|
SaVi Bezafibrate 200
Bezafibrat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 232000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
VD-21893-14 |
200mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2900
|
232000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
SaVi Carvedilol 12.5
Carvedilol
- Strength / route
- 12,5mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 9000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110070824 |
12,5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
600
|
9000000
|
N2 |
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
SaVi Ebastin 10
Ebastin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 11666 Viên
- Total
- 51913700
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110295023 |
10mg
Uống
|
Viên |
11666
|
4450
|
51913700
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 26667 Viên
- Total
- 29013696
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-35451-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
26667
|
1088
|
29013696
|
N2 |
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
SaVi Valsartan 160
Valsartan
- Strength / route
- 160mg · Uống
- Qty
- 16667 Viên
- Total
- 71434762
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110165124 |
160mg
Uống
|
Viên |
16667
|
4286
|
71434762
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
SaVi Valsartan 40
Valsartan
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 13333 Viên
- Total
- 55998600
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi(Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110277624 |
40mg
Uống
|
Viên |
13333
|
4200
|
55998600
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi(Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 80mg+12,5mg · Uống
- Qty
- 23333 Viên
- Total
- 173830850
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-23010-15 |
80mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
23333
|
7450
|
173830850
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Sadapron 100
Allopurinol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 26250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
529110521624 |
100mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1750
|
26250000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Sadapron 100
Allopurinol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 42000 Viên
- Total
- 80640000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
529110521624 |
100mg
Uống
|
Viên |
42000
|
1920
|
80640000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Saranto-H 100/25
Losartan + Hydroclorothia zid
- Strength / route
- 100mg + 25mg · Uống
- Qty
- 11666 Viên
- Total
- 40831000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aurobindo Pharma Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
890110008123 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
11666
|
3500
|
40831000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited
India
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
SavNopain 500
Naproxen
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 13333 Viên
- Total
- 53332000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110165324 |
500mg
Uống
|
Viên |
13333
|
4000
|
53332000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Savi Lansoprazole 30
Lansoprazol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 33360000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
VD-21353-14 |
30mg
Uống
|
Viên |
24000
|
1390
|
33360000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 750mg+200IU · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 42000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110318224 |
750mg+200IU
Uống
|
Viên |
30000
|
1400
|
42000000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 250mg + 250mg + 1mg · Uống
- Qty
- 23333 Viên
- Total
- 45546016
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100861924 |
250mg + 250mg + 1mg
Uống
|
Viên |
23333
|
1952
|
45546016
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Schaaf
Doxazosin
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 11666 Viên
- Total
- 52497000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110663824 |
2mg
Uống
|
Viên |
11666
|
4500
|
52497000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Scolanzo
Lansoprazol
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 50000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Liconsa, S. A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
840110010025 |
15mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5000
|
50000000
|
N1 |
Laboratorios Liconsa, S. A
Tây Ban Nha
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Seduxen 5 mg
Diazepam
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 630000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
500
|
1260
|
630000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 11666 Viên
- Total
- 80495400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gebro Pharma GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-23078-22 |
400mg
Uống
|
Viên |
11666
|
6900
|
80495400
|
N1 |
Gebro Pharma GmbH
Áo
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Strength / route
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
- Qty
- 233 Bình xịt
- Total
- 48971008
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
840110784024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình xịt |
233
|
210176
|
48971008
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Strength / route
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
- Qty
- 234 Bình xịt
- Total
- 65073060
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình xịt |
234
|
278090
|
65073060
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Sevorane
Sevofluran
- Strength / route
- 250ml · Khí dung
- Qty
- 7 Chai
- Total
- 25049500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbvie S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
800114034723 |
250ml
Khí dung
|
Chai |
7
|
3578500
|
25049500
|
N1 |
Abbvie S.r.l
Ý
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Simvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 10mg; 20mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 79020000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
893110214700 |
10mg; 20mg
Uống
|
Viên |
36000
|
2195
|
79020000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 12000 Gói
- Total
- 31500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
893100426724 |
5g
Uống
|
Gói |
12000
|
2625
|
31500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
VD-25582-16 |
5g
Uống
|
Gói |
0
|
2625
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + Metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 16667 Viên
- Total
- 30000600
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893115097124 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
16667
|
1800
|
30000600
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Spirovell
Spironolacton
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 11667 Viên
- Total
- 57576645
- Group
- N1
- Manufacturer
- Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) (Phần Lan)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
640110123224 |
50mg
Uống
|
Viên |
11667
|
4935
|
57576645
|
N1 |
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland))
Phần Lan
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Staclazide 80
Gliclazid
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 169200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
VD-35321-21 |
80mg
Uống
|
Viên |
90000
|
1880
|
169200000
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Stadnex 40 CAP
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 66000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
VD-22670-15 |
40mg
Uống
|
Viên |
12000
|
5500
|
66000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
- Strength / route
- 40mg; 5mg · Uống
- Qty
- 11667 Viên
- Total
- 81552330
- Group
- N3
- Manufacturer
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
890110125423 |
40mg; 5mg
Uống
|
Viên |
11667
|
6990
|
81552330
|
N3 |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Stavacor
Pravastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 155000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110475724 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3100
|
155000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Stavacor
Pravastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 93750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110475824 |
20mg
Uống
|
Viên |
15000
|
6250
|
93750000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Stefamlor 5/10
Amlodipin+ atorvastatin
- Strength / route
- 5mg + 10mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 216000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
893110298824 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3600
|
216000000
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Stiprol
Glycerol
- Strength / route
- 6,75g/9g · Thụt
- Qty
- 400 Tuýp
- Total
- 2772000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
893100092424 |
6,75g/9g
Thụt
|
Tuýp |
400
|
6930
|
2772000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
- Strength / route
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 16400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100182624 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
32800
|
16400000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
- Strength / route
- 0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 18030000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
VN-19762-16 |
0,4% + 0,3%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
60100
|
18030000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Tadarix 5 mg
Ivabradin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 11667 Viên
- Total
- 59490033
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
840110181500 |
5mg
Uống
|
Viên |
11667
|
5099
|
59490033
|
N1 |
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 234000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haupt Pharma (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
300110436523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
15600
|
234000000
|
N1 |
Haupt Pharma
Pháp
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Tebantin 300mg
Gabapentin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 25000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-17714-14 |
300mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5000
|
25000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Terbinafin Stella Cream 1%
Terbinafin (hydroclorid)
- Strength / route
- 100mg/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 300 Tuýp
- Total
- 4500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
893100374624 |
100mg/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
15000
|
4500000
|
N4 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Terpincold
Codein + terpin hydrat
- Strength / route
- 15mg + 100mg · Uống
- Qty
- 11667 Viên
- Total
- 7583550
- Group
- N4
- Manufacturer
- Việt Nam (Công ty cổ phần dược phẩm Hà tây)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893111215600 |
15mg + 100mg
Uống
|
Viên |
11667
|
650
|
7583550
|
N4 |
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà tây
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- Strength / route
- 600mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 28900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
VN-23140-22 |
600mg/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
100
|
289000
|
28900000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Tidilon
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 41580000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
893100215623 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
36000
|
1155
|
41580000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Tilcotil
Tenoxicam
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 11667 Viên
- Total
- 73502100
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cenexi S.A.S (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-18337-14 |
20mg
Uống
|
Viên |
11667
|
6300
|
73502100
|
N1 |
Cenexi S.A.S
Pháp
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Tiram
Tiropramid hydroclorid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 11667 Viên
- Total
- 13883730
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110396923 |
100mg
Uống
|
Viên |
11667
|
1190
|
13883730
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 233 Lọ
- Total
- 11020900
- Group
- N1
- Manufacturer
- s.a. Alcon-Couvreur N.V (Bỉ)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
233
|
47300
|
11020900
|
N1 |
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
- Qty
- 234 Tuýp
- Total
- 12238200
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.A Alcon-Couvreur N.V (Bỉ)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-21629-18 |
(3mg + 1mg)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
234
|
52300
|
12238200
|
N1 |
S.A Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Tominfast
Simvastatin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 11667 Viên
- Total
- 110253150
- Group
- N1
- Manufacturer
- ExtractumPharma Co.,Ltd (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-21877-19 |
40mg
Uống
|
Viên |
11667
|
9450
|
110253150
|
N1 |
ExtractumPharma Co.,Ltd
Hungary
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Torpace-5
Ramipril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 13333 Viên
- Total
- 41998950
- Group
- N2
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
890110083123 |
5mg
Uống
|
Viên |
13333
|
3150
|
41998950
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Bút tiêm
- Total
- 830000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
400410304624 |
300 (đơn vị) U/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
2000
|
415000
|
830000000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 10800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
VD-35758-22 |
(0,3% + 0,1%); 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
27000
|
10800000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |