Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-20
Latest batch
2026-09-17
Tender records
297407
Clear

297407 records found. Showing 37901–37950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
Qty
50000 Túi
Total
95000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
Qty
50000 Túi
Total
95000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
Qty
50000 Túi
Total
95000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
Qty
50000 Túi
Total
95000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
Qty
50000 Túi
Total
95000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
Qty
50000 Túi
Total
95000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
Qty
50000 Túi
Total
95000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
Qty
50000 Túi
Total
95000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
Qty
50000 Túi
Total
95000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Strength / route
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Strength / route
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Strength / route
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Strength / route
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Strength / route
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Strength / route
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Strength / route
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Strength / route
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Strength / route
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Strength / route
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Strength / route
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Strength / route
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
107940000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
107940000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
107940000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
107940000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
107940000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
107940000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
107940000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
107940000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
107940000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
107940000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
107940000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
107940000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
2400 Ống
Total
34080000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-19239-15 Ống 14200 2026-06-15
Elnizol 750
Metronidazol
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
283000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
VD-26284-17 Chai 28300 2026-06-15
Elnizol 750
Metronidazol
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
283000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893115470524 Chai 28300 2026-06-15
Epamiro 300
Iopamidol
Strength / route
612mg/ml; 50ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Lọ
Total
983600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893110450023 Lọ 245900 2026-06-15
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Strength / route
30mg/ml; 1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1500 Ống
Total
86625000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38744
VN-19221-15 Ống 57750 2026-06-15
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
30mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
115500000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Anh)
Province / Facility
T36 · 36017
VN-19221-15 Ống 57750 2026-06-15
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
50mg/25ml · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
160965000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
QLĐB-666-18 Lọ 321930 2026-06-15
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
50mg/25ml · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
160965000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893114115023 Lọ 321930 2026-06-15
Erythromycin EC DWP 500 mg
Erythromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
12495000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
893110030724 Viên 2499 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
7875000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89162
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
63000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89164
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
17000 Viên
Total
26775000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89160
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
18900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89161
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
33000 Viên
Total
51975000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89156
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
33000 Viên
Total
51975000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89156
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Exemesin
Exemestan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
705000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
VD3-188-22 Viên 23500 2026-06-15
Faslodex
Fulvestrant
Strength / route
50mg/ml · Tiêm
Qty
50 Bơm tiêm
Total
314457500
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh)
Province / Facility
T38 · 38744
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.