Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-20
Latest batch
2026-09-17
Tender records
297407
Clear

297407 records found. Showing 37601–37650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
35000 Ống
Total
154350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893115019000 Ống 4410 2026-06-16
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
17000 Ống
Total
142800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893115019100 Ống 8400 2026-06-16
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Strength / route
5 mg/1ml · Tiêm
Qty
1100 ống
Total
30237900
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-23229-22 ống 27489 2026-06-16
A.T ZinC
Kẽm gluconat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
17600 Viên
Total
2147200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79428
893110702824 Viên 122 2026-06-15
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
Strength / route
30mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
1610000000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38744
890110017923 Viên 322000 2026-06-15
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
Strength / route
40mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
1292000000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38744
890110193923 Viên 323000 2026-06-15
Acetazolamid
Acetazolamid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
9600 Viên
Total
10310400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110214800 Viên 1074 2026-06-15
Ad-Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
100mg, 50mg, 50mg · Uống
Qty
350000 Viên
Total
514500000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
VD-31287-18 Viên 1470 2026-06-15
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
9454000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T38 · 38744
400110400623 Viên 9454 2026-06-15
Aginfolix 5
Acid folic
Strength / route
5mg · Uống
Qty
52500 Viên
Total
8662500
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
893100333724 Viên 165 2026-06-15
Agirenyl
Retinyl acetat
Strength / route
5.000IU · Uống
Qty
52500 Viên
Total
12075000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
893100163425 Viên 230 2026-06-15
Agirenyl
Vitamin A
Strength / route
5.000IU · Uống
Qty
326000 Viên
Total
73350000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100163425 Viên 225 2026-06-15
Air-X 120
Simethicon
Strength / route
120mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
68250000
Group
N5
Manufacturer
R.X. Manufacturing Co., Ltd (Thái Lan)
Province / Facility
T79 · 79054
885100025123 Viên 1365 2026-06-15
Albunorm 20%
Human Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
100 Lọ
Total
71450000
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; - Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T24 · 24022
400410646324 Lọ 714500 2026-06-15
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Lọ
Total
3333000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. (Ireland)
Province / Facility
T38 · 38744
300110997524 Lọ 1666500 2026-06-15
Amesartil 75
Irbesartan
Strength / route
75mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
100800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-22966-15 Viên 2100 2026-06-15
Amikacin Kabi
Amikacin
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
5000 Chai
Total
269215000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
Province / Facility
T38 · 38744
590110346900 Chai 53843 2026-06-15
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
105000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45410
893115138424 Viên 210 2026-06-15
Amiparen 10%
Acid amin*
Strength / route
10%/200ml · Tiêm truyền
Qty
300 Túi
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24022
893110453623 Túi 63000 2026-06-15
Amiparen 5%
Acid amin*
Strength / route
Mỗi 200ml dung dịch chứa: 0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48 (1,05)g; 0,2g; 0,1g · Tiêm truyền
Qty
1440 Túi
Total
76320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110453723 Túi 53000 2026-06-15
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
1320000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12090
893110307424 Viên 2200 2026-06-15
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
180 Viên
Total
396000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12109
893110307424 Viên 2200 2026-06-15
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
2220 Viên
Total
4884000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12011
893110307424 Viên 2200 2026-06-15
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
660000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12089
893110307424 Viên 2200 2026-06-15
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1400 Viên
Total
3080000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12087
893110307424 Viên 2200 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Strength / route
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
Qty
150000 Viên
Total
315000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Strength / route
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
Qty
150000 Viên
Total
315000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Strength / route
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
Qty
150000 Viên
Total
315000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Strength / route
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
Qty
150000 Viên
Total
315000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Strength / route
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
Qty
150000 Viên
Total
315000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Strength / route
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
Qty
150000 Viên
Total
315000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Strength / route
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
Qty
150000 Viên
Total
315000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Strength / route
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
Qty
150000 Viên
Total
315000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Strength / route
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
Qty
150000 Viên
Total
315000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Strength / route
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
Qty
150000 Viên
Total
315000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Strength / route
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
Qty
150000 Viên
Total
315000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Strength / route
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
Qty
150000 Viên
Total
315000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Strength / route
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
244000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Strength / route
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
244000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Strength / route
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
244000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Strength / route
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
244000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Strength / route
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
244000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Strength / route
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
244000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Strength / route
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
244000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Strength / route
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
244000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Strength / route
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
244000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Strength / route
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
244000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Strength / route
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
244000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Strength / route
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
244000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
Strength / route
250mg+ 250mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
49080000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.