Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-09
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 3751–3800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Gói
Total
8400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
893100065025 Gói 560 2026-09-22
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
30 Lọ
Total
324900000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01160
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-09-22
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%, 5g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
7410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
893100802024 Tuýp 3705 2026-09-22
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%, 5g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
893100802024 Tuýp 3705 2026-09-22
Acyclovir 3%
Aciclovir
Strength / route
3%/ 5g · Tra mắt
Qty
10 Tuýp
Total
477000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37701
893110161724 Tuýp 47700 2026-09-22
Acyclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
5%/ 5g · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
1164000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37701
893100029000 Tuýp 3880 2026-09-22
Ad - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
100mg, 50mg, 50mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
441000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
VD-31287-18 Viên 1470 2026-09-22
Aginaril®5
Enalapril maleat 5mg
Strength / route
5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
26500000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54006
VD-31563-19 Viên 530 2026-09-22
Alanboss XL 10
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
893110169226 Viên 6489 2026-09-22
Alanboss XL 10
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
162225000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
893110169226 Viên 6489 2026-09-22
Alanboss XL 10
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2200 Viên
Total
15153600
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37701
VD-34894-20 Viên 6888 2026-09-22
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g · Uống
Qty
6600 Gói
Total
22730400
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37701
893100066100 Gói 3444 2026-09-22
Aminoleban
Acid amin*
Strength / route
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) · Tiêm truyền
Qty
600 Túi
Total
62400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
VD-36020-22 Túi 104000 2026-09-22
Amlosali
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
71000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54006
893110487825 Viên 3550 2026-09-22
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82062
893110138325 Gói 1612 2026-09-22
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
25560000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ4
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-22
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M74
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-22
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M77
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-22
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M68
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-22
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M66
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-22
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M71
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-22
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
Strength / route
81mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
756000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54006
893110257523 Viên 63 2026-09-22
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg. · Uống
Qty
80000 Viên
Total
156000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
VD-22167-15 Viên 1950 2026-09-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
Strength / route
800,4mg + 3030,3mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22030
VD-26749-17 Gói 2982 2026-09-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
Strength / route
800,4mg + 3030,3mg · Uống
Qty
70000 Gói
Total
208740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22030
893100203124 Gói 2982 2026-09-22
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
10000 Gói
Total
36600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
893115277823 Gói 3660 2026-09-22
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
893115277823 Gói 3660 2026-09-22
Atitrime
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) 50mg; Mangan gluconat 10,78mg; Đồng gluconat 5mg
Strength / route
50 mg, 10,78 mg, 5 mg · Uống
Qty
3000 Ống
Total
11100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54006
893100148824 Ống 3700 2026-09-22
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg + 10mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
150000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01160
VD-34579-20 viên 7500 2026-09-22
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
Strength / route
0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
Qty
36000 Ống
Total
26280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22030
VD-24376-16 Ống 730 2026-09-22
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
Strength / route
0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22030
893114045723 Ống 730 2026-09-22
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm
Qty
90 Lọ
Total
141750000
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T01 · 01043
460410249923 Lọ 1575000 2026-09-22
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm
Qty
90 Lọ
Total
557550000
Group
N5
Manufacturer
JSC "BIOCAD" (Nga)
Province / Facility
T01 · 01043
460410250023 Lọ 6195000 2026-09-22
Azarga
Brinzolamid + timolol
Strength / route
10mg/ml+5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
400 Lọ
Total
124320000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Province / Facility
T45 · 45105
540110079123 Lọ 310800 2026-09-22
Azein Inj.
Aciclovir
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38280
VN-21540-18 Lọ 252000 2026-09-22
BFS-Adenosin
Adenosin
Strength / route
3mg/ml · Tiêm
Qty
10 Lọ
Total
8000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54006
893110433024 Lọ 800000 2026-09-22
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
1200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
893110538224 Lọ 24000 2026-09-22
Bearbidan
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa,
Strength / route
1g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,125g; 0,15g; 0,05g. · Uống
Qty
80000 Viên
Total
158400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
VD-26694-17 Viên 1980 2026-09-22
Befabrol
Ambroxol HCl
Strength / route
15mg/5ml · Uống
Qty
37400 Gói
Total
62832000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54006
893100591024 Gói 1680 2026-09-22
Betasalic
Acid salicylic 3% (w/w); Betamethason dipropionat 0,064% (w/w)
Strength / route
(0.064% + 3%)/10g · Dùng ngoài
Qty
1030 Tuýp
Total
7622000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54006
893110286600 Tuýp 7400 2026-09-22
Betasiphon
Râu mèo, Actiso
Strength / route
(2,4 ml + 1 ml)/5ml · Uống
Qty
200000 Viên
Total
1050000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
VD-25104-16 Viên 5250 2026-09-22
Biafine
Trolamin
Strength / route
6,7mg/g · Dùng ngoài
Qty
682 Ống
Total
59879600
Group
N1
Manufacturer
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
Province / Facility
T75
300100046125 Ống 87800 2026-09-22
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Strength / route
4g/10ml · Uống
Qty
120000 Ống
Total
291960000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
893200120100 Ống 2433 2026-09-22
Bocartin 150
Carboplatin
Strength / route
150mg/15ml · Tiêm truyền
Qty
3800 Lọ
Total
1955100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114122725 Lọ 514500 2026-09-22
Bocartin 150
Carboplatin
Strength / route
150mg/15ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114122725 Lọ 514500 2026-09-22
Bocartin 150
Carboplatin
Strength / route
150mg/15ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114122725 Lọ 514500 2026-09-22
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
650000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45308
VD-19790-13 Viên 650 2026-09-22
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
650000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45305
VD-19790-13 Viên 650 2026-09-22
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
3900000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45030
VD-19790-13 Viên 650 2026-09-22
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
36600000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38030
VD-19790-13 Viên 610 2026-09-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.