Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-20
Latest batch
2026-09-17
Tender records
297407
Clear

297407 records found. Showing 38301–38350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Sa nhân
Sa nhân
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
19404000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
CB.DL-00226-23 gam 647 2026-06-15
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
Strength / route
6,25mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
4942000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-23654-15 Viên 353 2026-06-15
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
Strength / route
6,25mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
4942000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-23654-15 Viên 353 2026-06-15
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
256000 Viên
Total
107520000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110072100 Viên 420 2026-06-15
SaViFexo 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
100800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100070924 Viên 420 2026-06-15
SaViProlol Plus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
151200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110277824 Viên 2100 2026-06-15
Satarex
Beclometason (dipropionat)
Strength / route
50mcg/liều-150 liều · Xịt mũi
Qty
4600 Lọ
Total
257094000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Tập đoàn MeRap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100609724 Lọ 55890 2026-06-15
Savi Eperisone 50
Eperison
Strength / route
50mg · Uống
Qty
460000 Viên
Total
163760000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-21351-14 Viên 356 2026-06-15
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg + 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
42000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
VD-20810-14 Viên 1400 2026-06-15
Savispirono- Plus
Furosemid + spironolacton
Strength / route
20mg + 50mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
37560000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-21895-14 Viên 939 2026-06-15
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
250ml · Đường hô hấp
Qty
250 Chai
Total
384112500
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
Province / Facility
T36 · 36017
001114017424 Chai 1536450 2026-06-15
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
250ml · Đường hô hấp
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
Province / Facility
T36 · 36017
VN-17775-14 Chai 1536450 2026-06-15
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
9660000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T40 · 40042
599112027923 Viên 1932 2026-06-15
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
15456000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T36 · 36017
599112027923 Viên 1932 2026-06-15
Setblood
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
Strength / route
115mg + 100mg + 50mcg · Uống
Qty
600 viên
Total
635400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45410
893110335924 viên 1059 2026-06-15
Sevorane
Sevofluran
Strength / route
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Dạng hít
Qty
36 Chai
Total
128826000
Group
N1
Manufacturer
Abbvie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T38 · 38150
800114034723 Chai 3578500 2026-06-15
Singulair
Natri montelukast
Strength / route
10mg · Uống
Qty
9110 Viên
Total
123003220
Group
N1
Manufacturer
NSX: Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Province / Facility
T79 · 79048
500110412923 Viên 13502 2026-06-15
Sinh địa
Sinh địa
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
6570000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00381-23 gam 219 2026-06-15
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg; 500mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
541296000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110325800 Viên 7518 2026-06-15
Sitomet 50/850
Sitagliptin + metformin
Strength / route
850mg; 50mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
550368000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110325900 Viên 7644 2026-06-15
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
628065000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T38 · 38744
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-06-15
Spreacef 2g
Ceftriaxon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
7200 Lọ
Total
201600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110382024 Lọ 28000 2026-06-15
Sterolow 20
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
288000 Viên
Total
135072000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110071124 Viên 469 2026-06-15
Stiprol
Glycerol
Strength / route
2,25gam/3g; tuýp 9g · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
15000 Tuýp
Total
103950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24022
893100092424 Tuýp 6930 2026-06-15
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
Strength / route
20mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1080000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893110296125 Viên 360000 2026-06-15
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
Strength / route
30mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
1314000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893110296225 Viên 365000 2026-06-15
Sucefone 3g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
2g + 1g · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
1780000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110095125 Lọ 89000 2026-06-15
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/ 50ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Lọ
Total
168000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893110639724 Lọ 84000 2026-06-15
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/ 50ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Lọ
Total
168000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
VD-32436-19 Lọ 84000 2026-06-15
Syseye
Hydroxypropyl methyl cellulose
Strength / route
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893100182624 Lọ 30000 2026-06-15
Syseye
Hydroxypropyl methyl cellulose
Strength / route
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893100182624 Lọ 30000 2026-06-15
Sài hồ
Sài hồ
Strength / route
Uống
Qty
10000 gam
Total
8830000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00388-23 gam 883 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
57120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
57120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
57120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
57120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
57120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
57120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-20535-14 Viên 714 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.