Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-22
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 39301–39350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Bạch thược
Bạch thược
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
132300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
28.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 441 2026-05-25
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
154350000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VCT-00393-23 Gam 515 2026-05-25
Calci clorid
Calci clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110711924 Ống 860 2026-05-25
Calcolife
Calci lactat
Strength / route
65mg/ml; 10ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm 23/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893100413224 Ống 4260 2026-05-25
Calsfull
Calci lactat
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893100319400 Viên 2150 2026-05-25
Cam thảo chích mật
Cam thảo
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
63000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VCT-00551-25 Gam 210 2026-05-25
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79210
840110007824 Viên 4560 2026-05-25
Candesartan Hct 8/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg; 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110329700 Viên 2370 2026-05-25
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
Strength / route
0,05g/100g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110077800 Tuýp 89985 2026-05-25
Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100mg
Levodopa + carbidopa
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Evertogen Life Sciences Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79210
VN-22761-21 Viên 3200 2026-05-25
Cedivas 12
Candesartan
Strength / route
12mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110110200 Viên 1491 2026-05-25
Cefoxitin Panpharma 1g
Cefoxitin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46001
300110036525 Lọ 111800 2026-05-25
Cesyrup
Vitamin C
Strength / route
100mg/5ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110715724 Chai 19000 2026-05-25
Cipro-Denk 750
Ciprofloxacin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79210
400115772924 Viên 16350 2026-05-25
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
500mg + 2mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110617124 viên 2499 2026-05-25
Coveram 10mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
10mg; 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79210
VN-18632-15 Viên 10123 2026-05-25
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79210
VN-18635-15 Viên 6589 2026-05-25
Coversyl 10mg
Perindopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79210
VN-17086-13 Viên 7084 2026-05-25
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79210
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-25
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg + 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79210
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-25
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
Strength / route
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79210
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-05-25
Cát cánh
Cát cánh
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
16800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VCT-00574-25 Gam 168 2026-05-25
Cát căn sao vàng
Cát căn
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gam
Total
29400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
03.CBVT/TL/2025 Gam 147 2026-05-25
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
71820000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
15.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 239 2026-05-25
Câu đằng
Câu đằng
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
24780000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
12.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 248 2026-05-25
Cúc hoa
Cúc hoa
Strength / route
Uống
Qty
120000 Gam
Total
78120000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
35.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 651 2026-05-25
Cẩu tích sao
Cẩu tích
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
40950000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VCT-00142-21 Gam 137 2026-05-25
Cốt toái bổ sao
Cốt toái bổ
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
50400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VCT-00152-21 Gam 168 2026-05-25
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Strength / route
Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
Qty
1000 Lọ
Total
33500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46187
TCT-00232-24 Lọ 33500 2026-05-25
D-Cure 25.000 IU
Vitamin D3
Strength / route
25.000IU · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79210
VN-20697-17 Ống 36800 2026-05-25
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg; 50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
19430000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38150
300100032125 Viên 3886 2026-05-25
Dasoltac 400
Piracetam
Strength / route
400mg/8ml · Uống
Qty
0 Ống/gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110207624 Ống/gói 4500 2026-05-25
Debomin
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
940mg; 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110071600 Viên 2600 2026-05-25
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
Strength / route
15mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110394824 Viên 136 2026-05-25
Diamicron MR
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
268200000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38150
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-25
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/ 10ml · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
456000000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T33 · 33070
896410048825 Lọ 57000 2026-05-25
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/ 10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T33 · 33070
QLSP-1051-17 Lọ 57000 2026-05-25
Diclofenac methyl
Natri diclofenac
Strength / route
Diclofenac dạng muối 1%/20g · Dùng ngoài
Qty
6000 Tuýp
Total
43200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40107
893110290500 Tuýp 7200 2026-05-25
Difen Plaster
Diclofenac
Strength / route
15mg · Dùng ngoài
Qty
0 Miếng
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd (Republic of Korea)
Province / Facility
T79 · 79210
VN-22546-20 Miếng 8300 2026-05-25
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
89300
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46187
893110688824 Ống 893 2026-05-25
Diplem 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg; 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110098225 Viên 620 2026-05-25
Dismolan 200mg/8ml
N-acetylcystein
Strength / route
200mg/ 8ml · Uống
Qty
1000 Ống
Total
3200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20220
VD-25023-16 Ống 3200 2026-05-25
Dobutane
Diclofenac
Strength / route
1g/100g; 60ml · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
Province / Facility
T79 · 79210
885100046425 Chai 175000 2026-05-25
Dopegyt
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79210
599110417323 Viên 2400 2026-05-25
Dotioco
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
400mg + 200mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần 23 tháng 9 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
VD-29604-18 Gói 3450 2026-05-25
Drenoxol
Ambroxol
Strength / route
30mg/10ml · Uống
Qty
0 Ống/gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T79 · 79210
VN-21986-19 Ống/gói 8600 2026-05-25
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84002
893110204725 viên 567 2026-05-25
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110204725 Viên 567 2026-05-25
Dây đau xương
Dây đau xương
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
18900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
CB.DL-00349-25 Gam 63 2026-05-25
Ediwel
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84002
893110164425 Viên 1900 2026-05-25

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.