|
Truxima
Rituximab
- Strength / route
- 500mg/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 1765400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
880410033126 |
500mg/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
8827000
|
1765400000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 8740000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89162
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1748
|
8740000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89162
|
2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 69920000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89155
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1748
|
69920000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89155
|
2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 74000 Viên
- Total
- 129352000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89157
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
74000
|
1748
|
129352000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89157
|
2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 69920000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89164
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1748
|
69920000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89164
|
2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 23000 Viên
- Total
- 40204000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89160
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
23000
|
1748
|
40204000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89160
|
2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 43700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89165
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
25000
|
1748
|
43700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89165
|
2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 17480000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89161
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1748
|
17480000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89161
|
2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 33000 Viên
- Total
- 57684000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89156
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
33000
|
1748
|
57684000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89156
|
2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 20700 viên
- Total
- 36183600
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Nam Hà (Việt nam)
- Province / Facility
- T08 · 08401
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
viên |
20700
|
1748
|
36183600
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Nam Hà
Việt nam
|
T08
08401
|
2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 38000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02006
|
VD- 20146- 13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1900
|
38000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T02
02006
|
2026-06-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89162
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3000
|
3000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89162
|
2026-06-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 6000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89164
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3000
|
6000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89164
|
2026-06-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89160
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3000
|
3000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89160
|
2026-06-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 6000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89161
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3000
|
6000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89161
|
2026-06-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 7500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89156
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
2500
|
3000
|
7500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T89
89156
|
2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
- Strength / route
- 7g · Uống
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 64500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-28534-17 |
7g
Uống
|
Lọ |
3000
|
21500
|
64500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
- Strength / route
- 7g · Uống
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 64500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-28534-17 |
7g
Uống
|
Lọ |
3000
|
21500
|
64500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
- Strength / route
- 7g · Uống
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 64500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
VD-28534-17 |
7g
Uống
|
Lọ |
3000
|
21500
|
64500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
- Strength / route
- 7g · Uống
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 64500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-28534-17 |
7g
Uống
|
Lọ |
3000
|
21500
|
64500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
- Strength / route
- 7g · Uống
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 64500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-28534-17 |
7g
Uống
|
Lọ |
3000
|
21500
|
64500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
- Strength / route
- 7g · Uống
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 64500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-28534-17 |
7g
Uống
|
Lọ |
3000
|
21500
|
64500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
- Strength / route
- 7g · Uống
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 64500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
VD-28534-17 |
7g
Uống
|
Lọ |
3000
|
21500
|
64500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
- Strength / route
- 7g · Uống
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 64500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-28534-17 |
7g
Uống
|
Lọ |
3000
|
21500
|
64500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
- Strength / route
- 7g · Uống
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 64500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
VD-28534-17 |
7g
Uống
|
Lọ |
3000
|
21500
|
64500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
- Strength / route
- 7g · Uống
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 64500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-28534-17 |
7g
Uống
|
Lọ |
3000
|
21500
|
64500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
- Strength / route
- 7g · Uống
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 64500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-28534-17 |
7g
Uống
|
Lọ |
3000
|
21500
|
64500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 7350000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VCT-00387-23 |
Uống
|
gam |
30000
|
245
|
7350000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
- Strength / route
- 30 mCi/ viên · Uống
- Qty
- 6000 mCi
- Total
- 672000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
880116302125 |
30 mCi/ viên
Uống
|
mCi |
6000
|
112000
|
672000000
|
N2 |
Sam Young Unitech Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
- Strength / route
- 100 mCi/ viên · Uống
- Qty
- 5000 mCi
- Total
- 560000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
880116302125 |
100 mCi/ viên
Uống
|
mCi |
5000
|
112000
|
560000000
|
N2 |
Sam Young Unitech Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
- Strength / route
- 5 mCi/ viên · Uống
- Qty
- 3000 mCi
- Total
- 336000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
880116302125 |
5 mCi/ viên
Uống
|
mCi |
3000
|
112000
|
336000000
|
N2 |
Sam Young Unitech Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
- Strength / route
- 50 mCi/ viên · Uống
- Qty
- 20000 mCi
- Total
- 2240000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
880116302125 |
50 mCi/ viên
Uống
|
mCi |
20000
|
112000
|
2240000000
|
N2 |
Sam Young Unitech Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
UNITECH Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Technetium 99m (Tc-99m)
- Strength / route
- 810 mCi/ Bình · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 3240 mCi
- Total
- 324000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Samyoung Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
606/QLD-KD |
810 mCi/ Bình
Tiêm tĩnh mạch
|
mCi |
3240
|
100000
|
324000000
|
N2 |
Samyoung Unitech Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
UNITECH Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Technetium 99m (Tc-99m)
- Strength / route
- 810 mCi/ Bình · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 3240 mCi
- Total
- 324000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Samyoung Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
1097/QLD-KD |
810 mCi/ Bình
Tiêm tĩnh mạch
|
mCi |
3240
|
100000
|
324000000
|
N2 |
Samyoung Unitech Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
- Strength / route
- 581 mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 5810 mCi
- Total
- 726250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
593/QLD-KD |
581 mCi/Bình
Tiêm tĩnh mạch
|
mCi |
5810
|
125000
|
726250000
|
N1 |
Curium Netherlands B.V.
Hà Lan
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
- Strength / route
- 581 mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 5810 mCi
- Total
- 726250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
148/QLD-KD |
581 mCi/Bình
Tiêm tĩnh mạch
|
mCi |
5810
|
125000
|
726250000
|
N1 |
Curium Netherlands B.V.
Hà Lan
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
- Strength / route
- 581 mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 5810 mCi
- Total
- 726250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
547/QLD-KD |
581 mCi/Bình
Tiêm tĩnh mạch
|
mCi |
5810
|
125000
|
726250000
|
N1 |
Curium Netherlands B.V.
Hà Lan
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Strength / route
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 127339000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T45 · 45003
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
500
|
254678
|
127339000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T45
45003
|
2026-06-15 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Strength / route
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 700 Lọ
- Total
- 308700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T45 · 45003
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
700
|
441000
|
308700000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T45
45003
|
2026-06-15 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Strength / route
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 127339000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
500
|
254678
|
127339000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Umkanib 400
Imatinib
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 241200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
QLĐB-514-15 |
400mg
Uống
|
Viên |
9000
|
26800
|
241200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Umkanib 400
Imatinib
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 241200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
893114110723 |
400mg
Uống
|
Viên |
9000
|
26800
|
241200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Usaresfil 40
Aescin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 244800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-35207-21 |
40mg
Uống
|
Viên |
60000
|
4080
|
244800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Vancomycin
Vancomycin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 30000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
893115078524 |
500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
2000
|
15000
|
30000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
- Strength / route
- 500mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24022
|
893115078524 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
15600
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 31200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24022
|
893115078524 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
15600
|
31200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
- Strength / route
- 400mg/16ml · Tiêm truyền
- Qty
- 250 Lọ
- Total
- 3074250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
880410033226 |
400mg/16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
250
|
12297000
|
3074250000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
- Strength / route
- 100mg/4ml · Tiêm truyền
- Qty
- 450 Lọ
- Total
- 1213650000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
880410033226 |
100mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
450
|
2697000
|
1213650000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
- Strength / route
- 100mg/4ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1400 Lọ
- Total
- 3775800000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
880410033226 |
100mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1400
|
2697000
|
3775800000
|
N5 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/liều, 200 liều · Dạng hít
- Qty
- 1000 Bình xịt
- Total
- 105000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome SA (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T38 · 38150
|
VN-18791-15 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/liều, 200 liều
Dạng hít
|
Bình xịt |
1000
|
105000
|
105000000
|
N1 |
Glaxo Wellcome SA
Tây Ban Nha
|
T38
38150
|
2026-06-15 |