|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82037
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
173
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82037
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Strength / route
- 100000 IU + 500mg + 65000 IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82037
|
893115144224 |
100000 IU + 500mg + 65000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
0
|
1790
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Ambron tab
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82037
|
893100450524 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
93
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82037
|
893110389923 |
10mg
Uống
|
viên |
0
|
655
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82037
|
893110218200 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1537
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
- Strength / route
- 800,4mg+ 3030,3 mg · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 89460000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15501
|
VD-26749-17 |
800,4mg+ 3030,3 mg
Uống
|
Gói |
30000
|
2982
|
89460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15501
|
2026-08-10 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
- Strength / route
- 800,4mg+3030,3 mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15503
|
893100203124 |
800,4mg+3030,3 mg
Uống
|
Gói |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15503
|
2026-08-10 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
- Strength / route
- 800,4mg+ 3030,3 mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15505
|
VD-26749-17 |
800,4mg+ 3030,3 mg
Uống
|
Gói |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15505
|
2026-08-10 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
- Strength / route
- 800,4mg+3030,3 mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15014
|
893100203124 |
800,4mg+3030,3 mg
Uống
|
Gói |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15014
|
2026-08-10 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
- Strength / route
- 800,4mg+3030,3 mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15512
|
893100203124 |
800,4mg+3030,3 mg
Uống
|
Gói |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15512
|
2026-08-10 |
|
Atocib 60
Etoricoxib
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 31500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30012
|
893110268223 |
60mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3150
|
31500000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T30
30012
|
2026-08-10 |
|
Atorvastatin 10
Atorvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82037
|
893110290900 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
83
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82037
|
893110291000 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
109
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 3500 Ống
- Total
- 2730000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01903
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3500
|
780
|
2730000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01903
|
2026-08-10 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,1mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01879
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
0
|
864
|
0
|
N1 |
Berlin-Chemie AG
Đức
|
T01
01879
|
2026-08-10 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,1mg · Uống
- Qty
- 32330 Viên
- Total
- 27933120
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01009
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
32330
|
864
|
27933120
|
N1 |
Berlin-Chemie AG
Đức
|
T01
01009
|
2026-08-10 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,05mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01879
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
0
|
781
|
0
|
N2 |
Berlin-Chemie AG
Đức
|
T01
01879
|
2026-08-10 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,05mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01879
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
0
|
781
|
0
|
N1 |
Berlin-Chemie AG
Đức
|
T01
01879
|
2026-08-10 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,05mg · Uống
- Qty
- 2740 Viên
- Total
- 2139940
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01009
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
2740
|
781
|
2139940
|
N1 |
Berlin-Chemie AG
Đức
|
T01
01009
|
2026-08-10 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,05mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 234300
- Group
- N2
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01009
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
300
|
781
|
234300
|
N2 |
Berlin-Chemie AG
Đức
|
T01
01009
|
2026-08-10 |
|
Bicelor 500
Cefaclor
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893110599624 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
8900
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-08-10 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- Strength / route
- 50mg + 350mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82037
|
VD-31296-18 |
50mg + 350mcg
Uống
|
Viên |
0
|
588
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- Strength / route
- 50mg + 350mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82037
|
893100120625 |
50mg + 350mcg
Uống
|
Viên |
0
|
588
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Bigemax 200
Gemcitabin
- Strength / route
- 200mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893114121625 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
133350
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-08-10 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82037
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Strength / route
- 150mg/15ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
269850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-08-10 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Strength / route
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82046
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
0
|
490
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-10 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Strength / route
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82037
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
0
|
490
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Strength / route
- 1000mg + 100mg + 250mg + 100mg + 150mg + 500mg + 250mg + 100mg + 100mg + 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82046
|
VD-19811-13 |
1000mg + 100mg + 250mg + 100mg + 150mg + 500mg + 250mg + 100mg + 100mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
420
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-10 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Strength / route
- 1000mg + 100mg + 250mg + 100mg + 150mg + 500mg + 250mg + 100mg + 100mg + 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82037
|
VD-19811-13 |
1000mg + 100mg + 250mg + 100mg + 150mg + 500mg + 250mg + 100mg + 100mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
420
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
- Strength / route
- Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Íc · Uống
- Qty
- 85000 Viên
- Total
- 229500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60011
|
VD-24470-16 |
Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Íc
Uống
|
Viên |
85000
|
2700
|
229500000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-08-10 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Strength / route
- 1500mg; 250mg; 250mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 216000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60011
|
VD-21649-14 |
1500mg; 250mg; 250mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1800
|
216000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-08-10 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 287280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60011
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
180000
|
1596
|
287280000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-08-10 |
|
Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang)
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
- Strength / route
- 1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. · Uống
- Qty
- 42000 Viên
- Total
- 126000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60011
|
V577-H12-10 |
1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g.
Uống
|
Viên |
42000
|
3000
|
126000000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-08-10 |
|
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 434655600
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T75 · 75001
|
890110407323 |
50mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
400
|
1086639
|
434655600
|
N2 |
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
|
T75
75001
|
2026-08-10 |
|
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin*
- Strength / route
- 70mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 40 Lọ
- Total
- 63520000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T75 · 75001
|
VN-22393-19 |
70mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
40
|
1588000
|
63520000
|
N5 |
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
|
T75
75001
|
2026-08-10 |
|
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92
|
893110151925 |
50mg
Uống
|
Gói |
0
|
6000
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T92
|
2026-08-10 |
|
Clorpheniramin maleat 4 mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 184000
- Group
- N4
- Manufacturer
- G0463.Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22051
|
VD-22993-15 |
4mg
Uống
|
Viên |
1000
|
184
|
184000
|
N4 |
G0463.Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T22
22051
|
2026-08-10 |
|
Cảm mạo thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương
- Strength / route
- 210 mg, 175 mg, 140 mg, 175 mg, 175 mg, 175 mg, 140 mg, 105 mg, 53 mg, 88 mg, 105 mg, 35 mg · Uống
- Qty
- 27000 Viên
- Total
- 44550000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60011
|
VD-32921-19 |
210 mg, 175 mg, 140 mg, 175 mg, 175 mg, 175 mg, 140 mg, 105 mg, 53 mg, 88 mg, 105 mg, 35 mg
Uống
|
Viên |
27000
|
1650
|
44550000
|
N3 |
Công ty CP Dược Phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-08-10 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Strength / route
- 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82046
|
VD-32860-19 |
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
19740
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-10 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Strength / route
- 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82046
|
893100849624 |
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
19740
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-10 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Strength / route
- 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82037
|
893100849624 |
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
19740
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Strength / route
- 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82037
|
VD-32860-19 |
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
19740
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
- Qty
- 9600 Lọ 50 ml
- Total
- 163200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60011
|
893110307200 |
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ
Dùng ngoài
|
Lọ 50 ml |
9600
|
17000
|
163200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-08-10 |
|
Dekalite
Polystyren
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 113430000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110236125 |
5g
Uống
|
Gói |
3000
|
37810
|
113430000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-08-10 |
|
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82037
|
893110037700 |
15mg
Uống
|
Viên |
0
|
119
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82037
|
2026-08-10 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T01 · 01879
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
0
|
62500
|
0
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T01
01879
|
2026-08-10 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 0 UI
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T01 · 01879
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
UI |
0
|
63
|
0
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T01
01879
|
2026-08-10 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 0 UI
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T01 · 01009
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
UI |
0
|
63
|
0
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T01
01009
|
2026-08-10 |