Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-20
Latest batch
2026-09-17
Tender records
297407
Clear

297407 records found. Showing 37801–37850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Clorpheniramin maleat 4mg
Clorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
2000 viên
Total
52000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45410
893100307823 viên 26 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Strength / route
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
138000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Strength / route
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
138000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Strength / route
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
138000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Strength / route
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
138000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Strength / route
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
138000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Strength / route
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
138000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Strength / route
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
138000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Strength / route
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
138000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Strength / route
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
138000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Strength / route
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
138000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Strength / route
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
138000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Strength / route
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
138000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg;500mg · Uống
Qty
29000 viên
Total
72500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01C68
893110617124 viên 2500 2026-06-15
Conipa Pure
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg/10ml · Uống
Qty
6000 Ống
Total
27000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24022
893110421424 Ống 4500 2026-06-15
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
100 Ống
Total
3004800
Group
N1
Manufacturer
Sanofi S.R.L. (Ý)
Province / Facility
T38 · 38744
800110429225 Ống 30048 2026-06-15
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
40224000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T12 · 12121
VN-17087-13 Viên 5028 2026-06-15
Cát cánh
Cát cánh
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
6060000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00335-22 gam 303 2026-06-15
Cát căn
Cát căn
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
4620000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
03.CBVT/TL/2025 gam 231 2026-06-15
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
13850000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00375-23 gam 277 2026-06-15
Câu đằng
Câu đằng
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
5600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
CB.DL-00157-23 gam 280 2026-06-15
Cúc hoa
Cúc hoa
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
13280000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00376-23 gam 664 2026-06-15
Cúc hoa
Cúc hoa
Strength / route
Uống
Qty
10000 gam
Total
6100000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00376-23 gam 610 2026-06-15
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
8000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00382-23 gam 160 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Danisetron
Granisetron hydroclorid
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
20000 Ống
Total
58000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893110241423 Ống 2900 2026-06-15
Desbebe
Desloratadin
Strength / route
0,5mg/ml, dung tích 60ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T82
890100444425 Lọ 65000 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.