Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-19
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 37351–37400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Hoạt huyết dưỡng não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
43200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật Tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
893200122900 Viên 432 2026-05-19
Human Albumin Takeda 200g/l
Human Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
367000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở đóng gói và KSCL: Takeda Manufacturing Austria AG (NSX: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và KSCL: Áo)
Province / Facility
T26 · 26030
QLSP-1130-18 Chai 734000 2026-05-19
Hypetor 80
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
79800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
VD-36035-22 Viên 1995 2026-05-19
ID-Arsolone 4
Methyl prednisolon
Strength / route
4 mg · Uống
Qty
310000 Viên
Total
325500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
893110310300 Viên 1050 2026-05-19
Iba-mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 62,5mg · Uống
Qty
8300 viên
Total
132642300
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110270900 viên 15981 2026-05-19
Ibufo
Ibuprofen
Strength / route
100mg/5ml · Uống
Qty
500 Lọ
Total
8715000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
VD-35441-21 Lọ 17430 2026-05-19
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250mg + 400UI · Uống
Qty
10000 Viên
Total
34000000
Group
N1
Manufacturer
Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-19910-16 Viên 3400 2026-05-19
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
2000 Gói
Total
19600000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
VD-32838-19 Gói 9800 2026-05-19
Iminitrat 10
Isosorbid mononitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
19320000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87011
893110285925 Viên 1932 2026-05-19
Indocollyre
Indomethacin
Strength / route
0,1% · Nhỏ mắt
Qty
350 Lọ
Total
23800000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01077
300100444423 Lọ 68000 2026-05-19
Insuact 20
Atorvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
63600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110370523 Viên 318 2026-05-19
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100IU/ml; 3ml · Tiêm
Qty
2000 Bút tiêm
Total
444000000
Group
N5
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T89 · 89007
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-05-19
Irbesartan
Irbesartan
Strength / route
150mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
1695000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
VD-35515-21 Viên 339 2026-05-19
Irbesartan 300mg
Irbesartan
Strength / route
300mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110280324 Viên 680 2026-05-19
Irbis Htz - 150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
Strength / route
150mg + 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
44610000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T60 · 60015
890110331725 Viên 1487 2026-05-19
Itamecardi 25
Nicardipin
Strength / route
25mg/10ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110582424 Ống 180000 2026-05-19
Itraconazole 100 mg hard capsules
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
26900000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01077
840110003825 Viên 13450 2026-05-19
Jardiance
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
276864000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01820
VN2-605-17 Viên 23072 2026-05-19
Kagasdine
Omeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
26000 Viên
Total
3874000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110136825 Viên 149 2026-05-19
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
20000 Ống
Total
17400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110360125 Ống 870 2026-05-19
Kanausin
Metoclopramid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110365323 Viên 300 2026-05-19
Kavasdin 5
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
28000 Viên
Total
3136000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
VD-20761-14 Viên 112 2026-05-19
Kavasdin 5
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
2780000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46209
VD-20761-14 Viên 139 2026-05-19
Ketofen-Drop
Ketotifen
Strength / route
0,5mg/ml x 0,4ml · Nhỏ mắt
Qty
400 Ống
Total
2200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110880124 Ống 5500 2026-05-19
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
120mg + 35mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
28000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
VD-23886-15 Viên 350 2026-05-19
Kitno
Calci carbonat
Strength / route
625mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
893100207724 Viên 1400 2026-05-19
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
3000 gói
Total
14340000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110202600 gói 4780 2026-05-19
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
12500000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Phần Lan)
Province / Facility
T01 · 01077
640114769624 Viên 6250 2026-05-19
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
150000 Viên
Total
217350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
893400251223 Viên 1449 2026-05-19
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
50000 Gói
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
QLSP-851-15 Gói 840 2026-05-19
Lacikez 2mg
Lacidipin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
42000000
Group
N1
Manufacturer
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
Province / Facility
T01 · 01077
590110425723 Viên 4200 2026-05-19
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
2330 Chai/Lọ/Bịch/Túi
Total
16543000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110118323 Chai/Lọ/Bịch/Túi 7100 2026-05-19
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J02
893110118323 Chai 11000 2026-05-19
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
20760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110118323 Chai 6920 2026-05-19
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J03
893110118323 Chai 11000 2026-05-19
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J10
893110118323 Chai 11000 2026-05-19
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J04
893110118323 Chai 11000 2026-05-19
Lamedxan 10
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
13885000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110270624 Viên 2777 2026-05-19
Lamone 100
Lamivudin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
4360000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110107323 Viên 2180 2026-05-19
Lansoprazol
Lansoprazol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
1395000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110024200 Viên 279 2026-05-19
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
12240 viên
Total
7344000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110332924 viên 600 2026-05-19
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
Lidocaine 3,8g · Khí dung
Qty
10 Lọ
Total
1660000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01077
599110011924 Lọ 166000 2026-05-19
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J02
VD-23764-15 Ống 800 2026-05-19
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J03
VD-23764-15 Ống 800 2026-05-19
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J10
VD-23764-15 Ống 800 2026-05-19
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J04
VD-23764-15 Ống 800 2026-05-19
Lidogel 2%
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
10g · Bôi
Qty
1250 Tuýp
Total
50000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
893100546224 Tuýp 40000 2026-05-19
Lifecita 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
4500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110075824 Viên 1500 2026-05-19
Lignospan Standard
Lidocain + Adrenalin
Strength / route
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
77000000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01077
300110796724 Ống 15400 2026-05-19
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrate
Strength / route
145mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
50692800
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited. ĐG&XX: Astrea Fontaine (CSSX bán thành phẩm: Ireland; ĐG&XX: Pháp)
Province / Facility
T64 · 64001
539110009825 Viên 10561 2026-05-19

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.