|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 40000 gam
- Total
- 9072000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VCT-00150-21 |
Uống
|
gam |
40000
|
227
|
9072000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 20000 gam
- Total
- 4536000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VCT-00150-21 |
Uống
|
gam |
20000
|
227
|
4536000
|
N3 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gam
- Total
- 9600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VCT-00386-23 |
Uống
|
gam |
50000
|
192
|
9600000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Bạch thược
Bạch thược
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gam
- Total
- 21840000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VCT-00149-21 |
Uống
|
gam |
50000
|
437
|
21840000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Bổ gan Trường Phúc
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
- Strength / route
- Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g, Đảng sâm 1,2g, Nhân trần 1,2g, Bạch thược 0,6g, Bạch truật 0,6g, Cam thảo 0,6g, Đương quy 0,6g, Phục linh 0,6g, Trần b · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 425250000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
VD-30093-18 |
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g, Đảng sâm 1,2g, Nhân trần 1,2g, Bạch thược 0,6g, Bạch truật 0,6g, Cam thảo 0,6g, Đương quy 0,6g, Phục linh 0,6g, Trần b
Uống
|
Viên |
150000
|
2835
|
425250000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- 300mg + 40mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 269820000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1499
|
269820000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- 300mg + 40mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 269820000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1499
|
269820000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- 300mg + 40mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 269820000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40208
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1499
|
269820000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- 300mg + 40mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 269820000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1499
|
269820000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- 300mg + 40mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 269820000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1499
|
269820000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- 300mg + 40mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 269820000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1499
|
269820000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- 300mg + 40mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 269820000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1499
|
269820000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- 300mg + 40mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 269820000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1499
|
269820000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- 300mg + 40mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 269820000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1499
|
269820000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- 300mg + 40mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 269820000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1499
|
269820000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- 300mg + 40mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 269820000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1499
|
269820000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- 300mg + 40mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 269820000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1499
|
269820000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 760000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
890114019424 |
2mg/ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
200
|
3800000
|
760000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 760000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
VN-21967-19 |
2mg/ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
200
|
3800000
|
760000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
CRESIMEX 5mg
Aescin
- Strength / route
- 5mg · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 203499000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
893110055323 |
5mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
67833
|
203499000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Cafonate
Leucovorin (folinic acid)
- Strength / route
- 50mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 1260000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
890110190823 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
63000
|
1260000000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Calazolic
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 354000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
893110240123 |
4mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
354000
|
354000000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1.250mg + 125UI · Uống
- Qty
- 504000 Viên
- Total
- 423360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79026
|
VD-34896-20 |
1.250mg + 125UI
Uống
|
Viên |
504000
|
840
|
423360000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79026
|
2026-06-15 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1.250mg + 125UI · Uống
- Qty
- 900000 viên
- Total
- 756000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-34896-20 |
1.250mg + 125UI
Uống
|
viên |
900000
|
840
|
756000000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Canzeal 2mg
Glimepirid
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 67500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek S.A (Poland)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-11157-10 |
2mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1350
|
67500000
|
N1 |
Lek S.A
Poland
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Canzeal 4mg
Glimepirid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 156000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek S.A (Poland)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-11158-10 |
4mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2600
|
156000000
|
N1 |
Lek S.A
Poland
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- Cao khô lá Bạch quả 40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 120mg · Uống
- Qty
- 150000 Ống
- Total
- 780000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
893200120200 |
Cao khô lá Bạch quả 40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 120mg
Uống
|
Ống |
150000
|
5200
|
780000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Capelodine
Capecitabin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 279600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
893114109223 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5592
|
279600000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Casodex
Bicalutamid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 342384000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
VN-18149-14 |
50mg
Uống
|
Viên |
3000
|
114128
|
342384000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Cefixime 50mg
Cefixim
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 7960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95002
|
893110138025 |
50mg
Uống
|
Gói |
10000
|
796
|
7960000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-06-15 |
|
Cefpirom 1g
Cefpirom
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 525000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
VD-19053-13 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
105000
|
525000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Cefpirom 1g
Cefpirom
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 525000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
893110035000 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
105000
|
525000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Cefpodoxim S DHT 40mg
Cefpodoxim
- Strength / route
- (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 49980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38110
|
893110092300 |
(dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40mg
Uống
|
Gói |
10000
|
4998
|
49980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-06-15 |
|
Ceftizoxim 2g
Ceftizoxim
- Strength / route
- 2g · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 930000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
VD-26844-17 |
2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
93000
|
930000000
|
N2 |
Chi nhánh 3- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Ceftizoxim 2g
Ceftizoxim
- Strength / route
- 2g · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 930000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
893110039724 |
2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
93000
|
930000000
|
N2 |
Chi nhánh 3- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Strength / route
- 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 124950000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
GC-269-17 |
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2499
|
124950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Strength / route
- 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 124950000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
GC-269-17 |
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2499
|
124950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Strength / route
- 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 124950000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
GC-269-17 |
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2499
|
124950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Strength / route
- 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 124950000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40208
|
GC-269-17 |
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2499
|
124950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Strength / route
- 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 124950000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
GC-269-17 |
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2499
|
124950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Strength / route
- 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 124950000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
GC-269-17 |
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2499
|
124950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Strength / route
- 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 124950000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
GC-269-17 |
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2499
|
124950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Strength / route
- 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 124950000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
GC-269-17 |
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2499
|
124950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Strength / route
- 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 124950000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
GC-269-17 |
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2499
|
124950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Strength / route
- 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 124950000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
GC-269-17 |
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2499
|
124950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Strength / route
- 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 124950000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
GC-269-17 |
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2499
|
124950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Strength / route
- 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 124950000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
GC-269-17 |
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2499
|
124950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Cilnidipin Boston 5
Cilnidipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 144000 Viên
- Total
- 647856000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110369925 |
5mg
Uống
|
Viên |
144000
|
4499
|
647856000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 4200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Province / Facility
- T01 · 01C68
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
6000
|
700
|
4200000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01C68
|
2026-06-15 |
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 66120000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
800115179523 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
13224
|
66120000
|
N1 |
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.
Ý
|
T38
38744
|
2026-06-15 |