Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-22
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 39201–39250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Trifilip
Fenofibrat
Strength / route
134mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35323-21 Viên 3150 2026-05-26
Trifilip
Fenofibrat
Strength / route
134mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
75480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-35323-21 Viên 3145 2026-05-26
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
26667 Viên
Total
3706713
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110539224 Viên 139 2026-05-26
Trinitrina
Nitroglycerine
Strength / route
5mg/1,5ml · Tiêm
Qty
33 Ống
Total
1553640
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma SRL (Ý)
Province / Facility
T79 · 79658
800110021524 Ống 47080 2026-05-26
Triplixam 10mg/2.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
10mg; 2,5mg; 5mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
200340000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01065
VN3-9-17 Viên 11130 2026-05-26
Trivitron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg; 3ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
96000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-23401-15 Ống 16000 2026-05-26
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T58 · 58074
VD-20146-13 Viên 1900 2026-05-26
Turbezid
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
893110160824 Viên 2798 2026-05-26
Turbezid
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
2100 Viên
Total
5875800
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
893110160824 Viên 2798 2026-05-26
Ucolic Tablet
Ursodeoxychol ic acid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
40000000
Group
N2
Manufacturer
Nexpharm Korea Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22608-20 Viên 8000 2026-05-26
Uloviz
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
* Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1: Slavia Pharm Srl (Cách ghi khác: S.C. Slavia Pharm S.R.L) * Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-22344-19 Viên 2800 2026-05-26
Uloviz
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
56000000
Group
N1
Manufacturer
* Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1: Slavia Pharm Srl (Cách ghi khác: S.C. Slavia Pharm S.R.L) * Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01065
594110414625 Viên 2800 2026-05-26
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
500 Lọ
Total
127339000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01065
400110021024 Lọ 254678 2026-05-26
Urxyl
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
300mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
49584750
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-29726-18 Viên 4250 2026-05-26
Vacobufen 400 Sachet
Ibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
15000 Gói
Total
55500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100161123 Gói 3700 2026-05-26
Valgesic 20
Hydrocortison
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Việt Nam (Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun)
Province / Facility
T79 · 79658
893110234223 Viên 6300 2026-05-26
Valgesic 20
Hydrocortison
Strength / route
20mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
163200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110234223 Viên 6800 2026-05-26
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg + 12,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
89000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
383110120424 Viên 8900 2026-05-26
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800,4mg+ 611,76mg+80mg)/10m l · Uống
Qty
23334 Gói
Total
63468480
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100219224 Gói 2720 2026-05-26
Vasblock 80mg
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
61334560
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19240-15 Viên 3680 2026-05-26
Vastanic 10
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
26666 Viên
Total
33599160
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100330323 Viên 1260 2026-05-26
Vastanic 20
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
26666 Viên
Total
39732340
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110389023 Viên 1490 2026-05-26
Vastarel MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
67625000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-17735-14 Viên 2705 2026-05-26
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
36068470
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79658
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-26
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
162300000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01065
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-26
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
71520000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01065
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-26
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
474408000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01065
VN3-47-18 Viên 6589 2026-05-26
Vicebrol forte
Vinpocetin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
59800000
Group
N1
Manufacturer
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22700-21 Viên 2990 2026-05-26
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Strength / route
431,68mg+ 11,65mg+ 5mg; 10ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100207824 Ống 3780 2026-05-26
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500 mg + 62,5mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
109330600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110631324 Viên 8200 2026-05-26
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
2.668mg +4.596mg +276mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
34000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100346623 Gói 3400 2026-05-26
Vitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
270 Ống
Total
170100
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110448724 Ống 630 2026-05-26
Vitamin B12
Vitamin B12
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
61500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110036500 Ống 615 2026-05-26
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
233 Ống
Total
293580
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110344423 Ống 1260 2026-05-26
Vitol
Natri hyaluronat
Strength / route
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
Qty
233 Lọ
Total
9087000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110454524 Lọ 39000 2026-05-26
Vixcar
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
66667 Viên
Total
68667010
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110329724 Viên 1030 2026-05-26
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
233 Ống
Total
4209378
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-20041-16 Ống 18066 2026-05-26
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
300 Túi
Total
33000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-19956-16 Túi 110000 2026-05-26
Voluven 6%
Tinh bột este hóa
Strength / route
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
17 Túi
Total
1870000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79658
400110402923 Túi 110000 2026-05-26
Vorifend 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
98000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893100421724 Viên 1400 2026-05-26
Vorifend 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-32594-19 Viên 1400 2026-05-26
Wosulin - R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
40IU/ml · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
910000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt limited (India)
Province / Facility
T22 · 22095
890410092323 Lọ 91000 2026-05-26
Wzitamy TM
Clotrimazol
Strength / route
200mg · Đặt âm đạo
Qty
1000 Viên
Total
5500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110613124 Viên 5500 2026-05-26
Xavarox 15
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
2800 Viên
Total
6160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110112400 Viên 2200 2026-05-26
Xavarox 20
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
4200 Viên
Total
9660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110112500 Viên 2300 2026-05-26
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
Iobitridol tương đương với Iodine 15gam/50ml; 100ml · Tiêm
Qty
4200 Lọ
Total
2486400000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (France)
Province / Facility
T40 · 40001
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-05-26
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
Iobitridol tương đương với Iodine 15gam/50ml; 50ml · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
2028000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (France)
Province / Facility
T40 · 40001
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-05-26
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
2%; 30g · Dùng ngoài
Qty
468 Tuýp
Total
42153696
Group
N1
Manufacturer
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T40 · 40001
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-05-26
Xyzal
Levocetirizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2334 Viên
Total
17458320
Group
N1
Manufacturer
UCB Farchim SA; đóng gói + xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l (CSSX: Thụy Sĩ; đóng gói + xuất xưởng: Ý)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19469-15 Viên 7480 2026-05-26
Zafular
Bezafibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
45000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19248-15 Viên 4500 2026-05-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.