Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-22
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 39251–39300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Zanedip 10mg
Lercanidipin hydroclorid
Strength / route
10mg (tương ứng 9,4mg) · Uống
Qty
30000 Viên
Total
255000000
Group
N1
Manufacturer
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-18798-15 Viên 8500 2026-05-26
Zapnex-5
Olanzapin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
10499850
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110884024 Viên 450 2026-05-26
Zentocor 40mg
Atorvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
69993000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International SA (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79658
520110073523 Viên 10500 2026-05-26
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
Strength / route
250mg · Uống
Qty
2333 Viên
Total
29185830
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19963-16 Viên 12510 2026-05-26
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
55325000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-20514-17 Viên 22130 2026-05-26
Zorolab 1000
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
11667 Gói
Total
105003000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-25184-16 Gói 9000 2026-05-26
pms-Pregabalin
Pregabalin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
60993900
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc (Canada)
Province / Facility
T79 · 79658
754110414223 Viên 9150 2026-05-26
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125 mg + 125 mg + 250 mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110113023 Viên 1250 2026-05-25
3BTP
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110205324 Viên 1250 2026-05-25
A.T Calci sac
Tricalcium phosphat
Strength / route
1650mg Tricalci phosphat/3 g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
VD-24725-16 Gói 3150 2026-05-25
A.T Calmax
Calci lactat
Strength / route
(456mg +426mg) - 10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893100345823 Gói 4995 2026-05-25
A.T Candesartan HTZ 32-25
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
32mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
VD-35572-22 Viên 7980 2026-05-25
ANC
N-acetylcystein
Strength / route
200mg/5ml; 30ml · Uống
Qty
0 Chai/lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893100510124 Chai/lọ 27500 2026-05-25
ATORONOBI 40
Atorvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79210
890110527824 Viên 700 2026-05-25
Aciste 1MIU
Colistin*
Strength / route
1MIU · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
469500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893114820424 Lọ 93900 2026-05-25
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
5 Lọ
Total
54150000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T38 · 38150
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-05-25
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydrochlorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6300000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40107
893110200724 Viên 630 2026-05-25
Agicarvir
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
3860000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893114428924 Viên 965 2026-05-25
Aginfolix 5
Folic acid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893100333724 Viên 180 2026-05-25
Agirenyl
Vitamin A
Strength / route
5.000IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893100163425 Viên 245 2026-05-25
Amiparen 10%
Acid amin*
Strength / route
10% - 200ml · Tiêm truyền
Qty
7500 Túi
Total
472500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110453623 Túi 63000 2026-05-25
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg+ 5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
250000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56004
893110106725 Viên 5000 2026-05-25
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Strength / route
Mỗi viên chứa 300mg cao khô Hỗn hợp gồm: Táo nhân 0,8g; Tâm sen 0,8g; Thảo quyết minh 0,3g; Đăng tâm thảo 0,1g · Uống
Qty
9000 Viên
Total
18900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46187
VD-16618-12 Viên 2100 2026-05-25
Anvo-Telmisartan HCTZ 80/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg, 12.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A (Spain)
Province / Facility
T79 · 79210
840110178923 Viên 14616 2026-05-25
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
75mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
VD-35353-21 Viên 265 2026-05-25
Atira Injection
Natri hyaluronat
Strength / route
20mg/ 2ml · Tiêm
Qty
200 Bơm tiêm
Total
105000000
Group
N2
Manufacturer
Dongkwang Pharm Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T56 · 56004
880110001500 Bơm tiêm 525000 2026-05-25
Atisalbu
Salbutamol
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893115277823 Gói 3822 2026-05-25
Atisalbu
Salbutamol
Strength / route
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 10ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893115277823 Ống 5187 2026-05-25
Atitrime
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Strength / route
(50mg; 10,78mg; 5mg)/10ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893100148824 Ống 3780 2026-05-25
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDVT y tế Hải Dương - Việt Nam (Công ty CP TMvà dược phẩm Nam Việt)
Province / Facility
T22 · 22027
VD-24376-16 Ống 730 2026-05-25
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
14600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDVT y tế Hải Dương - Việt Nam (Công ty CP TMvà dược phẩm Nam Việt)
Province / Facility
T22 · 22027
893114045723 Ống 730 2026-05-25
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/ 1ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
3900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56004
893114603624 Ống 780 2026-05-25
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36028
VD-24897-16 ống 780 2026-05-25
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
1500 ống
Total
1170000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36028
893114603624 ống 780 2026-05-25
Auroliza-H 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg; 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79210
890110984424 Viên 2600 2026-05-25
BISOPROLOL FUMARAT 2,5 MG
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110091500 Viên 450 2026-05-25
Beatil 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg+10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
Province / Facility
T79 · 79210
599110028023 Viên 5790 2026-05-25
Becatec
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
VD-34081-20 Gói 4500 2026-05-25
Becolugel-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg+800,4mg+0,08g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893100536024 Gói 3800 2026-05-25
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Strength / route
23,75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
87780000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T38 · 38150
VN-17243-13 Viên 4389 2026-05-25
Binocrit
Erythropoietin
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
IDT Biologika GmbH (Đức)
Province / Facility
T46 · 46001
400410178900 Bơm tiêm 432000 2026-05-25
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7 - 10^8 CFU, 250mg · Uống
Qty
40000 viên
Total
80000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56004
QLSP-855-15 viên 2000 2026-05-25
Bismotric Chew 262 mg
Bismuth
Strength / route
262 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110148000 Viên 1785 2026-05-25
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110049223 Viên 2400 2026-05-25
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
2,5mg + 6,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110370323 Viên 2200 2026-05-25
Bisotexa
Bisoprolol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
Province / Facility
T79 · 79210
VN-23248-22 Viên 6000 2026-05-25
Bostogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
1290,32mg; 1759,5mg; 166,66mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893100506324 Gói 3300 2026-05-25
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg/5ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
VD-36013-22 Ống 2667 2026-05-25
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gam
Total
29400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VCT-00573-25 Gam 147 2026-05-25
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
34650000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VCT-00131-21 Gam 116 2026-05-25

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.