|
Fentanyl B.Braun
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate)
- Strength / route
- 50mcg/ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 42000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T24 · 24022
|
400111002124 |
50mcg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
42000
|
42000000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Strength / route
- 50mcg/ml; 2ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 142275000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SXT thành phẩm, KSCL, ĐGSC và TC: HBM Pharma s.r.o., CSXX: Joint Stock Company “Kalceks” (SX thuốc TP, KSCL, ĐGSC và TC: Slovakia CS xuất xưởng: Latvia)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
858111016325 |
50mcg/ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
28455
|
142275000
|
N1 |
SXT thành phẩm, KSCL, ĐGSC và TC: HBM Pharma s.r.o., CSXX: Joint Stock Company “Kalceks”
SX thuốc TP, KSCL, ĐGSC và TC: Slovakia CS xuất xưởng: Latvia
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate)
- Strength / route
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 284550000
- Group
- N1
- Manufacturer
- - SX thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thức cấp: HBM Pharma s.r.o., - CSSX: Joint Stock Company Kalceks (- SX thuốc TP, KSCL, ĐGSC và thứ cấp: Slovakia - CSSX:O4 Latvia)
- Province / Facility
- T24 · 24022
|
858111016325 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
28455
|
284550000
|
N1 |
- SX thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thức cấp: HBM Pharma s.r.o., - CSSX: Joint Stock Company Kalceks
- SX thuốc TP, KSCL, ĐGSC và thứ cấp: Slovakia - CSSX:O4 Latvia
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Fexodinefast 180
Fexofenadin
- Strength / route
- 180mg · Uống
- Qty
- 360000 Viên
- Total
- 325440000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100029700 |
180mg
Uống
|
Viên |
360000
|
904
|
325440000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Firmagon
Degarelix
- Strength / route
- 80mg · Tiêm
- Qty
- 70 Lọ
- Total
- 213885000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Ferring GmbH; Cơ sở ĐGTC: Ferring International Center SA (CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Đức; Cơ sở ĐGTC: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
400114023025 |
80mg
Tiêm
|
Lọ |
70
|
3055500
|
213885000
|
N1 |
CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Ferring GmbH; Cơ sở ĐGTC: Ferring International Center SA
CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Đức; Cơ sở ĐGTC: Thụy Sỹ
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 310mg + 0,35mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 60000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-19441-15 |
310mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3000
|
60000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Strength / route
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 107600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Strength / route
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 107600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Strength / route
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 107600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40212
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Strength / route
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 107600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40208
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Strength / route
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 107600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Strength / route
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 107600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Strength / route
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 107600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Strength / route
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 107600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Strength / route
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 107600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Strength / route
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 107600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Strength / route
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 107600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Strength / route
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 107600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Strength / route
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 107600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- Strength / route
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 171000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- Strength / route
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 171000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- Strength / route
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 171000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- Strength / route
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 171000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- Strength / route
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 171000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- Strength / route
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 171000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- Strength / route
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 171000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- Strength / route
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 171000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- Strength / route
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 171000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- Strength / route
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 171000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- Strength / route
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 171000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
- Strength / route
- 6mg/0,6ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Bơm tiêm
- Total
- 1599200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
890410303824 |
6mg/0,6ml
Tiêm truyền
|
Bơm tiêm |
200
|
7996000
|
1599200000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
- Strength / route
- 250mg/5ml · Tiêm bắp
- Qty
- 50 Bơm tiêm
- Total
- 122100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
VN-22177-19 |
250mg/5ml
Tiêm bắp
|
Bơm tiêm |
50
|
2442000
|
122100000
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Fuxofen 20
Fluoxetin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 4400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110294323 |
20mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1100
|
4400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Galcholic 150
Ursodeoxycholic acid
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 52000 viên
- Total
- 77532000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110332123 |
150mg
Uống
|
viên |
52000
|
1491
|
77532000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 5040000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01078
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
16000
|
315
|
5040000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-15 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 5040000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OO4
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
16000
|
315
|
5040000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-15 |
|
Geastine 250
Gefitinib
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 143070000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
893114115324 |
250mg
Uống
|
Viên |
3000
|
47690
|
143070000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Geastine 250
Gefitinib
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 143070000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
QLĐB-634-17 |
250mg
Uống
|
Viên |
3000
|
47690
|
143070000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 165000 Viên
- Total
- 792000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01078
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
165000
|
4800
|
792000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01078
|
2026-06-15 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 165000 Viên
- Total
- 792000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01OO4
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
165000
|
4800
|
792000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01OO4
|
2026-06-15 |
|
Glipizide 5
Glipizid
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 145950000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110111825 |
5mg
Uống
|
viên |
50000
|
2919
|
145950000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Strength / route
- 20%, 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1500 Chai
- Total
- 20443500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36017
|
893110606724 |
20%, 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1500
|
13629
|
20443500
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36017
|
2026-06-15 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 150000 Chai
- Total
- 1095000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
VD-35954-22 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
150000
|
7300
|
1095000000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
- Strength / route
- 5g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 25000 Chai
- Total
- 170750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24022
|
893110118123 |
5g/100ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
25000
|
6830
|
170750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Grandaxin
Tofisopam
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 1200000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
599110407523 |
50mg
Uống
|
Viên |
150000
|
8000
|
1200000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- Qty
- 13000 Chai
- Total
- 565110000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- Qty
- 13000 Chai
- Total
- 565110000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- Qty
- 13000 Chai
- Total
- 565110000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40208
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- Qty
- 13000 Chai
- Total
- 565110000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- 45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
- Qty
- 13000 Chai
- Total
- 565110000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
TCT-00140-23 |
45g+11,25g+ 83,7mg
Uống
|
Chai |
13000
|
43470
|
565110000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |