Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-20
Latest batch
2026-09-17
Tender records
297407
Clear

297407 records found. Showing 38251–38300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Qty
80000 Túi
Total
264000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Qty
80000 Túi
Total
264000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Qty
80000 Túi
Total
264000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Qty
80000 Túi
Total
264000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Qty
80000 Túi
Total
264000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
255000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
255000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
255000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
255000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
255000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
255000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
255000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
255000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
255000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
255000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
255000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phòng phong
Phòng phong
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
16200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
CB.DL-00194-23 gam 810 2026-06-15
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam
Strength / route
4g + 0,5g · Tiêm truyền
Qty
5000 Lọ
Total
349965000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893110899724 Lọ 69993 2026-06-15
Pipolphen
Promethazin (hydroclorid)
Strength / route
50mg/2ml · Tiêm
Qty
180 Ống
Total
2700000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-19640-16 Ống 15000 2026-06-15
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 3ml (20/80) · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
760000000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Poland)
Province / Facility
T30 · 30008
QLSP-1112-18 Ống 152000 2026-06-15
PoltechDTPA
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
Strength / route
13,25 mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
40 Lọ
Total
53200000
Group
N1
Manufacturer
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) (Ba Lan)
Province / Facility
T38 · 38744
607/QLD-KD Lọ 1330000 2026-06-15
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU · Nhỏ tai
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Pharmaster (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79054
300110450425 Lọ 66000 2026-06-15
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU · Nhỏ tai
Qty
1488 Lọ
Total
98208000
Group
N5
Manufacturer
Pharmaster (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-22226-19 Lọ 66000 2026-06-15
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI · Đặt âm đạo
Qty
6600 Viên
Total
62700000
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79054
300110010524 Viên 9500 2026-06-15
Pontazol
Cilostazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
5606400
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110205123 Viên 1168 2026-06-15
Povidine
Povidon iodin
Strength / route
1g/20ml · Dùng ngoài
Qty
480 Lọ
Total
3052800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100020100 Lọ 6360 2026-06-15
Prismasol B0
Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid
Strength / route
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịc · Tiêm truyền
Qty
4305 Túi
Total
3013500000
Group
N1
Manufacturer
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
Province / Facility
T79 · 79026
800110984824 Túi 700000 2026-06-15
Privagin
Tramadol
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893111685424 Ống 5880 2026-06-15
Privagin
Tramadol
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm
Qty
900 Ống
Total
5292000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-19966-13 Ống 5880 2026-06-15
Profen
Ibuprofen
Strength / route
100mg/ 10ml · Uống
Qty
16000 Ống
Total
72000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24022
893100346024 Ống 4500 2026-06-15
Proges 200
Progesteron
Strength / route
200mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
176120000
Group
N2
Manufacturer
Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-22903-21 Viên 12580 2026-06-15
Pymeferon B9
Sắt + acid folic
Strength / route
50mg +350mcg · Uống
Qty
500 Viên
Total
389000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45410
893100215724 Viên 778 2026-06-15
Pyroscint
Pyrophosphate (PYP)
Strength / route
60.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
100 Lọ
Total
79000000
Group
N1
Manufacturer
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38744
3868/QLD-KD Lọ 790000 2026-06-15
Pyroscint
Pyrophosphate (PYP)
Strength / route
60.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
100 Lọ
Total
79000000
Group
N1
Manufacturer
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38744
1202/QLD-KD Lọ 790000 2026-06-15
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
3% + 0,064% · Dùng ngoài
Qty
1800 Tuýp
Total
20340000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110162124 Tuýp 11300 2026-06-15
Quế chi
Quế chi
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
2322000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00380-23 gam 77 2026-06-15
Quế nhục
Quế nhục
Strength / route
Uống
Qty
10000 gam
Total
1995000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
CB.DL-00195-23 gam 200 2026-06-15
Racedagim 30
Racecadotril
Strength / route
30mg · Uống
Qty
8600 Gói
Total
8600000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110259123 Gói 1000 2026-06-15
Razxip
Raloxifen
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110589024 Viên 1800 2026-06-15
Razxip
Raloxifen
Strength / route
60mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
64800000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-27761-17 Viên 1800 2026-06-15
Reamberin
Meglumin sodium succinate 6g; tương đương: Succinic acid 2,11g + Meglumine 3,49g
Strength / route
6g/400ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
6000 Chai
Total
1007826000
Group
N5
Manufacturer
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
Province / Facility
T38 · 38744
460110356325 Chai 167971 2026-06-15
Reamberin
Meglumin sodium succinate 6g; tương đương: Succinic acid 2,11g + Meglumine 3,49g
Strength / route
6g/400ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
6000 Chai
Total
1007826000
Group
N5
Manufacturer
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
Province / Facility
T38 · 38744
VN-19527-15 Chai 167971 2026-06-15
Ringer lactat
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
10500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Kỹ thuật dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30008
893110829424 Chai 10500 2026-06-15
Rinocan
Irinotecan
Strength / route
100mg/ 5ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Lọ
Total
1180492000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893114117800 Lọ 295123 2026-06-15
Rinocan
Irinotecan
Strength / route
40mg/ 2ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Lọ
Total
387375000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893114117800 Lọ 129125 2026-06-15
Ritocom
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
Strength / route
200mg + 50mg · Uống
Qty
12240 viên
Total
90331200
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Province / Facility
T08 · 08401
890110353124 viên 7380 2026-06-15
Rixathon
Rituximab
Strength / route
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
250 Lọ
Total
2636883000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T38 · 38744
383410647124 Lọ 10547532 2026-06-15
Rixathon
Rituximab
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
250 Lọ
Total
659220750
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T38 · 38744
383410647024 Lọ 2636883 2026-06-15
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
1300 Lọ
Total
113490000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T36 · 36017
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-06-15
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
1300 Ống
Total
53300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36017
893114281823 Ống 41000 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.