Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-20
Latest batch
2026-09-17
Tender records
297407
Clear

297407 records found. Showing 38101–38150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
120mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
52000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
120mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
52000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
120mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
52000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
120mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
52000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
120mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
52000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
120mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
52000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
6600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00378-23 gam 132 2026-06-15
Letero
Letrozol
Strength / route
2.5mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
53628000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38744
890114192500 Viên 4469 2026-06-15
Levodopa/Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
Strength / route
250mg +25mg · Uống
Qty
94500 Viên
Total
515970000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
893110286125 Viên 5460 2026-06-15
Levofloxacin IMP 750 mg/150ml
Levofloxacin
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm truyền
Qty
3000 chai
Total
459000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893115055523 chai 153000 2026-06-15
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
50mcg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
110200000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T38 · 38744
400110141723 Viên 1102 2026-06-15
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
483000000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T38 · 38744
VN-23233-22 Viên 1610 2026-06-15
Lisimax-280
Diệp hạ châu
Strength / route
280mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
270000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
VD-33698-19 Viên 1800 2026-06-15
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg; 12,5mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
125538000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-17766-12 Viên 2989 2026-06-15
Liên nhục
Liên nhục
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
5190000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
CB.DL-00154-23 gam 173 2026-06-15
Liên tâm
Liên tâm
Strength / route
Uống
Qty
10000 gam
Total
4310000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
CB.DL-00241-23 gam 431 2026-06-15
Long nhãn
Long nhãn
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
11400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
CB.DL-00161-23 gam 380 2026-06-15
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
Qty
300 Bơm tiêm
Total
25614300
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T45 · 45003
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-06-15
Lugtils
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin HCl)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10500 Viên
Total
5670000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
VD-22797-15 Viên 540 2026-06-15
MORPHIN
Morphin
Strength / route
10mg/ml; 1ml · Tiêm
Qty
18000 Ống
Total
160650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893111093823 Ống 8925 2026-06-15
Madopar
Levodopa + benserazid
Strength / route
200mg + 50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
189000000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Milano S.r.l (Ý)
Province / Facility
T79 · 79075
VN-16259-13 Viên 6300 2026-06-15
Magisix
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
420000 Viên
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
893110431324 Viên 100 2026-06-15
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat heptahydrat
Strength / route
0,15g/ml, 5ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
14800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24022
893110101724 Ống 3700 2026-06-15
Marpiva
Macrogol
Strength / route
10g · Uống
Qty
54000 Gói
Total
156600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100051725 Gói 2900 2026-06-15
Masapon
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal · Uống
Qty
144000 Viên
Total
92160000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110417224 Viên 640 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
114000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
114000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
114000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
114000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
114000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
114000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
114000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
114000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
114000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
114000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
114000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
Strength / route
(10mg; 35mg; 100.000IU)/ 10ml · Nhỏ mắt, mũi, tai
Qty
100 Lọ
Total
3980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893110420024 Lọ 39800 2026-06-15
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
Strength / route
(10mg; 35mg; 100.000IU)/ 10ml · Nhỏ mắt, mũi, tai
Qty
100 Lọ
Total
3980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893110420024 Lọ 39800 2026-06-15
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
274680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110949724 Viên 2289 2026-06-15
Metiblo
Xanh methylen
Strength / route
10mg/ml x1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
38000000
Group
N5
Manufacturer
Laboratoires Sterop NV (Bỉ)
Province / Facility
T38 · 38744
KD.2025.3961.2 Ống 380000 2026-06-15
Metmintex 3.0g
Cefoperazon natri tương đương cefoperazon 2000mg; Sulbactam natri tương đương sulbactam 1000mg
Strength / route
2000mg; 1000mg · Tiêm
Qty
31500 Lọ
Total
3842653500
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79026
890110193223 Lọ 121989 2026-06-15
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
Strength / route
5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
8000 Túi
Total
69200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30008
VD-34057-20 Túi 8650 2026-06-15
Mibetel 40 MG
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
540000 viên
Total
672840000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110059100 viên 1246 2026-06-15
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg; 40mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
14364000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01C68
893110409524 Viên 3990 2026-06-15
Mifetone 200 mcg
Misoprostol
Strength / route
200 mcg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
75900000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24022
893110156325 Viên 3795 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
Qty
350000 Viên
Total
441000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
Qty
350000 Viên
Total
441000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
Qty
350000 Viên
Total
441000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
Qty
350000 Viên
Total
441000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
Qty
350000 Viên
Total
441000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.