|
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
893100065025 |
200mg
Uống
|
Gói |
15000
|
560
|
8400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-09-22 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 324900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01160
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
30
|
10830000
|
324900000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%, 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 7410000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
893100802024 |
5%, 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
3705
|
7410000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%, 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38803
|
893100802024 |
5%, 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
3705
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Acyclovir 3%
Aciclovir
- Strength / route
- 3%/ 5g · Tra mắt
- Qty
- 10 Tuýp
- Total
- 477000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37701
|
893110161724 |
3%/ 5g
Tra mắt
|
Tuýp |
10
|
47700
|
477000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/ 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 300 Tuýp
- Total
- 1164000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37701
|
893100029000 |
5%/ 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
3880
|
1164000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Ad - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Strength / route
- 100mg, 50mg, 50mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 441000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38030
|
VD-31287-18 |
100mg, 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1470
|
441000000
|
N3 |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Aginaril®5
Enalapril maleat 5mg
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 26500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54006
|
VD-31563-19 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
530
|
26500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38803
|
893110169226 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
6489
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 162225000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
893110169226 |
10mg
Uống
|
Viên |
25000
|
6489
|
162225000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 2200 Viên
- Total
- 15153600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37701
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
2200
|
6888
|
15153600
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g · Uống
- Qty
- 6600 Gói
- Total
- 22730400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37701
|
893100066100 |
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g
Uống
|
Gói |
6600
|
3444
|
22730400
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Aminoleban
Acid amin*
- Strength / route
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) · Tiêm truyền
- Qty
- 600 Túi
- Total
- 62400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
VD-36020-22 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine)
Tiêm truyền
|
Túi |
600
|
104000
|
62400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-09-22 |
|
Amlosali
Amlodipin + lisinopril
- Strength / route
- 5mg + 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 71000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54006
|
893110487825 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3550
|
71000000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82062
|
893110138325 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
0
|
1612
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T82
82062
|
2026-09-22 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 25560000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ4
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OQ4
|
2026-09-22 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M74
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M74
|
2026-09-22 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M77
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M77
|
2026-09-22 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M68
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M68
|
2026-09-22 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M66
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M66
|
2026-09-22 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M71
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M71
|
2026-09-22 |
|
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 756000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54006
|
893110257523 |
81mg
Uống
|
Viên |
12000
|
63
|
756000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg. · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 156000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38030
|
VD-22167-15 |
Cao khô hỗn hợp 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg.
Uống
|
Viên |
80000
|
1950
|
156000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
- Strength / route
- 800,4mg + 3030,3mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22030
|
VD-26749-17 |
800,4mg + 3030,3mg
Uống
|
Gói |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T22
22030
|
2026-09-22 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
- Strength / route
- 800,4mg + 3030,3mg · Uống
- Qty
- 70000 Gói
- Total
- 208740000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22030
|
893100203124 |
800,4mg + 3030,3mg
Uống
|
Gói |
70000
|
2982
|
208740000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T22
22030
|
2026-09-22 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 2mg/5ml · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 36600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
893115277823 |
2mg/5ml
Uống
|
Gói |
10000
|
3660
|
36600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 2mg/5ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38803
|
893115277823 |
2mg/5ml
Uống
|
Gói |
0
|
3660
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Atitrime
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) 50mg; Mangan gluconat 10,78mg; Đồng gluconat 5mg
- Strength / route
- 50 mg, 10,78 mg, 5 mg · Uống
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 11100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54006
|
893100148824 |
50 mg, 10,78 mg, 5 mg
Uống
|
Ống |
3000
|
3700
|
11100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 40mg + 10mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 150000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01160
|
VD-34579-20 |
40mg + 10mg
Uống
|
viên |
20000
|
7500
|
150000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
- Strength / route
- 0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
- Qty
- 36000 Ống
- Total
- 26280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22030
|
VD-24376-16 |
0,25mg/ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
36000
|
730
|
26280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T22
22030
|
2026-09-22 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
- Strength / route
- 0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22030
|
893114045723 |
0,25mg/ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
730
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T22
22030
|
2026-09-22 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Strength / route
- 100mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 90 Lọ
- Total
- 141750000
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
460410249923 |
100mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
90
|
1575000
|
141750000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01043
|
2026-09-22 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Strength / route
- 400mg/16ml · Tiêm
- Qty
- 90 Lọ
- Total
- 557550000
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
460410250023 |
400mg/16ml
Tiêm
|
Lọ |
90
|
6195000
|
557550000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01043
|
2026-09-22 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Strength / route
- 10mg/ml+5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 124320000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- Province / Facility
- T45 · 45105
|
540110079123 |
10mg/ml+5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
310800
|
124320000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
T45
45105
|
2026-09-22 |
|
Azein Inj.
Aciclovir
- Strength / route
- 250mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Myung In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T38 · 38280
|
VN-21540-18 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
252000
|
0
|
N2 |
Myung In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
BFS-Adenosin
Adenosin
- Strength / route
- 3mg/ml · Tiêm
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 8000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54006
|
893110433024 |
3mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
10
|
800000
|
8000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
- Strength / route
- 150mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 1200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
893110538224 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
24000
|
1200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-09-22 |
|
Bearbidan
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa,
- Strength / route
- 1g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,125g; 0,15g; 0,05g. · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 158400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38030
|
VD-26694-17 |
1g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,125g; 0,15g; 0,05g.
Uống
|
Viên |
80000
|
1980
|
158400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Befabrol
Ambroxol HCl
- Strength / route
- 15mg/5ml · Uống
- Qty
- 37400 Gói
- Total
- 62832000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54006
|
893100591024 |
15mg/5ml
Uống
|
Gói |
37400
|
1680
|
62832000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Betasalic
Acid salicylic 3% (w/w); Betamethason dipropionat 0,064% (w/w)
- Strength / route
- (0.064% + 3%)/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 1030 Tuýp
- Total
- 7622000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54006
|
893110286600 |
(0.064% + 3%)/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1030
|
7400
|
7622000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Betasiphon
Râu mèo, Actiso
- Strength / route
- (2,4 ml + 1 ml)/5ml · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 1050000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38030
|
VD-25104-16 |
(2,4 ml + 1 ml)/5ml
Uống
|
Viên |
200000
|
5250
|
1050000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Biafine
Trolamin
- Strength / route
- 6,7mg/g · Dùng ngoài
- Qty
- 682 Ống
- Total
- 59879600
- Group
- N1
- Manufacturer
- JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
- Province / Facility
- T75
|
300100046125 |
6,7mg/g
Dùng ngoài
|
Ống |
682
|
87800
|
59879600
|
N1 |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
|
T75
|
2026-09-22 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- Strength / route
- 4g/10ml · Uống
- Qty
- 120000 Ống
- Total
- 291960000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38030
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
120000
|
2433
|
291960000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Strength / route
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3800 Lọ
- Total
- 1955100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3800
|
514500
|
1955100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-09-22 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Strength / route
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
514500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-09-22 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Strength / route
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
514500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-09-22 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Strength / route
- 85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 650000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45308
|
VD-19790-13 |
85mg; 64mg; 6,4mg
Uống
|
Viên |
1000
|
650
|
650000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45308
|
2026-09-22 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Strength / route
- 85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 650000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45305
|
VD-19790-13 |
85mg; 64mg; 6,4mg
Uống
|
Viên |
1000
|
650
|
650000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45305
|
2026-09-22 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Strength / route
- 85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 3900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45030
|
VD-19790-13 |
85mg; 64mg; 6,4mg
Uống
|
Viên |
6000
|
650
|
3900000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45030
|
2026-09-22 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Strength / route
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 36600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38030
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
60000
|
610
|
36600000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |