Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-20
Latest batch
2026-09-17
Tender records
297407
Clear

297407 records found. Showing 38201–38250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Noradrenalin 4mg/4ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm
Qty
360 Ống
Total
3060000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110107400 Ống 8500 2026-06-15
Nystatab
Nystatin
Strength / route
500.000UI · Uống
Qty
240 Viên
Total
218400
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110356723 Viên 910 2026-06-15
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
500ml · Tiêm
Qty
1720 Chai
Total
11283200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110118823 Chai 6560 2026-06-15
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
1000ml · Tiêm
Qty
600 Chai
Total
8820000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110118823 Chai 14700 2026-06-15
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
50 ống
Total
44100
Group
N4
Manufacturer
Dopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12090
VD-21693-14 ống 882 2026-06-15
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
200 ống
Total
176400
Group
N4
Manufacturer
Dopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12010
VD-21693-14 ống 882 2026-06-15
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
500 ống
Total
441000
Group
N4
Manufacturer
Dopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12011
VD-21693-14 ống 882 2026-06-15
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
50 ống
Total
44100
Group
N4
Manufacturer
Dopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12089
VD-21693-14 ống 882 2026-06-15
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
200 ống
Total
176400
Group
N4
Manufacturer
Dopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12091
VD-21693-14 ống 882 2026-06-15
Nước cất pha tiêm 5 ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
7560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12121
VD-18637-13 Ống 504 2026-06-15
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
13000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893110094623 Viên 2600 2026-06-15
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
13000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893110094623 Viên 2600 2026-06-15
Oscalagi
Tricalcium phosphat
Strength / route
1650mg (tương đương Calci 600mg) · Uống
Qty
40000 Gói
Total
27600000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-22789-15 Gói 690 2026-06-15
Oseltamivir 75mg
Oseltamivir
Strength / route
75mg · Uống
Qty
20 Viên
Total
277800
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110118900 Viên 13890 2026-06-15
Ostagi - D3 plus
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri trihydrat) + Cholecalciferol (dưới dạng dung dịch Cholecalciferol 1 M.IU/g)
Strength / route
70mg + 5600IU · Uống
Qty
16800 Viên
Total
158760000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
893110206600 Viên 9450 2026-06-15
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2000 Lọ
Total
602270000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T38 · 38744
VN2-637-17 Lọ 301135 2026-06-15
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
Strength / route
10UI/1ml · Tiêm
Qty
130000 Ống
Total
1625000000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T24 · 24022
400114074223 Ống 12500 2026-06-15
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
Strength / route
10UI/1ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T24 · 24022
400114074223 Ống 12500 2026-06-15
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
Strength / route
260mg/43,33ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Lọ
Total
2940000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
Province / Facility
T38 · 38744
594114421223 Lọ 1470000 2026-06-15
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1g/100ml · Tiêm truyền
Qty
4800 Túi
Total
45561600
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110055900 Túi 9492 2026-06-15
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1g/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-33956-19 Túi 9492 2026-06-15
Partamol Tab.
Paracetamol 500 mg
Strength / route
500mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
144000000
Group
N1
Manufacturer
CT TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T42 · 42082
VD-23978-15 Viên 480 2026-06-15
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid + metformin
Strength / route
2,5mg + 500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
10500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893710286525 Viên 2100 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
288000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
288000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
288000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
288000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
288000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
288000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
288000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
288000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
288000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
288000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
288000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
288000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Qty
80000 Ống
Total
288000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
200 ống
Total
176000
Group
N4
Manufacturer
Dopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12090
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
100 ống
Total
88000
Group
N4
Manufacturer
Dopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12010
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
100 ống
Total
88000
Group
N4
Manufacturer
Dopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12011
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
500 ống
Total
440000
Group
N4
Manufacturer
Dopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12089
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
100 ống
Total
88000
Group
N4
Manufacturer
Dopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12091
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
15 ống
Total
13200
Group
N4
Manufacturer
Dopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12088
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
1890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893110201400 Viên 315 2026-06-15
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
1890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893110201400 Viên 315 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Qty
80000 Túi
Total
264000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Qty
80000 Túi
Total
264000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Qty
80000 Túi
Total
264000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Qty
80000 Túi
Total
264000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Qty
80000 Túi
Total
264000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Qty
80000 Túi
Total
264000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.