|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 20mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893200122900 |
150mg + 20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu).
- Strength / route
- 120mg; 240mg (400mg; 400mg; 300mg; 300mg) · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 1700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45410
|
VD-24511-16 |
120mg; 240mg (400mg; 400mg; 300mg; 300mg)
Uống
|
Viên |
2000
|
850
|
1700000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T45
45410
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 148500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-24511-16 |
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
180000
|
825
|
148500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 148500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-24511-16 |
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
180000
|
825
|
148500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 148500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
VD-24511-16 |
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
180000
|
825
|
148500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 148500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-24511-16 |
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
180000
|
825
|
148500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 148500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-24511-16 |
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
180000
|
825
|
148500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 148500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-24511-16 |
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
180000
|
825
|
148500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 148500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
VD-24511-16 |
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
180000
|
825
|
148500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 148500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
VD-24511-16 |
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
180000
|
825
|
148500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 148500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-24511-16 |
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
180000
|
825
|
148500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 148500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-24511-16 |
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
180000
|
825
|
148500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 148500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-24511-16 |
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
180000
|
825
|
148500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg+10mg · Uống
- Qty
- 400000 viên
- Total
- 76000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-24472-16 |
105mg+10mg
Uống
|
viên |
400000
|
190
|
76000000
|
N3 |
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg+10mg · Uống
- Qty
- 400000 viên
- Total
- 76000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-24472-16 |
105mg+10mg
Uống
|
viên |
400000
|
190
|
76000000
|
N3 |
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg+10mg · Uống
- Qty
- 400000 viên
- Total
- 76000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40208
|
VD-24472-16 |
105mg+10mg
Uống
|
viên |
400000
|
190
|
76000000
|
N3 |
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg+10mg · Uống
- Qty
- 400000 viên
- Total
- 76000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
VD-24472-16 |
105mg+10mg
Uống
|
viên |
400000
|
190
|
76000000
|
N3 |
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg+10mg · Uống
- Qty
- 400000 viên
- Total
- 76000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-24472-16 |
105mg+10mg
Uống
|
viên |
400000
|
190
|
76000000
|
N3 |
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg+10mg · Uống
- Qty
- 400000 viên
- Total
- 76000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-24472-16 |
105mg+10mg
Uống
|
viên |
400000
|
190
|
76000000
|
N3 |
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg+10mg · Uống
- Qty
- 400000 viên
- Total
- 76000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-24472-16 |
105mg+10mg
Uống
|
viên |
400000
|
190
|
76000000
|
N3 |
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg+10mg · Uống
- Qty
- 400000 viên
- Total
- 76000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
VD-24472-16 |
105mg+10mg
Uống
|
viên |
400000
|
190
|
76000000
|
N3 |
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg+10mg · Uống
- Qty
- 400000 viên
- Total
- 76000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
VD-24472-16 |
105mg+10mg
Uống
|
viên |
400000
|
190
|
76000000
|
N3 |
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg+10mg · Uống
- Qty
- 400000 viên
- Total
- 76000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-24472-16 |
105mg+10mg
Uống
|
viên |
400000
|
190
|
76000000
|
N3 |
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg+10mg · Uống
- Qty
- 400000 viên
- Total
- 76000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-24472-16 |
105mg+10mg
Uống
|
viên |
400000
|
190
|
76000000
|
N3 |
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 105mg+10mg · Uống
- Qty
- 400000 viên
- Total
- 76000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-24472-16 |
105mg+10mg
Uống
|
viên |
400000
|
190
|
76000000
|
N3 |
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Huyền sâm
Huyền sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 4977000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
15.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
30000
|
166
|
4977000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 10000 gam
- Total
- 8020000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VCT-00383-23 |
Uống
|
gam |
10000
|
802
|
8020000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Ifatrax
Itraconazol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 4100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110430724 |
100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2050
|
4100000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 213000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pliva Croatia Limited (Croatia)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
385114010625 |
400mg
Uống
|
Viên |
6000
|
35500
|
213000000
|
N1 |
Pliva Croatia Limited
Croatia
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Irinol 100 mg/5 ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 151000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Venus Remedies Limited (India)
- Province / Facility
- T34 · 34001
|
890114420825 |
100mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
302000
|
151000000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
India
|
T34
34001
|
2026-06-15 |
|
Izac syrup
Ambroxol hydroclorid
- Strength / route
- 15mg/5ml, 60ml · Uống
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 37825000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24022
|
893100698924 |
15mg/5ml, 60ml
Uống
|
Chai |
5000
|
7565
|
37825000
|
N4 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Kacetam
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 724500 Viên
- Total
- 266616000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79026
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
724500
|
368
|
266616000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79026
|
2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Strength / route
- 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 155200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-22168-15 |
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1940
|
155200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Strength / route
- 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 155200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-22168-15 |
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1940
|
155200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Strength / route
- 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 155200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
VD-22168-15 |
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1940
|
155200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Strength / route
- 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 155200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-22168-15 |
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1940
|
155200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Strength / route
- 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 155200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-22168-15 |
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1940
|
155200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Strength / route
- 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 155200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-22168-15 |
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1940
|
155200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Strength / route
- 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 155200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
VD-22168-15 |
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1940
|
155200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Strength / route
- 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 155200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-22168-15 |
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1940
|
155200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Strength / route
- 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 155200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
VD-22168-15 |
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1940
|
155200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Strength / route
- 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 155200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-22168-15 |
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1940
|
155200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Strength / route
- 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 155200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-22168-15 |
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1940
|
155200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 44100000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VCT-00339-22 |
Uống
|
gam |
30000
|
1470
|
44100000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Kidmin
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan
- Strength / route
- Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; · Tiêm truyền
- Qty
- 3150 Túi
- Total
- 362250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79026
|
VD-35943-22 |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g;
Tiêm truyền
|
Túi |
3150
|
115000
|
362250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
|
T79
79026
|
2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 52000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893210124500 |
120mg
Uống
|
Viên |
100000
|
520
|
52000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 52000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893210124500 |
120mg
Uống
|
Viên |
100000
|
520
|
52000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 52000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
893210124500 |
120mg
Uống
|
Viên |
100000
|
520
|
52000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 52000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893210124500 |
120mg
Uống
|
Viên |
100000
|
520
|
52000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 52000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893210124500 |
120mg
Uống
|
Viên |
100000
|
520
|
52000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |