Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-20
Latest batch
2026-09-17
Tender records
297407
Clear

297407 records found. Showing 38001–38050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Qty
13000 Chai
Total
565110000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Qty
13000 Chai
Total
565110000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Qty
13000 Chai
Total
565110000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Qty
13000 Chai
Total
565110000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Qty
13000 Chai
Total
565110000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Qty
13000 Chai
Total
565110000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Qty
13000 Chai
Total
565110000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
Hadulab 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10 mg + 25 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
35000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893110107900 Viên 3500 2026-06-15
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
1206000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40003
893110299000 Ống 804 2026-06-15
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
1206000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40003
VD-23761-15 Ống 804 2026-06-15
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
64000 Viên
Total
40320000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100108000 Viên 630 2026-06-15
Harupec
Topiramat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
9600 Viên
Total
38016000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110254125 Viên 3960 2026-06-15
Hasanbose 100
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
62000 viên
Total
74214000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110332723 viên 1197 2026-06-15
Heracisp 1
Cisplatin
Strength / route
10mg · Tiêm truyền
Qty
12000 Lọ
Total
768000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893114164100 Lọ 64000 2026-06-15
Heralopres H 100
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg + 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
59850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
893110164200 Viên 1995 2026-06-15
Herarubicin
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
10mg/ 5ml · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
60340000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893114022126 Lọ 120680 2026-06-15
Herataxol
Paclitaxel
Strength / route
150mg/ 25ml · Tiêm truyền
Qty
2900 Lọ
Total
1195467000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893114116225 Lọ 412230 2026-06-15
Herticad 150mg
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền
Qty
400 Lọ
Total
1722000000
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T38 · 38744
460410036323 Lọ 4305000 2026-06-15
Herticad 440mg
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm truyền
Qty
300 Lọ
Total
3734640000
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T38 · 38744
460410036223 Lọ 12448800 2026-06-15
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
300 Lọ
Total
1444800000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38744
880410196425 Lọ 4816000 2026-06-15
Hetrexed 100
Pemetrexed
Strength / route
100 mg · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
879670000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893114291925 Lọ 879670 2026-06-15
Hovitoside 100
Etoposide
Strength / route
20mg/ml · Tiêm truyền
Qty
200 Lọ
Total
28000000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (India)
Province / Facility
T34 · 34001
890114357124 Lọ 140000 2026-06-15
Hoài sơn
Hoài sơn
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
5775000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00338-22 gam 116 2026-06-15
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
13440000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00251-22 gam 269 2026-06-15
Hoàng liên
Hoàng liên
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
43800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
CB.DL-00249-23 gam 2190 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Qty
70000 Viên
Total
224000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Qty
70000 Viên
Total
224000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Qty
70000 Viên
Total
224000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Qty
70000 Viên
Total
224000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Qty
70000 Viên
Total
224000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Qty
70000 Viên
Total
224000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Qty
70000 Viên
Total
224000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Qty
70000 Viên
Total
224000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Qty
70000 Viên
Total
224000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Qty
70000 Viên
Total
224000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Qty
70000 Viên
Total
224000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Qty
70000 Viên
Total
224000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40207
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893200122900 Viên 445 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.