Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-20
Latest batch
2026-09-17
Tender records
297407
Clear

297407 records found. Showing 37651–37700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
Strength / route
250mg+ 250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
49080000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
Strength / route
250mg+ 250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
49080000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
Strength / route
250mg+ 250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
49080000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
Strength / route
250mg+ 250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
49080000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
Strength / route
250mg+ 250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
49080000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
Strength / route
250mg+ 250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
49080000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
Strength / route
250mg+ 250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
49080000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
Strength / route
250mg+ 250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
49080000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
Strength / route
250mg+ 250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
49080000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
Strength / route
250mg+ 250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
49080000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
Strength / route
250mg+ 250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
49080000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
Apitacid
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg + 400mg + 40mg · Uống
Qty
300 Gói
Total
690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45410
893100229325 Gói 2300 2026-06-15
Arimidex
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
590850000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
Province / Facility
T38 · 38744
VN-19784-16 Viên 59085 2026-06-15
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
Strength / route
81mg · Uống
Qty
651000 Viên
Total
37107000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
893110257523 Viên 57 2026-06-15
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
2460000 Viên
Total
174660000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110257523 Viên 71 2026-06-15
Asstrozol
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
132720000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T38 · 38744
VN2-542-17 Viên 6636 2026-06-15
Asstrozol
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
132720000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T38 · 38744
840114088223 Viên 6636 2026-06-15
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
Strength / route
40mg + 0,04mg/4ml · Tiêm
Qty
5500 Ống
Total
169400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24022
893110202724 Ống 30800 2026-06-15
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
1128000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40003
893114045723 Ống 752 2026-06-15
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
1128000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40003
VD-24376-16 Ống 752 2026-06-15
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36017
VD-24897-16 Ống 780 2026-06-15
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
15600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36017
893114603624 Ống 780 2026-06-15
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
780000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01824
893114603624 Ống 780 2026-06-15
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm truyền
Qty
800 Lọ
Total
8686440000
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T38 · 38744
460410250023 Lọ 10858050 2026-06-15
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1000mg +200mg · Tiêm truyền
Qty
15000 Lọ
Total
625005000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Province / Facility
T38 · 38744
594110072523 Lọ 41667 2026-06-15
BESTANE
Exemestan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
645000000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T38 · 38744
VN3-344-21 Viên 25800 2026-06-15
BESTANE
Exemestan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
645000000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T38 · 38744
890114040725 Viên 25800 2026-06-15
Ba kích
Ba kích
Strength / route
Uống
Qty
20000 gam
Total
18040000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VCT-00374-23 gam 902 2026-06-15
Baburol
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
27360000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110380824 Viên 285 2026-06-15
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
560 Viên
Total
411600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-21287-14 Viên 735 2026-06-15
Becatec
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10800 Gói
Total
48060000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-34081-20 Gói 4450 2026-06-15
Bendamustine Teva 100mg
Bendamustine
Strength / route
100mg · Tiêm truyền
Qty
20 Lọ
Total
113120000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
Province / Facility
T38 · 38744
594110316825 Lọ 5656000 2026-06-15
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine
Strength / route
25mg · Tiêm truyền
Qty
30 Lọ
Total
43765170
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
Province / Facility
T38 · 38744
594110316925 Lọ 1458839 2026-06-15
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
Strength / route
64mcg/ 0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
1500 Lọ
Total
135000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893100314323 Lọ 90000 2026-06-15
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
Strength / route
64mcg/ 0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
1500 Lọ
Total
135000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893100314323 Lọ 90000 2026-06-15
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
0,05mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
390500000
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Province / Facility
T38 · 38744
400110324425 Viên 781 2026-06-15
Betahistin
Betahistin dihydroclorid
Strength / route
24mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
4600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01C68
893110294023 Viên 2300 2026-06-15
Bidilucil 250
Meclophenoxat
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30008
VD-20666-14 Lọ 45000 2026-06-15
Biluracil 1g
Fluorouracil
Strength / route
1g/20ml · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
361410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
QLĐB-591-17 Lọ 72282 2026-06-15
Biluracil 1g
Fluorouracil
Strength / route
1g/20ml · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
361410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
893114114923 Lọ 72282 2026-06-15
Binystar
Nystatin
Strength / route
25.000IU/1g · Đánh tưa lưỡi
Qty
240 Gói
Total
226800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100564324 Gói 945 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Strength / route
4g/10ml · Uống
Qty
120000 Ống
Total
300000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Strength / route
4g/10ml · Uống
Qty
120000 Ống
Total
300000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Strength / route
4g/10ml · Uống
Qty
120000 Ống
Total
300000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Strength / route
4g/10ml · Uống
Qty
120000 Ống
Total
300000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Strength / route
4g/10ml · Uống
Qty
120000 Ống
Total
300000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Strength / route
4g/10ml · Uống
Qty
120000 Ống
Total
300000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Strength / route
4g/10ml · Uống
Qty
120000 Ống
Total
300000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Strength / route
4g/10ml · Uống
Qty
120000 Ống
Total
300000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Strength / route
4g/10ml · Uống
Qty
120000 Ống
Total
300000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893200120100 Ống 2500 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.