Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-22
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 39401–39450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Khiếm thực sao vàng
Khiếm thực
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gam
Total
16800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VCT-00509-24 Gam 336 2026-05-25
Khương hoạt
Khương hoạt
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gam
Total
286600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VCT-00339-22 Gam 1433 2026-05-25
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
VD-24618-16 viên 4700 2026-05-25
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
36000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VCT-00378-23 Gam 120 2026-05-25
Lacisartan HCT 100/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110238824 Viên 1932 2026-05-25
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
Qty
1000 Bút tiêm
Total
257145000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T38 · 38150
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-05-25
Levodopa/Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
Strength / route
250mg+25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110286125 Viên 5490 2026-05-25
Lisinopril Stella 20 mg
Lisinopril
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110096424 Viên 3380 2026-05-25
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79210
VN-22644-20 Viên 6100 2026-05-25
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
122000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46187
599110447725 Viên 6100 2026-05-25
Lizetric 10mg
Lisinopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110832424 Viên 2000 2026-05-25
Long nhãn
Long nhãn
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
115500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
CB.DL-00161-23 Gam 385 2026-05-25
Losar-Denk 100
Losartan
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Denk Pharma GmbH & Co.KG (Germany)
Province / Facility
T79 · 79210
400110993924 Viên 9450 2026-05-25
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
Qty
200 Bơm tiêm
Total
17076200
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38150
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-05-25
Lucidel 75mg
Irbesartan
Strength / route
75mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
Province / Facility
T79 · 79210
VN-23189-22 Viên 5000 2026-05-25
Lạc tiên
Lạc tiên
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gam
Total
29400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
CB.DL-00370-25 Gam 147 2026-05-25
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T79 · 79210
VN-10704-10 Viên 3450 2026-05-25
Medovent 30mg
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79210
VN-17515-13 Viên 1600 2026-05-25
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
19660000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T38 · 38150
800110406323 Viên 983 2026-05-25
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
110160000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T38 · 38150
VN-22447-19 Viên 3672 2026-05-25
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79210
VN-20575-17 Viên 3800 2026-05-25
MetSwift XR 750
Metformin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Ind-Swift Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79210
890110186023 Viên 1799 2026-05-25
Metazydyna
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T79 · 79210
590110170400 Viên 1890 2026-05-25
Metodex SPS
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
0,3%; 0,1% (w/v) - Lọ 7ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110182224 Lọ 35000 2026-05-25
Metronidazol
Metronidazol
Strength / route
250 mg · Uống
Qty
1000000 Viên
Total
119000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
893115304223 Viên 119 2026-05-25
Meyernazid
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110053500 Viên 1407 2026-05-25
Mezafen
Loxoprofen
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việ̣t Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893100575124 Viên 1890 2026-05-25
Mitivax V-300
Diosmin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110221423 Viên 1700 2026-05-25
MitivitB
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 500mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
VD-36256-22 Viên 1990 2026-05-25
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700IU+ 300IU)/ 10ml · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
600000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T33 · 33070
300410305724 Lọ 75000 2026-05-25
Mộc hương
Mộc hương
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gam
Total
51660000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
CB.DL-00350-25 Gam 258 2026-05-25
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
32115000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56004
893110039623 Chai 6423 2026-05-25
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
Strength / route
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Ardeypharm GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79210
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-05-25
Natri clorid 3%
Natri clorid
Strength / route
3g/100ml · Tiêm truyền
Qty
80 Chai
Total
549600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-23170-15 Chai 6870 2026-05-25
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79210
300115082323 Viên 11880 2026-05-25
No-Spa 40mg/2 ml
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/ 2ml · Tiêm
Qty
7000 Ống
Total
38997000
Group
N1
Manufacturer
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T56 · 56004
VN-23047-22 Ống 5571 2026-05-25
Noradrenalin
Nor- adrenalin
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110078424 Ống 3500 2026-05-25
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Strength / route
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Qty
2000 Bút tiêm
Total
401016000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38150
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-05-25
Obibebe
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
(5mg + 470mg)/10 ml · Uống
Qty
0 Ống/gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110347323 Ống/gói 4079 2026-05-25
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg +12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110171325 Viên 2898 2026-05-25
Ocemucof
Ambroxol
Strength / route
30mg/8ml; 80ml · Uống
Qty
0 Chai/lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893100634924 Chai/lọ 42999 2026-05-25
Ocetamin 300
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110858424 Viên 2199 2026-05-25
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
560000 Viên
Total
1352400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44417
893110094623 Viên 2415 2026-05-25
Opeclari 500
Clarithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
28800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56004
VD-24830-16 Viên 3600 2026-05-25
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 2,97g) 2,7g; Kali clorid 0,3g; Natri citrat 0,58g; Natri clorid 0,52g · Uống
Qty
10 Gói
Total
21000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46187
893100829124 Gói 2100 2026-05-25
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T79 · 79210
VN-22895-21 Viên 4400 2026-05-25
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
Strength / route
1mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79210
890110035323 Viên 2600 2026-05-25
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79210
890110035223 Viên 3000 2026-05-25
Perindopril/ Indapamide 2/0.625
Perindopril + indapamid
Strength / route
0,625mg + 2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110065925 Viên 532 2026-05-25
Phabalysin 600
N-acetylcystein
Strength / route
600mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
VD-33598-19 Gói 4500 2026-05-25

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.