|
Auropennz 1.5
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 24750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aurobindo Pharma Ltd., (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
890110068823 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
500
|
49500
|
24750000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Ltd.,
Ấn Độ
|
T08
08104
|
2026-08-06 |
|
BFS-Atracu
Atracurium besylat
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 7980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893114152723 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
39900
|
7980000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
- Strength / route
- 0,25 mg/ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 1638000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893114703224 |
0,25 mg/ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
5460
|
1638000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 100U/ml x 3ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Bút tiêm
- Total
- 617500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lilly France (France)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
300410180200 |
100U/ml x 3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
2500
|
247000
|
617500000
|
N1 |
Lilly France
France
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Betahistin DWP 12mg
Betahistin
- Strength / route
- 12 mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 149100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110158823 |
12 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1491
|
149100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Betixtin
Betahistin
- Strength / route
- 24 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Antibiotice SA (Romania)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
594110298525 |
24 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5600
|
56000000
|
N1 |
Antibiotice SA
Romania
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Bidilucil 250
Meclofenoxat HCl
- Strength / route
- 250mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 90000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110159125 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
45000
|
90000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- Strength / route
- 4g/10ml · Uống
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 37500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược- VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
VD-22274-15 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
15000
|
2500
|
37500000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược- VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-08-06 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^8CFU · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 25500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
QLSP-856-15 |
10^8CFU
Uống
|
Viên |
15000
|
1700
|
25500000
|
N4 |
Cty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha trang
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-08-06 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
viên |
0
|
315
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
viên |
0
|
315
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
viên |
0
|
315
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 3000 viên
- Total
- 945000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
viên |
3000
|
315
|
945000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
viên |
0
|
315
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
viên |
0
|
315
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Bisoloc
Bisoprolol fumarat
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 43920000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
893110505524 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
549
|
43920000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 10^9 CFU · Uống
- Qty
- 8000 Gói
- Total
- 26400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
893400306424 |
10^9 CFU
Uống
|
Gói |
8000
|
3300
|
26400000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml, 60ml · Uống
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 3000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml, 60ml
Uống
|
Chai |
100
|
30000
|
3000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-08-06 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Strength / route
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Strength / route
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Strength / route
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Strength / route
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 17700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
30000
|
590
|
17700000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Strength / route
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Strength / route
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Strength / route
- 2g+2g+1g · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 44100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
VD-32521-19 |
2g+2g+1g
Uống
|
Viên |
30000
|
1470
|
44100000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-08-06 |
|
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 150000 Gam
- Total
- 23940000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VCT- 00399-23 |
Uống
|
Gam |
150000
|
160
|
23940000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Bạch thược
Bạch thược
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 150000 Gam
- Total
- 48352500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VCT- 00343-23 |
Uống
|
Gam |
150000
|
322
|
48352500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 150000 Gam
- Total
- 45600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung quốc)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VCT-00260-22 |
Uống
|
Gam |
150000
|
304
|
45600000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Trung quốc
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 150mg + 1.470mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 23688000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
893100174425 |
150mg + 1.470mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1974
|
23688000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1250mg + 125IU · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 23940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
VD-34896-20 |
1250mg + 125IU
Uống
|
Viên |
20000
|
1197
|
23940000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-08-06 |
|
Caltab-Stella 750/200
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 750mg + 200IU · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 16800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
893100286925 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
12000
|
1400
|
16800000
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Cam thảo
Cam thảo
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 90000 Gam
- Total
- 16560000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Bắc-Trung Quốc)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VCT-00625-25 |
Uống
|
Gam |
90000
|
184
|
16560000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Bắc-Trung Quốc
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Candesartan DWP 12mg
Candesartan
- Strength / route
- 12mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 14910000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
VD-36172-22 |
12mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1491
|
14910000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-08-06 |
|
Captazib 25/12,5
Captopril+ hydroclorothiazid
- Strength / route
- 25 mg + 12,5 mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 147000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110298100 |
25 mg + 12,5 mg
Uống
|
Viên |
150000
|
980
|
147000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 20000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4000
|
20000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4000
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Chalme
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 800,4mg + 611,76mg gel · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 122000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
893110335024 |
800,4mg + 611,76mg gel
Uống
|
Gói |
40000
|
3050
|
122000000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Strength / route
- 125mg + 50mg + 50mg + 25mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 49980000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
GC-269-17 |
125mg + 50mg + 50mg + 25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2499
|
49980000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-08-06 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 21000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
700
|
21000000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 10395000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sopharma AD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
380110009623 |
25mg
Uống
|
Viên |
15000
|
693
|
10395000
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Clopalvix Plus
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
- Strength / route
- 75mg + 75mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 57900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
893110280223 |
75mg + 75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2895
|
57900000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |