Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-22
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 39151–39200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
SaVi Bezafibrate 200
Bezafibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
232000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-21893-14 Viên 2900 2026-05-26
SaVi Carvedilol 12.5
Carvedilol
Strength / route
12,5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
9000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110070824 Viên 600 2026-05-26
SaVi Ebastin 10
Ebastin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
51913700
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110295023 Viên 4450 2026-05-26
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
26667 Viên
Total
29013696
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35451-21 Viên 1088 2026-05-26
SaVi Valsartan 160
Valsartan
Strength / route
160mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
71434762
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110165124 Viên 4286 2026-05-26
SaVi Valsartan 40
Valsartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
55998600
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi(Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110277624 Viên 4200 2026-05-26
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg+12,5mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
173830850
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-23010-15 Viên 7450 2026-05-26
Sadapron 100
Allopurinol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
26250000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79658
529110521624 Viên 1750 2026-05-26
Sadapron 100
Allopurinol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
80640000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01065
529110521624 Viên 1920 2026-05-26
Saranto-H 100/25
Losartan + Hydroclorothia zid
Strength / route
100mg + 25mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
40831000
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79658
890110008123 Viên 3500 2026-05-26
SavNopain 500
Naproxen
Strength / route
500mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
53332000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110165324 Viên 4000 2026-05-26
Savi Lansoprazole 30
Lansoprazol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
33360000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-21353-14 Viên 1390 2026-05-26
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg+200IU · Uống
Qty
30000 Viên
Total
42000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110318224 Viên 1400 2026-05-26
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg + 250mg + 1mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
45546016
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100861924 Viên 1952 2026-05-26
Schaaf
Doxazosin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
52497000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110663824 Viên 4500 2026-05-26
Scolanzo
Lansoprazol
Strength / route
15mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
50000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S. A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79658
840110010025 Viên 5000 2026-05-26
Seduxen 5 mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
630000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79658
599112027923 Viên 1260 2026-05-26
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
80495400
Group
N1
Manufacturer
Gebro Pharma GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-23078-22 Viên 6900 2026-05-26
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
Qty
233 Bình xịt
Total
48971008
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79658
840110784024 Bình xịt 210176 2026-05-26
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
Qty
234 Bình xịt
Total
65073060
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79658
840110788024 Bình xịt 278090 2026-05-26
Sevorane
Sevofluran
Strength / route
250ml · Khí dung
Qty
7 Chai
Total
25049500
Group
N1
Manufacturer
Abbvie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T79 · 79658
800114034723 Chai 3578500 2026-05-26
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg; 20mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
79020000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110214700 Viên 2195 2026-05-26
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
12000 Gói
Total
31500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893100426724 Gói 2625 2026-05-26
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-25582-16 Gói 2625 2026-05-26
Spirastad Plus
Spiramycin + Metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
30000600
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893115097124 Viên 1800 2026-05-26
Spirovell
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
57576645
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) (Phần Lan)
Province / Facility
T79 · 79658
640110123224 Viên 4935 2026-05-26
Staclazide 80
Gliclazid
Strength / route
80mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
169200000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-35321-21 Viên 1880 2026-05-26
Stadnex 40 CAP
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
66000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-22670-15 Viên 5500 2026-05-26
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
40mg; 5mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
81552330
Group
N3
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79658
890110125423 Viên 6990 2026-05-26
Stavacor
Pravastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
155000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110475724 Viên 3100 2026-05-26
Stavacor
Pravastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
93750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110475824 Viên 6250 2026-05-26
Stefamlor 5/10
Amlodipin+ atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
216000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110298824 Viên 3600 2026-05-26
Stiprol
Glycerol
Strength / route
6,75g/9g · Thụt
Qty
400 Tuýp
Total
2772000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893100092424 Tuýp 6930 2026-05-26
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
Strength / route
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
16400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100182624 Lọ 32800 2026-05-26
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
18030000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-05-26
Tadarix 5 mg
Ivabradin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
59490033
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79658
840110181500 Viên 5099 2026-05-26
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
234000000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01065
300110436523 Ống 15600 2026-05-26
Tebantin 300mg
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
25000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-17714-14 Viên 5000 2026-05-26
Terbinafin Stella Cream 1%
Terbinafin (hydroclorid)
Strength / route
100mg/10g · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
4500000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893100374624 Tuýp 15000 2026-05-26
Terpincold
Codein + terpin hydrat
Strength / route
15mg + 100mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
7583550
Group
N4
Manufacturer
Việt Nam (Công ty cổ phần dược phẩm Hà tây)
Province / Facility
T79 · 79658
893111215600 Viên 650 2026-05-26
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Strength / route
600mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
100 Lọ
Total
28900000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-23140-22 Lọ 289000 2026-05-26
Tidilon
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
41580000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893100215623 Viên 1155 2026-05-26
Tilcotil
Tenoxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
73502100
Group
N1
Manufacturer
Cenexi S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-18337-14 Viên 6300 2026-05-26
Tiram
Tiropramid hydroclorid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
13883730
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110396923 Viên 1190 2026-05-26
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Qty
233 Lọ
Total
11020900
Group
N1
Manufacturer
s.a. Alcon-Couvreur N.V (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-05-26
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Qty
234 Tuýp
Total
12238200
Group
N1
Manufacturer
S.A Alcon-Couvreur N.V (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-21629-18 Tuýp 52300 2026-05-26
Tominfast
Simvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
110253150
Group
N1
Manufacturer
ExtractumPharma Co.,Ltd (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-21877-19 Viên 9450 2026-05-26
Torpace-5
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
41998950
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79658
890110083123 Viên 3150 2026-05-26
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Qty
2000 Bút tiêm
Total
830000000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01065
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-05-26
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
Qty
400 Lọ
Total
10800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.