|
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + kali clavulanat
- Strength / route
- 3g + 0,2g · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 495000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
893110155824 |
3g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
165000
|
495000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79038
|
2026-08-07 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 2900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
893110668324 |
15mg/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
2900
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79038
|
2026-08-07 |
|
Tominfast
Simvastatin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 320000 Viên
- Total
- 3024000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- ExtractumPharma Co.,Ltd (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN-21877-19 |
40mg
Uống
|
Viên |
320000
|
9450
|
3024000000
|
N1 |
ExtractumPharma Co.,Ltd
Hungary
|
T79
79038
|
2026-08-07 |
|
Tractocile
Atosiban
- Strength / route
- 7,5mg/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (CSSX và đóng gói sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01OU7
|
VN-22144-19 |
7,5mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
2164858
|
0
|
N1 |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A.
CSSX và đóng gói sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T01
01OU7
|
2026-08-07 |
|
Trafucef-S
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 207500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
893110334000 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
41500
|
207500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79038
|
2026-08-07 |
|
Trane-BFS 10%
Tranexamic acid
- Strength / route
- 100mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 23500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
893110735824 |
100mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
23500
|
23500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79038
|
2026-08-07 |
|
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
- Strength / route
- Mỗi ống 5ml chứa: Acid tranexamic 500mg · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU7
|
VD-26912-17 |
Mỗi ống 5ml chứa: Acid tranexamic 500mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
4075
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01OU7
|
2026-08-07 |
|
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg/ 5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU7
|
893110485324 |
500mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
2595
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01OU7
|
2026-08-07 |
|
Treeton
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- Strength / route
- 600mg/20ml · Tiêm truyền
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 76000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JSC "Farmak " (Ukraine)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN-22548-20 |
600mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
400
|
190000
|
76000000
|
N2 |
JSC "Farmak "
Ukraine
|
T79
79038
|
2026-08-07 |
|
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Strength / route
- 5mg/1,5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 141240000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fisiopharma SRL (Italy)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
800110021524 |
5mg/1,5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
3000
|
47080
|
141240000
|
N1 |
Fisiopharma SRL
Italy
|
T79
79038
|
2026-08-07 |
|
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg; 50mg; 1000mcg · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 145000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd (Thái Lan)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VN-19998-16 |
100mg; 50mg; 1000mcg
Tiêm
|
Ống |
10000
|
14500
|
145000000
|
N5 |
T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd
Thái Lan
|
T79
79038
|
2026-08-07 |
|
Trofebil 1mg
Anastrozol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01OU7
|
840114351424 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
7088
|
0
|
N1 |
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01OU7
|
2026-08-07 |
|
Trần bì sao vàng
Trần bì
- Strength / route
- Kg · Uống
- Qty
- 5 Kg
- Total
- 630000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
VCT-00031-20 |
Kg
Uống
|
Kg |
5
|
126000
|
630000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 42000 Viên
- Total
- 126000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87014
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
42000
|
3000
|
126000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T87
87014
|
2026-08-07 |
|
Turbezid
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 7800 Viên
- Total
- 23400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T17 · 17006
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
7800
|
3000
|
23400000
|
N3 |
Công ty CPDP Nam Hà
Việt Nam
|
T17
17006
|
2026-08-07 |
|
Tygacil
Tigecyclin*
- Strength / route
- 50mg · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 109650000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Wyeth Lederle S.r.l (Italy (Ý))
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VN-20333-17 |
50mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
150
|
731000
|
109650000
|
N1 |
Wyeth Lederle S.r.l
Italy (Ý)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Tần giao
Tần giao
- Strength / route
- Kg · Uống
- Qty
- 5 Kg
- Total
- 3675000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
VCT-00276-22 |
Kg
Uống
|
Kg |
5
|
735000
|
3675000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-07 |
|
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 1g ;0.5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01OU7
|
VN-20843-17 |
1g ;0.5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
65999
|
0
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
|
T01
01OU7
|
2026-08-07 |
|
Unsefera 2g
Cefoperazon*
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 479976000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VD-35241-21 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
59997
|
479976000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
T79
79038
|
2026-08-07 |
|
Utrogestan 200mg
Progesteron
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cyndea Pharma S.L (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01OU7
|
840110179823 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
14848
|
0
|
N1 |
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
|
T01
01OU7
|
2026-08-07 |
|
Vagastat
Sucralfat
- Strength / route
- 1500mg/15g · Uống
- Qty
- 200000 Gói
- Total
- 840000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VD-23645-15 |
1500mg/15g
Uống
|
Gói |
200000
|
4200
|
840000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T79
79038
|
2026-08-07 |
|
Vaminolact
Acid amin*
- Strength / route
- 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01OU7
|
VN-19468-15 |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
135450
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01OU7
|
2026-08-07 |
|
Vaminolact
Acid amin*
- Strength / route
- 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01OU7
|
VN-19468-15 |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
135450
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01OU7
|
2026-08-07 |
|
Vaminolact
Acid amin*
- Strength / route
- 6,5%/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 677250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria (Áo))
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
VN-19468-15 |
6,5%/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5000
|
135450
|
677250000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Austria (Áo)
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
- Strength / route
- 25mg/ml x 16ml · Tiêm
- Qty
- 342 Lọ
- Total
- 2079018000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
880410033226 |
25mg/ml x 16ml
Tiêm
|
Lọ |
342
|
6079000
|
2079018000
|
N5 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
- Strength / route
- 25mg/ml x 4ml · Tiêm
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 45330000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
880410033226 |
25mg/ml x 4ml
Tiêm
|
Lọ |
30
|
1511000
|
45330000
|
N5 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Veltaron
Diclofenac natri 100mg
- Strength / route
- 100mg · Đặt hậu môn
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU7
|
893110208623 |
100mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
0
|
9786
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01OU7
|
2026-08-07 |
|
Veltaron
Diclofenac
- Strength / route
- 100mg · Đặt hậu môn
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU7
|
893110208623 |
100mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
0
|
4830
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01OU7
|
2026-08-07 |
|
Veltaron
Diclofenac
- Strength / route
- 100mg · Đặt hậu môn
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 120225000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
893110208623 |
100mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
25000
|
4809
|
120225000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Bình xịt
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01OU7
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Đường hô hấp
|
Bình xịt |
0
|
76379
|
0
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01OU7
|
2026-08-07 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Bình xịt
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01OU7
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Đường hô hấp
|
Bình xịt |
0
|
76379
|
0
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01OU7
|
2026-08-07 |
|
Viatrinil
Granisetron hydroclorid
- Strength / route
- 1mg/1ml; 3ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 32000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vianex S.A.- Plant A' (Greece)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
520110171500 |
1mg/1ml; 3ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
160000
|
32000000
|
N1 |
Vianex S.A.- Plant A'
Greece
|
T79
79038
|
2026-08-07 |
|
Vicimlastatin
Imipenem + cilastatin*
- Strength / route
- 750mg + 750mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 987500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
893110210624 |
750mg + 750mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
197500
|
987500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T79
79038
|
2026-08-07 |
|
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg; 62,5mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 1230000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
893110631324 |
500mg; 62,5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
8200
|
1230000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79038
|
2026-08-07 |
|
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU7
|
893110375723 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
44000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01OU7
|
2026-08-07 |
|
Vin-hepa 5g
L-Ornithin – L – Aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU7
|
893110375723 |
5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
37090
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01OU7
|
2026-08-07 |
|
Vinbrex 80
Tobramycin
- Strength / route
- 80mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 8600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
893110603924 |
80mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
4300
|
8600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79038
|
2026-08-07 |
|
Vinceryl 10mg/10ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 29500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
893110251124 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
59000
|
29500000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79038
|
2026-08-07 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 2080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
1040
|
2080000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79038
|
2026-08-07 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU7
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1050
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01OU7
|
2026-08-07 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU7
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1020
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01OU7
|
2026-08-07 |
|
Vincran
Vincristin (sulfat)
- Strength / route
- 1mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea United Pharm. Inc. (Republic of Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01OU7
|
880114031425 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
189000
|
0
|
N2 |
Korea United Pharm. Inc.
Republic of Korea
|
T01
01OU7
|
2026-08-07 |
|
Vincran
Mỗi lọ (1ml) chứa: Vincristin
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea United Pharm. Inc (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01OU7
|
VN-21534-18 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
189000
|
0
|
N2 |
Korea United Pharm. Inc
Hàn Quốc
|
T01
01OU7
|
2026-08-07 |
|
Vinlido 200mg
Lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- 200mg/ 10ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 28560000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
893110456223 |
200mg/ 10ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
14280
|
28560000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79038
|
2026-08-07 |
|
Vinphacine
Amikacin*
- Strength / route
- 500mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU7
|
893110307123 |
500mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
5000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01OU7
|
2026-08-07 |
|
Vinphason
Hydrocortison
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 140000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
893110219823 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
7000
|
140000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79038
|
2026-08-07 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 3500 Ống
- Total
- 4095000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79038
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3500
|
1170
|
4095000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79038
|
2026-08-07 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU7
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1020
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01OU7
|
2026-08-07 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU7
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1470
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01OU7
|
2026-08-07 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 41000 Ống
- Total
- 50430000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
41000
|
1230
|
50430000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-08-07 |