Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-19
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 37301–37350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
GILOBA
Ginkgo biloba
Strength / route
40mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
69300000
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-20891-18 Viên 3850 2026-05-19
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100mg · Uống
Qty
14220 viên
Total
4479300
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha - Việt Nam (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893112426324 viên 315 2026-05-19
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
21000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J02
893112467324 Viên 210 2026-05-19
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
21000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J03
893112467324 Viên 210 2026-05-19
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
21000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J10
893112467324 Viên 210 2026-05-19
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
21000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J04
893112467324 Viên 210 2026-05-19
Gastro-max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
Strength / route
0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g · Uống
Qty
30000 Gói
Total
105000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
VD-25820-16 Gói 3500 2026-05-19
Gel-aphos
Aluminum phosphat
Strength / route
20%/ 12,38g · Uống
Qty
454500 Gói
Total
749925000
Group
N4
Manufacturer
CN Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82020
893110144824 Gói 1650 2026-05-19
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg + 300mg + 30mg · Uống
Qty
18000 Gói
Total
48600000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893100473424 Gói 2700 2026-05-19
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
2800 Bơm tiêm
Total
196000000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01077
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-05-19
Gentamicin 80mg
Gentamicin
Strength / route
80mg, dung tích 2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
204000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110175124 Ống 1020 2026-05-19
Gikanin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
1818000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
VD-22909-15 Viên 303 2026-05-19
Giloba
Ginkgo biloba
Strength / route
40mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
7700000
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
Province / Facility
T82 · 82180
VN-20891-18 Viên 3850 2026-05-19
Ginkor fort
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
Strength / route
14mg +300mg + 300mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
18650000
Group
N1
Manufacturer
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-16802-13 Viên 3730 2026-05-19
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100IU/ml x 3ml · Tiêm
Qty
227 Bút tiêm
Total
49917300
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (India)
Province / Facility
T30 · 30009
890410091623 Bút tiêm 219900 2026-05-19
Gliclazide Tablets BP 80mg
Gliclazid
Strength / route
80mg · Uống
Qty
11270 viên
Total
21300300
Group
N3
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T66 · 66018
890110352524 viên 1890 2026-05-19
Glimepirid 4mg
Glimepirid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
1296000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110170724 Viên 162 2026-05-19
Glipizid DWP 2,5mg
Glipizid
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110747924 Viên 840 2026-05-19
Glipizide 5
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
5796000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110111825 Viên 2898 2026-05-19
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
116900000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T26 · 26003
300110789924 Viên 2338 2026-05-19
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%/500ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
46000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
VD-35953-22 Chai 9200 2026-05-19
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền
Qty
600 Chai
Total
8190000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110606724 Chai 13650 2026-05-19
Glucose 30%
Glucose
Strength / route
1,5g/5ml · Tiêm truyền
Qty
100 Ống
Total
105000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110712124 Ống 1050 2026-05-19
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J02
893110118123 Chai 11500 2026-05-19
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Túi
Total
55800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110117123 Túi 18600 2026-05-19
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
25g/500ml · Tiêm truyền
Qty
20000 Chai
Total
145580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110238000 Chai 7279 2026-05-19
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J03
893110118123 Chai 11500 2026-05-19
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J10
893110118123 Chai 11500 2026-05-19
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J04
893110118123 Chai 11500 2026-05-19
Gludazim
Tinidazol
Strength / route
400mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
6000 Lọ
Total
178014000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
VD-35678-22 Lọ 29669 2026-05-19
Glumeform 500 XR
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
14400 viên
Total
15120000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
VD-35538-22 viên 1050 2026-05-19
Gly4par 60
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2400000
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46209
890110999124 Viên 1200 2026-05-19
Glycinorm-80
Gliclazid
Strength / route
80mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
13230000
Group
N3
Manufacturer
Ipca Laboratories Limited (India)
Province / Facility
T82 · 82180
VN-19676-16 Viên 1890 2026-05-19
Glypressin
Terlipressin
Strength / route
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) · Tiêm tĩnh mạch
Qty
100 Lọ
Total
74487000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-19154-15 Lọ 744870 2026-05-19
Gourcuff-5
Alfuzosin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
103180000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP DP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82020
893110703524 Viên 4690 2026-05-19
Gourcuff-5
Alfuzosin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
80000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110703524 Viên 5000 2026-05-19
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g/20ml · Uống
Qty
7000 Gói
Total
54950000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01077
880100006823 Gói 7850 2026-05-19
HCQ
Hydroxy cloroquin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
700 Viên
Total
3136000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01077
890110004500 Viên 4480 2026-05-19
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
80000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J02
893110299000 Ống 800 2026-05-19
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
80000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J03
893110299000 Ống 800 2026-05-19
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
80000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J10
893110299000 Ống 800 2026-05-19
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
80000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J04
893110299000 Ống 800 2026-05-19
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Strength / route
1mg/ 1ml · Tiêm
Qty
110 Ống
Total
132000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110151100 Ống 1200 2026-05-19
Halixol
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
6720 viên
Total
11874240
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T66 · 66018
VN-16748-13 viên 1767 2026-05-19
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
6120 viên
Total
642600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110215500 viên 105 2026-05-19
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Strength / route
50mg + 0,5mg · Uống
Qty
6000 ống
Total
25500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893100221025 ống 4250 2026-05-19
Hemotocin
Carbetocin
Strength / route
100mcg/1ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
34650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110281623 Lọ 346500 2026-05-19
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
48940000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01820
300110000524 Gói 4894 2026-05-19
Hismedan
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
28000 Viên
Total
4256000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
VD-18742-13 Viên 152 2026-05-19
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
Strength / route
(300mg, 500mg, 400mg, 200mg, 400mg, 200mg) 376mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
224250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
VD-32543-19 Viên 1495 2026-05-19

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.