|
Vesepan 150
Dabigatran
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 93240000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110224524 |
150mg
Uống
|
Viên |
6000
|
15540
|
93240000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Vicimadol 2g
Cefamandol
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 586320000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
VD-32020-19 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
73290
|
586320000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Vicimadol 2g
Cefamandol
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 586320000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
893110688224 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
73290
|
586320000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
- Strength / route
- 431,68mg + 11,65mg + 5mg; 10ml · Uống
- Qty
- 120000 Ống
- Total
- 453600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100207824 |
431,68mg + 11,65mg + 5mg; 10ml
Uống
|
Ống |
120000
|
3780
|
453600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Vinceryl 5mg/5ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Strength / route
- 5mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 80 Ống
- Total
- 4000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110030324 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
80
|
50000
|
4000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-06-15 |
|
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 16800 Ống
- Total
- 16800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79026
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
16800
|
1000
|
16800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79026
|
2026-06-15 |
|
Vinphason
Hydrocortison
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 1297800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893110219823 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
6489
|
1297800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-15 |
|
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 22050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01824
|
893115305523 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
5000
|
4410
|
22050000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01824
|
2026-06-15 |
|
Vinsetron
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 16000 Ống
- Total
- 51200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24022
|
VD-34794-20 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
16000
|
3200
|
51200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
VitPP
Vitamin PP
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 7450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-23497-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
149
|
7450000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 48960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100248824 |
1000mg
Uống
|
Viên |
72000
|
680
|
48960000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 13700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110292623 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
137
|
13700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Vitamin C Injection
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 79800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
- Province / Facility
- T79 · 79075
|
471110530624 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
7980
|
79800000
|
N2 |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Taiwan
|
T79
79075
|
2026-06-15 |
|
Vitamin PP 50
Vitamin PP
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 4800 Viên
- Total
- 441600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-36125-22 |
50mg
Uống
|
Viên |
4800
|
92
|
441600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
- Strength / route
- 480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 247500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-32551-19 |
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1650
|
247500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
- Strength / route
- 480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 247500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-32551-19 |
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1650
|
247500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
- Strength / route
- 480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 247500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-32551-19 |
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1650
|
247500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
- Strength / route
- 480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 247500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-32551-19 |
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1650
|
247500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
- Strength / route
- 480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 247500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-32551-19 |
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1650
|
247500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
- Strength / route
- 480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 247500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
VD-32551-19 |
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1650
|
247500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
- Strength / route
- 480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 247500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-32551-19 |
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1650
|
247500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
- Strength / route
- 480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 247500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-32551-19 |
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1650
|
247500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
- Strength / route
- 480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 247500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-32551-19 |
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1650
|
247500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Strength / route
- 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
- Qty
- 60000 viên
- Total
- 204120000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
V172-H06-19 |
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g
Uống
|
viên |
60000
|
3402
|
204120000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Strength / route
- 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
- Qty
- 60000 viên
- Total
- 204120000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
V172-H06-19 |
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g
Uống
|
viên |
60000
|
3402
|
204120000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Strength / route
- 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
- Qty
- 60000 viên
- Total
- 204120000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
V172-H06-19 |
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g
Uống
|
viên |
60000
|
3402
|
204120000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Strength / route
- 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
- Qty
- 60000 viên
- Total
- 204120000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
V172-H06-19 |
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g
Uống
|
viên |
60000
|
3402
|
204120000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Strength / route
- 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
- Qty
- 60000 viên
- Total
- 204120000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
V172-H06-19 |
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g
Uống
|
viên |
60000
|
3402
|
204120000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Strength / route
- 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
- Qty
- 60000 viên
- Total
- 204120000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
V172-H06-19 |
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g
Uống
|
viên |
60000
|
3402
|
204120000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Strength / route
- 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
- Qty
- 60000 viên
- Total
- 204120000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
V172-H06-19 |
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g
Uống
|
viên |
60000
|
3402
|
204120000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Strength / route
- 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
- Qty
- 60000 viên
- Total
- 204120000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
V172-H06-19 |
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g
Uống
|
viên |
60000
|
3402
|
204120000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Strength / route
- 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
- Qty
- 60000 viên
- Total
- 204120000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
V172-H06-19 |
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g
Uống
|
viên |
60000
|
3402
|
204120000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Strength / route
- 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
- Qty
- 60000 viên
- Total
- 204120000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
V172-H06-19 |
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g
Uống
|
viên |
60000
|
3402
|
204120000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Strength / route
- 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
- Qty
- 60000 viên
- Total
- 204120000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
V172-H06-19 |
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g
Uống
|
viên |
60000
|
3402
|
204120000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Strength / route
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 176400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Strength / route
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 176400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Strength / route
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 176400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40208
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Strength / route
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 176400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Strength / route
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 176400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Strength / route
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 176400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Strength / route
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 176400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Strength / route
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 176400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40207
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40207
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Strength / route
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 176400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Strength / route
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 176400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Strength / route
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 176400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Strength / route
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 176400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Strength / route
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 176400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Volulyte IV 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Strength / route
- (30g; 2,315; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 túi
- Total
- 2200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T36 · 36017
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
túi |
20
|
110000
|
2200000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T36
36017
|
2026-06-15 |
|
Winde 25
Ketoprofen
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 7200 Viên
- Total
- 12600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110453923 |
25mg
Uống
|
Viên |
7200
|
1750
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 80000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (India)
- Province / Facility
- T30 · 30008
|
890410177200 |
100IU/ml x 3ml (30/70)
Tiêm
|
Ống |
1000
|
80000
|
80000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
India
|
T30
30008
|
2026-06-15 |