Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-20
Latest batch
2026-09-17
Tender records
297407
Clear

297407 records found. Showing 38051–38100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu).
Strength / route
120mg; 240mg (400mg; 400mg; 300mg; 300mg) · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45410
VD-24511-16 Viên 850 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
148500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
148500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
148500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
148500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
148500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
148500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
148500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
148500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
148500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
148500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
148500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg+10mg · Uống
Qty
400000 viên
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg+10mg · Uống
Qty
400000 viên
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg+10mg · Uống
Qty
400000 viên
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg+10mg · Uống
Qty
400000 viên
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg+10mg · Uống
Qty
400000 viên
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg+10mg · Uống
Qty
400000 viên
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg+10mg · Uống
Qty
400000 viên
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg+10mg · Uống
Qty
400000 viên
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg+10mg · Uống
Qty
400000 viên
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg+10mg · Uống
Qty
400000 viên
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg+10mg · Uống
Qty
400000 viên
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg+10mg · Uống
Qty
400000 viên
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Huyền sâm
Huyền sâm
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
4977000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
15.CBVT/TL/2025 gam 166 2026-06-15
Hồng hoa
Hồng hoa
Strength / route
Uống
Qty
10000 gam
Total
8020000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00383-23 gam 802 2026-06-15
Ifatrax
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
4100000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110430724 Viên 2050 2026-06-15
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
Strength / route
400mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
213000000
Group
N1
Manufacturer
Pliva Croatia Limited (Croatia)
Province / Facility
T38 · 38744
385114010625 Viên 35500 2026-06-15
Irinol 100 mg/5 ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
151000000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (India)
Province / Facility
T34 · 34001
890114420825 Lọ 302000 2026-06-15
Izac syrup
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
15mg/5ml, 60ml · Uống
Qty
5000 Chai
Total
37825000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24022
893100698924 Chai 7565 2026-06-15
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
724500 Viên
Total
266616000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
VD-34693-20 Viên 368 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Strength / route
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
155200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Strength / route
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
155200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Strength / route
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
155200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Strength / route
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
155200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Strength / route
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
155200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Strength / route
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
155200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Strength / route
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
155200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Strength / route
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
155200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Strength / route
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
155200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Strength / route
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
155200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Strength / route
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
155200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khương hoạt
Khương hoạt
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
44100000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00339-22 gam 1470 2026-06-15
Kidmin
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan
Strength / route
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; · Tiêm truyền
Qty
3150 Túi
Total
362250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
VD-35943-22 Túi 115000 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
120mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
52000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
120mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
52000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
120mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
52000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
120mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
52000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
120mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
52000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893210124500 Viên 520 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.