Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-20
Latest batch
2026-09-17
Tender records
297407
Clear

297407 records found. Showing 38401–38450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Truxima
Rituximab
Strength / route
500mg/50ml · Tiêm truyền
Qty
200 Lọ
Total
1765400000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38744
880410033126 Lọ 8827000 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
8740000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89162
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
69920000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89155
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
74000 Viên
Total
129352000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89157
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
69920000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89164
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
40204000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89160
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
43700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89165
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
17480000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89161
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
33000 Viên
Total
57684000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89156
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
20700 viên
Total
36183600
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Nam Hà (Việt nam)
Province / Facility
T08 · 08401
VD-20146-13 viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
38000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02006
VD- 20146- 13 Viên 1900 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89162
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
6000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89164
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89160
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
6000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89161
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
7500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89156
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
7g · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
7g · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
7g · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
7g · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
7g · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
7g · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
7g · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
7g · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
7g · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
7g · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
7g · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
64500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tục đoạn
Tục đoạn
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
7350000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00387-23 gam 245 2026-06-15
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
Strength / route
30 mCi/ viên · Uống
Qty
6000 mCi
Total
672000000
Group
N2
Manufacturer
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38744
880116302125 mCi 112000 2026-06-15
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
Strength / route
100 mCi/ viên · Uống
Qty
5000 mCi
Total
560000000
Group
N2
Manufacturer
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38744
880116302125 mCi 112000 2026-06-15
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
Strength / route
5 mCi/ viên · Uống
Qty
3000 mCi
Total
336000000
Group
N2
Manufacturer
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38744
880116302125 mCi 112000 2026-06-15
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
Strength / route
50 mCi/ viên · Uống
Qty
20000 mCi
Total
2240000000
Group
N2
Manufacturer
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38744
880116302125 mCi 112000 2026-06-15
UNITECH Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Technetium 99m (Tc-99m)
Strength / route
810 mCi/ Bình · Tiêm tĩnh mạch
Qty
3240 mCi
Total
324000000
Group
N2
Manufacturer
Samyoung Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38744
606/QLD-KD mCi 100000 2026-06-15
UNITECH Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Technetium 99m (Tc-99m)
Strength / route
810 mCi/ Bình · Tiêm tĩnh mạch
Qty
3240 mCi
Total
324000000
Group
N2
Manufacturer
Samyoung Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38744
1097/QLD-KD mCi 100000 2026-06-15
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
Strength / route
581 mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
Qty
5810 mCi
Total
726250000
Group
N1
Manufacturer
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
Province / Facility
T38 · 38744
593/QLD-KD mCi 125000 2026-06-15
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
Strength / route
581 mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
Qty
5810 mCi
Total
726250000
Group
N1
Manufacturer
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
Province / Facility
T38 · 38744
148/QLD-KD mCi 125000 2026-06-15
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
Strength / route
581 mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
Qty
5810 mCi
Total
726250000
Group
N1
Manufacturer
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
Province / Facility
T38 · 38744
547/QLD-KD mCi 125000 2026-06-15
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
500 Lọ
Total
127339000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T45 · 45003
400110021024 Lọ 254678 2026-06-15
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
700 Lọ
Total
308700000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T45 · 45003
400110021024 Lọ 441000 2026-06-15
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
500 Lọ
Total
127339000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T38 · 38744
400110021024 Lọ 254678 2026-06-15
Umkanib 400
Imatinib
Strength / route
400mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
241200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
QLĐB-514-15 Viên 26800 2026-06-15
Umkanib 400
Imatinib
Strength / route
400mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
241200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893114110723 Viên 26800 2026-06-15
Usaresfil 40
Aescin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
244800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-35207-21 Viên 4080 2026-06-15
Vancomycin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2000 Lọ
Total
30000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893115078524 Lọ 15000 2026-06-15
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24022
893115078524 Lọ 15600 2026-06-15
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
31200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24022
893115078524 Lọ 15600 2026-06-15
Vegzelma
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm truyền
Qty
250 Lọ
Total
3074250000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38744
880410033226 Lọ 12297000 2026-06-15
Vegzelma
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
450 Lọ
Total
1213650000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38744
880410033226 Lọ 2697000 2026-06-15
Vegzelma
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
1400 Lọ
Total
3775800000
Group
N5
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38744
880410033226 Lọ 2697000 2026-06-15
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
Strength / route
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/liều, 200 liều · Dạng hít
Qty
1000 Bình xịt
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome SA (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T38 · 38150
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.