Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-20
Latest batch
2026-09-17
Tender records
297407
Clear

297407 records found. Showing 38451–38500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vesepan 150
Dabigatran
Strength / route
150mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
93240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110224524 Viên 15540 2026-06-15
Vicimadol 2g
Cefamandol
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
586320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
VD-32020-19 Lọ 73290 2026-06-15
Vicimadol 2g
Cefamandol
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
586320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893110688224 Lọ 73290 2026-06-15
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Strength / route
431,68mg + 11,65mg + 5mg; 10ml · Uống
Qty
120000 Ống
Total
453600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100207824 Ống 3780 2026-06-15
Vinceryl 5mg/5ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
80 Ống
Total
4000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110030324 Ống 50000 2026-06-15
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
16800 Ống
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
VD-21919-14 Ống 1000 2026-06-15
Vinphason
Hydrocortison
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
1297800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110219823 Lọ 6489 2026-06-15
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
5000 Ống
Total
22050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01824
893115305523 Ống 4410 2026-06-15
Vinsetron
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
16000 Ống
Total
51200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24022
VD-34794-20 Ống 3200 2026-06-15
VitPP
Vitamin PP
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
7450000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-23497-15 Viên 149 2026-06-15
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
48960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100248824 Viên 680 2026-06-15
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
13700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110292623 Viên 137 2026-06-15
Vitamin C Injection
Vitamin C
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
79800000
Group
N2
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Province / Facility
T79 · 79075
471110530624 Ống 7980 2026-06-15
Vitamin PP 50
Vitamin PP
Strength / route
50mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
441600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-36125-22 Viên 92 2026-06-15
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
Strength / route
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
247500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-32551-19 Viên 1650 2026-06-15
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
Strength / route
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
247500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-32551-19 Viên 1650 2026-06-15
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
Strength / route
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
247500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-32551-19 Viên 1650 2026-06-15
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
Strength / route
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
247500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-32551-19 Viên 1650 2026-06-15
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
Strength / route
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
247500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-32551-19 Viên 1650 2026-06-15
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
Strength / route
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
247500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-32551-19 Viên 1650 2026-06-15
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
Strength / route
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
247500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-32551-19 Viên 1650 2026-06-15
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
Strength / route
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
247500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-32551-19 Viên 1650 2026-06-15
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
Strength / route
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
247500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-32551-19 Viên 1650 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
Qty
60000 viên
Total
204120000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
Qty
60000 viên
Total
204120000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
Qty
60000 viên
Total
204120000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
Qty
60000 viên
Total
204120000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
Qty
60000 viên
Total
204120000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
Qty
60000 viên
Total
204120000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
Qty
60000 viên
Total
204120000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
Qty
60000 viên
Total
204120000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
Qty
60000 viên
Total
204120000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
Qty
60000 viên
Total
204120000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
Qty
60000 viên
Total
204120000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
176400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
176400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
176400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
176400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
176400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
176400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
176400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
176400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40207
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
176400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
176400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
176400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
176400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
176400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Volulyte IV 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
(30g; 2,315; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 túi
Total
2200000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T36 · 36017
VN-19956-16 túi 110000 2026-06-15
Winde 25
Ketoprofen
Strength / route
25mg · Uống
Qty
7200 Viên
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110453923 Viên 1750 2026-06-15
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
80000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (India)
Province / Facility
T30 · 30008
890410177200 Ống 80000 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.