|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 35000 Ống
- Total
- 154350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893115019000 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
35000
|
4410
|
154350000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 17000 Ống
- Total
- 142800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893115019100 |
5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
17000
|
8400
|
142800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Strength / route
- 5 mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1100 ống
- Total
- 30237900
- Group
- N1
- Manufacturer
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
VN-23229-22 |
5 mg/1ml
Tiêm
|
ống |
1100
|
27489
|
30237900
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
A.T ZinC
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 17600 Viên
- Total
- 2147200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79428
|
893110702824 |
10mg
Uống
|
Viên |
17600
|
122
|
2147200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79428
|
2026-06-15 |
|
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 1610000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
890110017923 |
30mg
Uống
|
Viên |
5000
|
322000
|
1610000000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 1292000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
890110193923 |
40mg
Uống
|
Viên |
4000
|
323000
|
1292000000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 9600 Viên
- Total
- 10310400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
Viên |
9600
|
1074
|
10310400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Ad-Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Strength / route
- 100mg, 50mg, 50mg · Uống
- Qty
- 350000 Viên
- Total
- 514500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
VD-31287-18 |
100mg, 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
350000
|
1470
|
514500000
|
N3 |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 9454000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
1000
|
9454
|
9454000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Aginfolix 5
Acid folic
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 52500 Viên
- Total
- 8662500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79026
|
893100333724 |
5mg
Uống
|
Viên |
52500
|
165
|
8662500
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79026
|
2026-06-15 |
|
Agirenyl
Retinyl acetat
- Strength / route
- 5.000IU · Uống
- Qty
- 52500 Viên
- Total
- 12075000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79026
|
893100163425 |
5.000IU
Uống
|
Viên |
52500
|
230
|
12075000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79026
|
2026-06-15 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- Strength / route
- 5.000IU · Uống
- Qty
- 326000 Viên
- Total
- 73350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100163425 |
5.000IU
Uống
|
Viên |
326000
|
225
|
73350000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Air-X 120
Simethicon
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 68250000
- Group
- N5
- Manufacturer
- R.X. Manufacturing Co., Ltd (Thái Lan)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
885100025123 |
120mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1365
|
68250000
|
N5 |
R.X. Manufacturing Co., Ltd
Thái Lan
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Albunorm 20%
Human Albumin
- Strength / route
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 71450000
- Group
- N1
- Manufacturer
- - Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; - Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T24 · 24022
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
714500
|
71450000
|
N1 |
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; - Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
- Strength / route
- 0,25mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 3333000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. (Ireland)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
300110997524 |
0,25mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2000
|
1666500
|
3333000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited.
Ireland
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Amesartil 75
Irbesartan
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 100800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-22966-15 |
75mg
Uống
|
Viên |
48000
|
2100
|
100800000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Amikacin Kabi
Amikacin
- Strength / route
- 500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 269215000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
- Province / Facility
- T38 · 38744
|
590110346900 |
500mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
5000
|
53843
|
269215000
|
N2 |
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o
Ba Lan
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 105000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45410
|
893115138424 |
25mg
Uống
|
Viên |
500
|
210
|
105000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45410
|
2026-06-15 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- Strength / route
- 10%/200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Túi
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24022
|
893110453623 |
10%/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
300
|
63000
|
18900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Amiparen 5%
Acid amin*
- Strength / route
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: 0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48 (1,05)g; 0,2g; 0,1g · Tiêm truyền
- Qty
- 1440 Túi
- Total
- 76320000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110453723 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: 0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48 (1,05)g; 0,2g; 0,1g
Tiêm truyền
|
Túi |
1440
|
53000
|
76320000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 1320000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12090
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
600
|
2200
|
1320000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T12
12090
|
2026-06-15 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 180 Viên
- Total
- 396000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12109
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
180
|
2200
|
396000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T12
12109
|
2026-06-15 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 2220 Viên
- Total
- 4884000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12011
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
2220
|
2200
|
4884000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T12
12011
|
2026-06-15 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 660000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12089
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
300
|
2200
|
660000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T12
12089
|
2026-06-15 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 1400 Viên
- Total
- 3080000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12087
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
1400
|
2200
|
3080000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T12
12087
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Strength / route
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 315000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Strength / route
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 315000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Strength / route
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 315000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40208
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Strength / route
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 315000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Strength / route
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 315000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Strength / route
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 315000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Strength / route
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 315000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Strength / route
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 315000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Strength / route
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 315000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Strength / route
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 315000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Strength / route
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 315000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Strength / route
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 315000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Strength / route
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 244000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Strength / route
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 244000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Strength / route
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 244000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40197
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Strength / route
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 244000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40208
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Strength / route
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 244000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Strength / route
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 244000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Strength / route
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 244000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Strength / route
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 244000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40205
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Strength / route
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 244000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40201
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Strength / route
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 244000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Strength / route
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 244000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Strength / route
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 244000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
- Strength / route
- 250mg+ 250mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 49080000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-28105-17 |
250mg+ 250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
818
|
49080000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |