|
Đinh lăng
Đinh lăng
- Strength / route
- Kg · Uống
- Qty
- 10 Kg
- Total
- 2121000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
VCT-00279-22 |
Kg
Uống
|
Kg |
10
|
212100
|
2121000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |
|
Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
- Strength / route
- Kg · Uống
- Qty
- 4 Kg
- Total
- 2652000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
VCT-00009-20 |
Kg
Uống
|
Kg |
4
|
663000
|
2652000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |
|
Địa long tẩm rượu gừng
Địa long
- Strength / route
- Kg · Uống
- Qty
- 4 Kg
- Total
- 5148000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
VCT-00416-23 |
Kg
Uống
|
Kg |
4
|
1287000
|
5148000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |
|
Đỗ trọng chích muối
Đỗ trọng
- Strength / route
- Kg · Uống
- Qty
- 25 Kg
- Total
- 4400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
VCT-00010-20 |
Kg
Uống
|
Kg |
25
|
176000
|
4400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
- Strength / route
- Kg · Uống
- Qty
- 10 Kg
- Total
- 1879500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
VCT-00011-20 |
Kg
Uống
|
Kg |
10
|
187950
|
1879500
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 636000 Viên
- Total
- 356160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T75
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
636000
|
560
|
356160000
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T75
|
2026-08-06 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
- Strength / route
- 2000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 89600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME DI SUN (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
160000
|
560
|
89600000
|
N4 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME DI SUN
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-08-06 |
|
Acarbose Friulchem
Acarbose
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 230000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Famar Italia, S.p.A (Italy)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
VN-22091-19 |
100 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4600
|
230000000
|
N1 |
Famar Italia, S.p.A
Italy
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 4 Lọ
- Total
- 43320000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01160
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
4
|
10830000
|
43320000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01160
|
2026-08-06 |
|
Acyclovir Stella 400mg
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 6200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
893110504224 |
400mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3100
|
6200000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-08-06 |
|
Agdicerin
Diacerein
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 14000 Viên
- Total
- 7210000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
893110204600 |
50mg
Uống
|
Viên |
14000
|
515
|
7210000
|
N4 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Agihistine 24
Betahistin dihydroclorid
- Strength / route
- 24 mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 289800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110263900 |
24 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2898
|
289800000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Agilecox 200
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 16800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
893110255523 |
200mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1400
|
16800000
|
N3 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Agilosart - H 100/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 100 mg + 12,5 mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 399000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110015100 |
100 mg + 12,5 mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1995
|
399000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- Strength / route
- 5.000IU · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 1620000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
893100163425 |
5.000IU
Uống
|
Viên |
6000
|
270
|
1620000
|
N4 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Aharon 150mg/ 3ml
Amiodaron (hydroclorid)
- Strength / route
- 150mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 120 Ống
- Total
- 2880000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
893110226024 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
120
|
24000
|
2880000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-08-06 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 13000 Viên
- Total
- 89544000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
13000
|
6888
|
89544000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 260000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5200
|
260000000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
- Strength / route
- 0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 7974450
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
540110001624 |
0,5% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
150
|
53163
|
7974450
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
890110437723 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6000
|
120000000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 13400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
20000
|
670
|
13400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 4620000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I53
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
6000
|
770
|
4620000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 4620000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I54
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
6000
|
770
|
4620000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 4620000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I74
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
6000
|
770
|
4620000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 4620000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I75
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
6000
|
770
|
4620000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 15000 viên
- Total
- 10050000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
15000
|
670
|
10050000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 4620000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I52
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
6000
|
770
|
4620000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 4620000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I59
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
6000
|
770
|
4620000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
0
|
670
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 4620000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR8
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
6000
|
770
|
4620000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-06 |
|
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 61200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
893110389923 |
10mg
Uống
|
Viên |
90000
|
680
|
61200000
|
N1 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 63900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1278
|
63900000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
An vị tràng TW3
Hoàng liên, Mộc hương.
- Strength / route
- 250mg, 250mg. · Uống
- Qty
- 62000 Viên
- Total
- 57288000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66124
|
VD-28105-17 |
250mg, 250mg.
Uống
|
Viên |
62000
|
924
|
57288000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T66
66124
|
2026-08-06 |
|
Anotar
Dutasterid
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 13000 Viên
- Total
- 32214000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
893110462225 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
13000
|
2478
|
32214000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Apinorgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 200mg + 220mg + 25mg - 5ml · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 7200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
893100134900 |
200mg + 220mg + 25mg - 5ml
Uống
|
Gói |
3000
|
2400
|
7200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-08-06 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 800,4mg + 3030,3mg · Uống
- Qty
- 4000 Gói
- Total
- 11928000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
893100203124 |
800,4mg + 3030,3mg
Uống
|
Gói |
4000
|
2982
|
11928000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-08-06 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 2mg/5ml; 30ml · Uống
- Qty
- 200 Chai
- Total
- 2940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
VD-25647-16 |
2mg/5ml; 30ml
Uống
|
Chai |
200
|
14700
|
2940000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-08-06 |
|
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 2300 Viên
- Total
- 2946300
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
893110283924 |
10mg
Uống
|
Viên |
2300
|
1281
|
2946300
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-08-06 |
|
Atorvastatin TP
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 165000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110205424 |
10 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1650
|
165000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Atovze 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 20mg + 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 635000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110393624 |
20mg + 10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
6350
|
635000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2 Ống
- Total
- 1560
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52056
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2
|
780
|
1560
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T52
52056
|
2026-08-06 |