Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-19
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 37251–37300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Elaria
Diclofenac
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
850 Gói/ Túi/ Chai/ Lọ/Ống
Total
8415000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Province / Facility
T66 · 66018
VN-16829-13 Gói/ Túi/ Chai/ Lọ/Ống 9900 2026-05-19
Elnizol 750
Metronidazol
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm truyền
Qty
8000 Chai
Total
226400000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893115470524 Chai 28300 2026-05-19
Elumast 4mg
Natri montelukast
Strength / route
4mg · Uống
Qty
3000 Gói
Total
35580000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01077
840110187523 Gói 11860 2026-05-19
Enalapril
Enalapril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110216900 Viên 70 2026-05-19
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
636000000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893114106923 Viên 15900 2026-05-19
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir
Strength / route
0.5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
72000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01077
529114143023 Viên 18000 2026-05-19
Enterogolds
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử · Uống
Qty
2000 Viên
Total
5796000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893400175300 Viên 2898 2026-05-19
Eperison 50
Eperison
Strength / route
50mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
1074000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110216023 Viên 179 2026-05-19
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
23100000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-19
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
Strength / route
2% x 5g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
18000000
Group
N2
Manufacturer
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Province / Facility
T01 · 01077
955100438625 Tuýp 36000 2026-05-19
Epokine Prefilled Injection 2000 Units/0,5ml
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/0,5ml · Tiêm
Qty
2000 Bơm tiêm
Total
350000000
Group
N2
Manufacturer
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01077
880410110624 Bơm tiêm 175000 2026-05-19
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4ml
Erythropoietin
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
3600 Bơm tiêm
Total
988200000
Group
N2
Manufacturer
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01077
QLSP-0666-13 Bơm tiêm 274500 2026-05-19
Ergome-BFS
Methyl ergometrin (maleat)
Strength / route
0,2mg/ml · Tiêm
Qty
10 Ống
Total
117000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110451623 Ống 11700 2026-05-19
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
5395000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110354123 Viên 415 2026-05-19
Espumisan Capsules
Simethicon
Strength / route
40mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1758000
Group
N1
Manufacturer
Catalent Germany Eberbach GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Địa chỉ: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)) (Germany)
Province / Facility
T82 · 82180
400100083623 Viên 879 2026-05-19
Espumisan L
Simethicon
Strength / route
40mg/ml · Uống
Qty
500 Lọ
Total
27961500
Group
N1
Manufacturer
Berlin Chemie AG (Đức)
Province / Facility
T38 · 38250
400100981824 Lọ 55923 2026-05-19
Ethambutol 400
Ethambutol hydroclorid
Strength / route
400mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
50000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110904024 Viên 1250 2026-05-19
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydroclorid
Strength / route
400mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
220500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87011
893110437024 Viên 1575 2026-05-19
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
3mg/5ml (0.3%) · Nhỏ mắt
Qty
500 lọ
Total
16950000
Group
N1
Manufacturer
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01077
520110782024 lọ 33900 2026-05-19
Fabamox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
231000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110168724 Viên 3300 2026-05-19
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
27250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110096823 Gói 5450 2026-05-19
Febgas 250
Cefuroxim
Strength / route
250mg · Uống
Qty
2860 Gói/Túi/Ống
Total
22880000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110137125 Gói/Túi/Ống 8000 2026-05-19
Fefasdin 120
Fexofenadin
Strength / route
120mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
3064000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893100097123 Viên 383 2026-05-19
Fefasdin 180
Fexofenadin
Strength / route
180mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2515000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893100483824 Viên 503 2026-05-19
Fefasdin 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
3045000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893100097023 Viên 203 2026-05-19
Felodipine STELLA 2.5 mg retard
Felodipin
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2800000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110461923 Viên 1400 2026-05-19
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
60000000
Group
N1
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110697324 Viên 1500 2026-05-19
Fenostad 200
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
168000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110504324 Viên 2100 2026-05-19
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
42682500
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-22494-20 Ống 28455 2026-05-19
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
113820000
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
Province / Facility
T15 · 15102
858111016325 Ống 28455 2026-05-19
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
113820000
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
Province / Facility
T15 · 15101
858111016325 Ống 28455 2026-05-19
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
305mg + 350mcg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
3528000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893100716824 Viên 588 2026-05-19
Flaben 500
Diosmin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
28500 Viên
Total
119700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82020
VD-35921-22 Viên 4200 2026-05-19
Flucason
Fluticason propionat
Strength / route
50mcg/liều, 120 liều · Xịt mũi
Qty
200 Lọ
Total
23000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110264324 Lọ 115000 2026-05-19
Flunarizin 10mg
Flunarizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
2400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110158223 Viên 400 2026-05-19
Flunarizine
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
1674000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110330200 Viên 186 2026-05-19
Fluvastatin Cap DWP 20mg
Fluvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
3960 viên
Total
18176400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110220423 viên 4590 2026-05-19
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
31920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110130423 Viên 1596 2026-05-19
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
310mg + 350mcg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
6000000
Group
N1
Manufacturer
REMEDICA LTD (Cyprus)
Province / Facility
T82 · 82180
VN-19441-15 Viên 3000 2026-05-19
Forbizin 10mg
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
2517480000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt nam)
Province / Facility
T54 · 54001
893110208223 Viên 13986 2026-05-19
Fordamet 1g
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
216000000
Group
N1
Manufacturer
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893710958224 Lọ 54000 2026-05-19
Forsancort Tablet
Hydrocortison
Strength / route
10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
74985000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110937724 Viên 4999 2026-05-19
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
19000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Province / Facility
T40 · 40006
VN3-37-18 Viên 19000 2026-05-19
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
19000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh)
Province / Facility
T40 · 40006
VN3-38-18 Viên 19000 2026-05-19
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
152000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Province / Facility
T01 · 01820
VN3-37-18 Viên 19000 2026-05-19
Fretamuc
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
20340000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893100153023 Viên 678 2026-05-19
Fucalmax
Calci lactat
Strength / route
500mg/10ml · Uống
Qty
6100 Gói/ Túi/ Lọ/Ống/Bịch
Total
20740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893100069700 Gói/ Túi/ Lọ/Ống/Bịch 3400 2026-05-19
Fucipa
Fusidic acid
Strength / route
2%, 10g · Dùng ngoài
Qty
50 Tuýp
Total
625000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
VD-31487-19 Tuýp 12500 2026-05-19
Fucortmeyer Cream
Fusidic acid + hydrocortison
Strength / route
2% + 1%; 10g · Dùng ngoài
Qty
800 Tuýp
Total
33600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110106225 Tuýp 42000 2026-05-19
Fynkhepar 200mg Tablet
Silymarin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
5900000
Group
N5
Manufacturer
M/S Fynk Pharmaceuticals (Pakistan)
Province / Facility
T46 · 46209
VN-21532-18 Viên 5900 2026-05-19

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.