Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-23
Latest batch
2026-08-22
Tender records
288432
Clear

288432 records found. Showing 3751–3800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Clopidogrel DWP 50mg
Clopidogrel
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08104
893110456423 Viên 800 2026-08-06
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
1166000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
893100225324 Viên 53 2026-08-06
Colchicine
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
8451000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
893115882324 Viên 939 2026-08-06
Colchicine
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
893115882324 Viên 900 2026-08-06
Colchicine
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
893115882324 Viên 900 2026-08-06
Colchicine
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
893115882324 Viên 900 2026-08-06
Colchicine
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
893115882324 Viên 900 2026-08-06
Colchicine
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
893115882324 Viên 900 2026-08-06
Colchicine
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
893115882324 Viên 900 2026-08-06
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
12900000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I53
893100268523 Viên 258 2026-08-06
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
12900000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I54
893100268523 Viên 258 2026-08-06
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
893100268523 viên 270 2026-08-06
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
12900000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I74
893100268523 Viên 258 2026-08-06
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
893100268523 viên 270 2026-08-06
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
12900000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I75
893100268523 Viên 258 2026-08-06
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
893100268523 viên 270 2026-08-06
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
5400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
893100268523 viên 270 2026-08-06
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
12900000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I52
893100268523 Viên 258 2026-08-06
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
12900000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I59
893100268523 Viên 258 2026-08-06
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
893100268523 viên 270 2026-08-06
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
893100268523 viên 270 2026-08-06
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
12900000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR8
893100268523 Viên 258 2026-08-06
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
619500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
893110617124 Viên 2478 2026-08-06
Coperil Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
19000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
893110051324 Viên 1900 2026-08-06
Cosaten
Perindopril
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
VD-18905-13 Viên 700 2026-08-06
Cosaten
Perindopril
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
VD-18905-13 Viên 700 2026-08-06
Cosaten
Perindopril
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
VD-18905-13 Viên 700 2026-08-06
Cosaten
Perindopril
Strength / route
4mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
10500000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
VD-18905-13 Viên 700 2026-08-06
Cosaten
Perindopril
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
VD-18905-13 Viên 700 2026-08-06
Cosaten
Perindopril
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
VD-18905-13 Viên 700 2026-08-06
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
893110342324 Viên 1100 2026-08-06
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
893110342324 Viên 1100 2026-08-06
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
893110342324 Viên 1100 2026-08-06
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
88000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
893110342324 Viên 1100 2026-08-06
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
893110342324 Viên 1100 2026-08-06
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
893110342324 Viên 1100 2026-08-06
Cynaphytol
Actisô
Strength / route
160mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
9000000
Group
N1
Manufacturer
CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar) (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
VD-24104-16 Viên 450 2026-08-06
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Strength / route
Uống
Qty
70000 Gam
Total
17566500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
Province / Facility
T66 · 66022
VD-33314-19 Gam 251 2026-08-06
Cồn Boric 3%
Cồn boric
Strength / route
3% x 10ml · Dùng ngoài
Qty
200 Chai
Total
1260000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
893100627924 Chai 6300 2026-08-06
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
50ml: 0,5g + 2,5g + 1g + 1g + 1,5g + 1,5g + 0,5g + 2,5g · Dùng ngoài
Qty
1000 Chai
Total
16905000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
893100849624 Chai 16905 2026-08-06
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Strength / route
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-08-06
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Strength / route
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-08-06
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Strength / route
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-08-06
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Strength / route
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Qty
2000 Lọ
Total
66600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-08-06
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Strength / route
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-08-06
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Strength / route
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-08-06
DH-Metglu XR 1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08104
VD-27507-17 Viên 1400 2026-08-06
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
140 Lọ
Total
8190000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T82 · 82206
896410048825 Lọ 58500 2026-08-06
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
4000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893112683724 Ống 8000 2026-08-06
Diclofenac methyl
Diclofenac
Strength / route
1% x 20g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
3650000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68663
893110290500 Tuýp 7300 2026-08-06

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.