-23 |
(2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp (Malayan Pit Viper Antivenin)
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma)
- Strength / route
- Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma) · Tiêm
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 75852000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Queen Saovabha memorial institute, The Thai Red Cross Society (Thái Lan)
- Province / Facility
- T58 · 58001
|
KD.2024.3745.1 |
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma)
Tiêm
|
Lọ |
30
|
2528400
|
75852000
|
N5 |
Queen Saovabha memorial institute, The Thai Red Cross Society
Thái Lan
|
T58
58001
|
2026-08-10 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Strength / route
- 1500IU · Tiêm
- Qty
- 14000 Ống
- Total
- 487928000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893410250823 |
1500IU
Tiêm
|
Ống |
14000
|
34852
|
487928000
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-08-10 |
|
Irbesartan 150 mg
Irbesartan
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 378000 Viên
- Total
- 777168000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T75
|
893110383323 |
150mg
Uống
|
Viên |
378000
|
2056
|
777168000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T75
|
2026-08-10 |
|
KHANG MINH LỤC VỊ NANG
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
- Strength / route
- 240mg, 120mg, 120mg, 90mg, 90mg, 90mg · Uống
- Qty
- 123000 Viên
- Total
- 51660000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60011
|
VD-21857-14 |
240mg, 120mg, 120mg, 90mg, 90mg, 90mg
Uống
|
Viên |
123000
|
420
|
51660000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-08-10 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82037
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
112
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Ketofen-Drop
Ketotifen
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 700 Ống
- Total
- 3850000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45004
|
893110880124 |
0,5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
700
|
5500
|
3850000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T45
45004
|
2026-08-10 |
|
Kingdomin vita C
Vitamin C
- Strength / route
- 1g · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893100124125 |
1g
Uống
|
Viên |
0
|
777
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-08-10 |
|
Livcol
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 340mg (tương ứng với 2000mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg, 50mg) · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 56700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01822
|
TCT-00042-21 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 340mg (tương ứng với 2000mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg, 50mg)
Uống
|
Viên |
30000
|
1890
|
56700000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-08-10 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Strength / route
- 400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82046
|
VD-23617-15 |
400mg + 400mg + 400mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-10 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Strength / route
- 400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82037
|
VD-23617-15 |
400mg + 400mg + 400mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- G0539.Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22051
|
VD-23354-15 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
900
|
900000
|
N3 |
G0539.Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T22
22051
|
2026-08-10 |
|
Losartan 25
Losartan
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82037
|
893110491524 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
99
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Losartan 50
Losartan
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82037
|
893110450624 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
174
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82037
|
VD-33910-19 |
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3910
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |