Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-09
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 3601–3650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
Qty
600 Chai
Total
16632000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45305
893100311500 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
Qty
600 Chai
Total
16632000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45030
893100311500 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
Strength / route
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
Qty
250 Chai
Total
6930000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45086
893100311500 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
Strength / route
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45709
893100311500 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
Strength / route
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45090
893100311500 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M16
893100311500 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
893100311500 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
Qty
4800 Chai
Total
133056000
Group
N3
Manufacturer
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
893100311500 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M19
893100311500 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M22
893100311500 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M21
893100311500 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
Strength / route
Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh/ Bạch linh 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g · Uống
Qty
60 Chai
Total
1663200
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45308
893100311600 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
Strength / route
Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh/ Bạch linh 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g · Uống
Qty
60 Chai
Total
1663200
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45305
893100311600 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
Strength / route
Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh/ Bạch linh 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g · Uống
Qty
600 Chai
Total
16632000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45030
893100311600 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-18481-14 Ống 10290 2026-09-23
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
102900000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T01 · 01003
690111338025 Ống 10290 2026-09-23
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
840000000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T01 · 01003
690111337925 Ống 28000 2026-09-23
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-18482-14 Ống 28000 2026-09-23
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Cao kha tử 2,5:1 260mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg; Bột mộc hương 250mg; Bột bạch truật 50mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
81000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-24477-16 Viên 1350 2026-09-23
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo, Cao hoàng liên, Cao kha tử, Cao bạch thược, Bột mộc hương, Bột bạch truật
Strength / route
208mg + 36mg + 17,5mg + 15mg + 250mg + 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M16
VD-24477-16 Viên 1350 2026-09-23
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo, Cao hoàng liên, Cao kha tử, Cao bạch thược, Bột mộc hương, Bột bạch truật
Strength / route
208mg + 36mg + 17,5mg + 15mg + 250mg + 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
VD-24477-16 Viên 1350 2026-09-23
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo, Cao hoàng liên, Cao kha tử, Cao bạch thược, Bột mộc hương, Bột bạch truật
Strength / route
208mg + 36mg + 17,5mg + 15mg + 250mg + 50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
40500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
VD-24477-16 Viên 1350 2026-09-23
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo, Cao hoàng liên, Cao kha tử, Cao bạch thược, Bột mộc hương, Bột bạch truật
Strength / route
208mg + 36mg + 17,5mg + 15mg + 250mg + 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M19
VD-24477-16 Viên 1350 2026-09-23
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo, Cao hoàng liên, Cao kha tử, Cao bạch thược, Bột mộc hương, Bột bạch truật
Strength / route
208mg + 36mg + 17,5mg + 15mg + 250mg + 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M22
VD-24477-16 Viên 1350 2026-09-23
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo, Cao hoàng liên, Cao kha tử, Cao bạch thược, Bột mộc hương, Bột bạch truật
Strength / route
208mg + 36mg + 17,5mg + 15mg + 250mg + 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M21
VD-24477-16 Viên 1350 2026-09-23
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
280000 Viên
Total
533120000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
400110194200 Viên 1904 2026-09-23
Thông xoang Medi
Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa
Strength / route
Cao khô hỗn hợp dược liệu (gồm: Bạch chỉ 0,27g, Phòng phong 0,15g, Hoàng Cầm 0,25g; Ké đầu ngựa 0,25g; Hạ khô thảo 0,25g; Cỏ hôi 0,35g; Kim ngân hoa 0,25g) 409 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
42000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-35148-21 Viên 2100 2026-09-23
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Strength / route
1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g · Uống
Qty
30000 Gói
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-25448-16 Gói 4900 2026-09-23
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
454mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
92800000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-22494-15 Viên 2320 2026-09-23
Tinidazol 500
Tinidazol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
21000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893115271123 viên 1050 2026-09-23
Tinidazol Kabi
Tinidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
60000 Chai
Total
810240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893115051523 Chai 13504 2026-09-23
Tobloods Siro
Cao khô bèo hoa dâu
Strength / route
1,8g/60ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M16
VD-35972-22 Chai 55000 2026-09-23
Tobloods Siro
Cao khô bèo hoa dâu
Strength / route
1,8g/60ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
VD-35972-22 Chai 55000 2026-09-23
Tobloods Siro
Cao khô bèo hoa dâu
Strength / route
1,8g/60ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
55000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
VD-35972-22 Chai 55000 2026-09-23
Tobloods Siro
Cao khô bèo hoa dâu
Strength / route
1,8g/60ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M19
VD-35972-22 Chai 55000 2026-09-23
Tobloods Siro
Cao khô bèo hoa dâu
Strength / route
1,8g/60ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M22
VD-35972-22 Chai 55000 2026-09-23
Tobloods Siro
Cao khô bèo hoa dâu
Strength / route
1,8g/60ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M21
VD-35972-22 Chai 55000 2026-09-23
Tofisopam 50mg Danapha
Tofisopam
Strength / route
50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
1560000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110229925 Viên 7800 2026-09-23
Tormeg EZ 10 + 10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 10mg · Uống
Qty
600000 Viên
Total
5340000000
Group
N1
Manufacturer
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
Province / Facility
T01 · 01003
520110193700 Viên 8900 2026-09-23
Toujeo Solostar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Qty
14000 Bút tiêm
Total
5810000000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-09-23
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
Strength / route
(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,0530mg + 0,0789mg + 0,0242mg + 0,166mg + 1,260mg)/10ml · Tiêm
Qty
800 Ống
Total
25788000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
400110069223 Ống 32235 2026-09-23
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
Strength / route
(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,0530mg + 0,0789mg + 0,0242mg + 0,166mg + 1,260mg)/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-14919-12 Ống 32235 2026-09-23
Trafucef-S
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
60000 Lọ
Total
2520000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110334000 Lọ 42000 2026-09-23
Tresiba FlexTouch 100 U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
10,98mg/3ml · Tiêm
Qty
2000 Bút tiêm
Total
641248000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
Province / Facility
T01 · 01003
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-09-23
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
8880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110539224 Viên 148 2026-09-23
Trinitrina
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma SRL (Ý)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-21228-18 Ống 47080 2026-09-23
Trinitrina
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Ống
Total
188320000
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma SRL (Ý)
Province / Facility
T01 · 01003
800110021524 Ống 47080 2026-09-23
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg+ 1,25mg+ 5mg · Uống
Qty
260000 Viên
Total
2224820000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01003
VN3-11-17 Viên 8557 2026-09-23
Trisimin
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
125800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110095126 Viên 629 2026-09-23
Trivitron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
(100mg + 100mg + 1mg)/ 3ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
32000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy- Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T98 · 98437
VD-23401-15 Ống 16000 2026-09-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.