Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-22
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 39351–39400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893100106023 viên 1680 2026-05-25
Egilok
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79210
599110027223 Viên 2250 2026-05-25
Egilok
Metoprolol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79210
599110027123 Viên 4800 2026-05-25
Egilok
Metoprolol
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79210
VN-22910-21 Viên 1581 2026-05-25
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79210
383110139423 Viên 5895 2026-05-25
Erwinase
L-asparaginase
Strength / route
10.000 IU · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
CSSX: Baxter Oncology GmbH -Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited -Northern Ireland (Đức)
Province / Facility
T46 · 46001
KD.2026.1400 Lọ 28100000 2026-05-25
Erythromycin
Erythromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110287423 Viên 1375 2026-05-25
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
94500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46205
893110437024 Viên 1575 2026-05-25
Etomidate-Lipuro
Etomidat
Strength / route
20mg/10ml · Tiêm
Qty
290 Ống
Total
34800000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T95 · 95002
400110984524 Ống 120000 2026-05-25
Famodin 20mg
Famotidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
77490000
Group
N1
Manufacturer
S.C.AC Helcor S.R.L (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56004
594110768124 Viên 2583 2026-05-25
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
322mg+350mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
VD-35844-22 Viên 798 2026-05-25
Fenosup Lidose
Fenofibrat
Strength / route
160mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
348000000
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A. (BỈ)
Province / Facility
T30 · 30298
540110076523 Viên 5800 2026-05-25
Fluimucil 600mg
N-acetylcystein
Strength / route
600mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Zambon Switzerland Ltd (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T79 · 79210
VN-23097-22 Viên 9400 2026-05-25
Fluvastatin 20 mg
Fluvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110485024 Viên 4557 2026-05-25
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110076325 Viên 5733 2026-05-25
Forlax
Macrogol
Strength / route
10gam · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79210
VN-16801-13 Gói 5119 2026-05-25
ForminHasan XR 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110296924 viên 645 2026-05-25
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
285000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Province / Facility
T38 · 38150
VN3-37-18 Viên 19000 2026-05-25
Fucalmax
Calci lactat
Strength / route
500mg/10ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893100069700 Ống 3400 2026-05-25
Fucipa
Fusidic acid
Strength / route
2%; 10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
VD-31487-19 Tuýp 12800 2026-05-25
GENTAMICIN 0,3%
Gentamicin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110142424 Chai 2050 2026-05-25
GLUCOSE 20%
Glucose
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
VD-29314-18 Chai 12196 2026-05-25
GLUCOSE 30%
Glucose
Strength / route
30%/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
VD-23167-15 Chai 14100 2026-05-25
Glimaron
Metformin + glibenclamid
Strength / route
500mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110057023 Viên 1068 2026-05-25
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%,500ml · Tiêm truyền
Qty
6 Chai
Total
56400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46187
893110402324 Chai 9400 2026-05-25
Glucose 30%
Glucose
Strength / route
1,5g/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110712124 Ống 1090 2026-05-25
Glumeform 1000 XR
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
VD-35537-22 viên 1190 2026-05-25
Glutowin Plus
Metformin + glibenclamid
Strength / route
5mg + 1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79210
890110435723 Viên 3200 2026-05-25
Gumas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Qty
0 Ống/gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893100846524 Ống/gói 1700 2026-05-25
Hadulab 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ Phần Dược vật Tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110107900 Viên 3500 2026-05-25
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110299000 Ống 630 2026-05-25
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
26790000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDVT y tế Hải Dương - Việt Nam (Công ty CP TMvà dược phẩm Nam Việt)
Province / Facility
T22 · 22027
893110299000 Ống 893 2026-05-25
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDVT y tế Hải Dương - Việt Nam (Công ty CP TMvà dược phẩm Nam Việt)
Province / Facility
T22 · 22027
VD-23761-15 Ống 893 2026-05-25
Haduosmin 500
Diosmin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
540000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56004
893110092825 Viên 5400 2026-05-25
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
Strength / route
500mg + 2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110457724 Viên 1743 2026-05-25
Hemafort
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Strength / route
300mg; 7,98mg;4,2mg · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110081400 Chai 38000 2026-05-25
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
Strength / route
10mg/gói · Uống
Qty
10000 Gói
Total
48940000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38150
300110000524 Gói 4894 2026-05-25
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
Strength / route
30mg/gói · Uống
Qty
20000 Gói
Total
107080000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38150
300110000624 Gói 5354 2026-05-25
Hipril-A Plus
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79210
VN-23236-22 Viên 3550 2026-05-25
Hoài sơn
Hoài sơn
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
37500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VCT-00338-22 Gam 125 2026-05-25
Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa; Xuyên khung; Đương quy; Ích Mẫu; Ngưu tất; Đan sâm) 376mg
Strength / route
400 mg, 400 mg, 500 mg, 200 mg, 300 mg, 200 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
29900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40107
VD-32543-19 Viên 1495 2026-05-25
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
253507000
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56004
QLSP-0777-14 Lọ 507014 2026-05-25
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500đvqt · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
174260000
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56004
893410250823 Ống 34852 2026-05-25
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Strength / route
160mg; 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
VD-35616-22 Viên 8200 2026-05-25
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
35.000IU+ 60.000IU+ 10mg; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110300300 Lọ 36950 2026-05-25
Idatril 5mg
Imidapril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
VD-18550-13 Viên 3500 2026-05-25
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893100153400 Chai 29967 2026-05-25
Kali clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
62500 Viên
Total
50000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
893110627524 Viên 800 2026-05-25
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
8925000
Group
N1
Manufacturer
Biomedica Spol. S.r.o (CH séc)
Province / Facility
T01 · 01826
VN-14110-11 Viên 1785 2026-05-25
Kavasdin 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
VD-20760-14 Viên 300 2026-05-25

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.