Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-09
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 3651–3700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
Strength / route
5mg + 50mg · Uống
Qty
800000 Viên
Total
4160000000
Group
N3
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-23093-22 Viên 5200 2026-09-23
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+100mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66097
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-23
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
6000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T25 · 25005
893110160824 Viên 3000 2026-09-23
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g · Uống
Qty
4000 Lọ
Total
84000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-28534-17 Lọ 21000 2026-09-23
Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán
Hoạt thạch, Cam thảo
Strength / route
4,3g ; 0,7g · Uống
Qty
30000 Gói
Total
159000000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-26546-17 Gói 5300 2026-09-23
Ulcersep
Bismuth
Strength / route
262,5 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
59000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110056223 Viên 5900 2026-09-23
Unasyn
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri)
Strength / route
0.5g + 1g · Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
Qty
400 Lọ
Total
26399600
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01935
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-09-23
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Ống
Total
2520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38287
893114203225 Ống 12600 2026-09-23
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Ống
Total
2520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38287
VD-34673-20 Ống 12600 2026-09-23
Ursoflor
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
300mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
317000000
Group
N1
Manufacturer
Special Product's Line S.P.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01003
800110967024 Viên 15850 2026-09-23
Usarmicin
Fosfomycin*
Strength / route
Fosfomycin calcium hydrate 500mg · Uống
Qty
5040 Viên
Total
67233600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
893110486524 Viên 13340 2026-09-23
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
72000000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01OQ4
VN-22963-21 viên 3600 2026-09-23
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M74
VN-22963-21 viên 3600 2026-09-23
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M77
VN-22963-21 viên 3600 2026-09-23
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M68
VN-22963-21 viên 3600 2026-09-23
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M66
VN-22963-21 viên 3600 2026-09-23
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M71
VN-22963-21 viên 3600 2026-09-23
Valclorex
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 80mg · Uống
Qty
800000 Viên
Total
2284800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110119723 Viên 2856 2026-09-23
Valproate HQR
Valproat natri
Strength / route
400mg/4ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
14000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893114396025 Ống 70000 2026-09-23
Vaminolact
Acid amin*
Strength / route
6.5%, 100ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
270900000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-19468-15 Chai 135450 2026-09-23
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
750000000
Group
N2
Manufacturer
Aspiro Pharma Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01003
890115433023 Lọ 75000 2026-09-23
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
13000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ4
VD-20584-14 viên 260 2026-09-23
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M74
VD-20584-14 viên 260 2026-09-23
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M77
VD-20584-14 viên 260 2026-09-23
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M68
VD-20584-14 viên 260 2026-09-23
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M66
VD-20584-14 viên 260 2026-09-23
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M71
VD-20584-14 viên 260 2026-09-23
Vegzelma
Bevacizumab
Strength / route
25mg/ml (400mg/16ml) · Tiêm truyền
Qty
100 Lọ
Total
838700000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79036
880410033226 Lọ 8387000 2026-09-23
Vemicep
Voriconazol*
Strength / route
200mg · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
990000000
Group
N1
Manufacturer
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
Province / Facility
T01 · 01003
520110119924 Lọ 1980000 2026-09-23
Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml
Salbutamol sulfat
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
160000 Ống
Total
1196800000
Group
N1
Manufacturer
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01003
400115965224 Ống 7480 2026-09-23
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg+ 2,5mg · Uống
Qty
320000 Viên
Total
1907200000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01003
VN3-46-18 Viên 5960 2026-09-23
Vik 1 inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
220000000
Group
N2
Manufacturer
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01003
880110792024 Ống 11000 2026-09-23
Vik 1 inj.
Phytomenadion
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-21634-18 Ống 11000 2026-09-23
Vikonon
Venlafaxin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
26000 Viên
Total
377000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International SA (Hy lạp)
Province / Facility
T01 · 01003
520110122424 Viên 14500 2026-09-23
Vinsylat 500
Ethamsylat
Strength / route
500mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
100800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110220023 Viên 12600 2026-09-23
Vintanil 1000
N-Acetyl- DL-Leucin
Strength / route
1000mg/10ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
240000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110339924 Ống 24000 2026-09-23
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
10600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-20895-14 Ống 5300 2026-09-23
Vintor 2000
Erythropoietin
Strength / route
Erythropoietin 2000IU/ml · Tiêm
Qty
20000 Bơm tiêm
Total
1774500000
Group
N5
Manufacturer
Gennova Biopharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T01 · 01003
QLSP-1150-19 Bơm tiêm 88725 2026-09-23
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
50000 Lọ
Total
395000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-22552-15 Lọ 7900 2026-09-23
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-31157-18 Viên 1050 2026-09-23
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
1300000 Viên
Total
1365000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893100337924 Viên 1050 2026-09-23
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 0,5mg + 50mg · Uống
Qty
1600000 Viên
Total
1840000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893100712724 Viên 1150 2026-09-23
Vitamin AD
Vitamin A + D
Strength / route
4000IU + 400IU · Uống
Qty
1000000 Viên
Total
599000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893100174025 Viên 599 2026-09-23
Vitamin C Stella 1 g
Vitamin C
Strength / route
1g · Uống
Qty
80000 Viên
Total
152000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110463224 Viên 1900 2026-09-23
Vizimtex
Azithromycin
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
4000 Lọ
Total
1080000000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01003
520110070923 Lọ 270000 2026-09-23
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
Strength / route
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M16
TCT-00074-22 Viên 814 2026-09-23
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
Strength / route
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
TCT-00074-22 Viên 814 2026-09-23
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
Strength / route
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
Qty
27400 Viên
Total
22303600
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
TCT-00074-22 Viên 814 2026-09-23
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
Strength / route
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M19
TCT-00074-22 Viên 814 2026-09-23
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
Strength / route
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M22
TCT-00074-22 Viên 814 2026-09-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.