Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-20
Latest batch
2026-09-17
Tender records
297407
Clear

297407 records found. Showing 37701–37750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Strength / route
4g/10ml · Uống
Qty
120000 Ống
Total
300000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Strength / route
4g/10ml · Uống
Qty
120000 Ống
Total
300000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Strength / route
4g/10ml · Uống
Qty
120000 Ống
Total
300000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg + 80mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
12500000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T38 · 38744
VN-23059-22 Viên 2500 2026-06-15
Bismogi
Bismuth
Strength / route
120mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
390000000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110055625 Viên 1950 2026-06-15
Bismuth subcitrate
Bismuth
Strength / route
120mg · Uống
Qty
196000 Viên
Total
774200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110938724 Viên 3950 2026-06-15
Biviminal 1g
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm truyền
Qty
15000 Lọ
Total
638145000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
VD-19472-13 Lọ 42543 2026-06-15
Biviminal 1g
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm truyền
Qty
15000 Lọ
Total
638145000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893110680024 Lọ 42543 2026-06-15
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
16mg + 12,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
44940000
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Province / Facility
T38 · 38110
560110961524 Viên 8988 2026-06-15
Bocartin 150
Carboplatin
Strength / route
150mg/15ml · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
3339000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
VD-21239-14 Lọ 333900 2026-06-15
Bocartin 150
Carboplatin
Strength / route
150mg/15ml · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
3339000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893114122725 Lọ 333900 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
183000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
183000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
183000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
183000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
183000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
183000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
183000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
183000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
183000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
183000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
183000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
183000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)
Strength / route
70mg/100ml · Uống
Qty
1050 Chai
Total
132300000
Group
N1
Manufacturer
Pinewood Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79026
VN-22757-21 Chai 126000 2026-06-15
Bosflon Plus
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900 mg/ 100mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
74316000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100267624 Viên 6193 2026-06-15
Bridotyl
Hydroxychloroquine sulfate
Strength / route
200mg · Uống
Qty
105000 Viên
Total
459900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
VD-36113-22 Viên 4380 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g+1g+2g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g+1g+2g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g+1g+2g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g+1g+2g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g+1g+2g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g+1g+2g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g+1g+2g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g+1g+2g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g+1g+2g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g+1g+2g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g+1g+2g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g+1g+2g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.