|
Wosulin 30/70
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Strength / route
- 300IU/3ml (30/70) · Tiêm
- Qty
- 1800 Bút tiêm
- Total
- 183600000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T27 · 27025
|
890410177200 |
300IU/3ml (30/70)
Tiêm
|
Bút tiêm |
1800
|
102000
|
183600000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T27
27025
|
2026-06-15 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
- Strength / route
- 40 IU/ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 91000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T30 · 30008
|
VN-13425-11 |
40 IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
91000
|
91000000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
T30
30008
|
2026-06-15 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 40 IU/ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 91000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T30 · 30008
|
VN-13426-11 |
40 IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
91000
|
91000000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
T30
30008
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Strength / route
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 75996000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Strength / route
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 75996000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Strength / route
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 75996000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Strength / route
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 75996000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Strength / route
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 75996000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Strength / route
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 75996000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Strength / route
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 75996000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Strength / route
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 75996000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Strength / route
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 75996000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Strength / route
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 75996000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Strength / route
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 75996000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Strength / route
- 30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 100ml · Tiêm
- Qty
- 1700 Lọ
- Total
- 1006400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
VN-16787-13 |
30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 100ml
Tiêm
|
Lọ |
1700
|
592000
|
1006400000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Strength / route
- 30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 50ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 405600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
VN-16786-13 |
30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 50ml
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
338000
|
405600000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
- Strength / route
- 35g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); 100ml · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 159000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
VN-16789-13 |
35g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); 100ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
795000
|
159000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Strength / route
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Strength / route
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Strength / route
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Strength / route
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Strength / route
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Strength / route
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Strength / route
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Strength / route
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Strength / route
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Strength / route
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Strength / route
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Xuyên khung
Xuyên khung
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 7500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
CB.DL-00156-23 |
Uống
|
gam |
30000
|
250
|
7500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Xích thược
Xích thược
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 12870000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
CB.DL-00203-23 |
Uống
|
gam |
30000
|
429
|
12870000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Zinbebe
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 10mg Kẽm/5ml; 50ml · Uống
- Qty
- 4800 Chai/lọ
- Total
- 119520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100069000 |
10mg Kẽm/5ml; 50ml
Uống
|
Chai/lọ |
4800
|
24900
|
119520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Zometa
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Chai
- Total
- 1292000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fisiopharma S.r.l. (Italy)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
800110978424 |
4mg
Tiêm truyền
|
Chai |
200
|
6460000
|
1292000000
|
N1 |
Fisiopharma S.r.l.
Italy
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Đan sâm
Đan sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 7830000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
CB.DL-00236-23 |
Uống
|
gam |
30000
|
261
|
7830000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gam
- Total
- 31500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
06.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
50000
|
630
|
31500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gam
- Total
- 35250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VCT-00336-22 |
Uống
|
gam |
50000
|
705
|
35250000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Đỗ trọng
Đỗ trọng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 5700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VCT-00301-22 |
Uống
|
gam |
30000
|
190
|
5700000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gam
- Total
- 10000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VCT-00377-23 |
Uống
|
gam |
50000
|
200
|
10000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 2,5g + 250mg + 250mg · Uống
- Qty
- 25000 Gói
- Total
- 49875000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược- VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30012
|
893100652724 |
2,5g + 250mg + 250mg
Uống
|
Gói |
25000
|
1995
|
49875000
|
N4 |
CTCP Dược- VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T30
30012
|
2026-06-14 |
|
Uprofen 400
Ibuprofen
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 7120000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20237
|
893100256524 |
400mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1780
|
7120000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T20
20237
|
2026-06-14 |