Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-19
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 37201–37250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Strength / route
0,005% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Betamethason 3,75mg); 0,04% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Dexclorpheniramin maleat 30mg) · Uống
Qty
9000 Chai
Total
283500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893110359925 Chai 31500 2026-05-19
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
133650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26003
VD-34628-20 Ống 8910 2026-05-19
Davertyl
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
17000 Ống
Total
144500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
VD-34628-20 Ống 8500 2026-05-19
Debridat
Trimebutin maleat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
17436000
Group
N1
Manufacturer
Farmea (France)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-22221-19 Viên 2906 2026-05-19
Demencur 75
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
14400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110070024 Viên 2880 2026-05-19
Denk-air junior 4 mg
Natri montelukast
Strength / route
4mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
36750000
Group
N1
Manufacturer
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-22771-21 Viên 7350 2026-05-19
Depakine 200mg
Valproat natri
Strength / route
200mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
19832000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01077
840114019124 Viên 2479 2026-05-19
Deslora
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
13600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893100403324 Viên 1700 2026-05-19
Desloratadin Vaco
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
501000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893100578924 Viên 167 2026-05-19
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
7580 Gói/ Túi/ Chai/ Lọ/Ống
Total
4972480
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110172124 Gói/ Túi/ Chai/ Lọ/Ống 656 2026-05-19
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
Strength / route
15mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
595000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110037700 Viên 119 2026-05-19
Diadopa 100/25
Levodopa + carbidopa
Strength / route
25mg + 100mg · Uống
Qty
500 viên
Total
2500000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110286025 viên 5000 2026-05-19
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
6000 Lọ
Total
328800000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01077
896410048825 Lọ 54800 2026-05-19
Digazo
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg+400mg+40mg · Uống
Qty
3000 viên
Total
10500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893100501524 viên 3500 2026-05-19
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
3200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110288900 Lọ 16000 2026-05-19
DigoxineQualy
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
60 viên
Total
38400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110428024 viên 640 2026-05-19
DigoxineQualy
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
4590000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110428024 Viên 918 2026-05-19
Dinara
Lamivudin + tenofovir
Strength / route
100mg + 300mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
280000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110921924 Viên 14000 2026-05-19
Diosmin 500
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
102000 viên
Total
214200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82020
893100095624 viên 2100 2026-05-19
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
14406000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110221924 Viên 1029 2026-05-19
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
1176000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
VD-21846-14 Viên 294 2026-05-19
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
28000 Viên
Total
8232000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
VD-21846-14 Viên 294 2026-05-19
Diệp hạ châu - DHT
Diệp hạ châu
Strength / route
3g/5ml · Uống
Qty
50000 Ống
Total
112500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
893200319125 Ống 2250 2026-05-19
Dkasolon
Mometason furoat
Strength / route
0,05mg/liều x 60 liều · Xịt mũi
Qty
500 Lọ
Total
47250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110874524 Lọ 94500 2026-05-19
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg,300mg,300mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
63000000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38250
890110445523 Viên 3500 2026-05-19
Domela
Bismuth
Strength / route
300mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
2425000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
893100047800 Viên 4850 2026-05-19
Dopolys - S
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
Strength / route
14mg + 300mg + 300mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
9960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
VD-34855-20 Viên 3320 2026-05-19
Dotagraf
Gadoteric acid
Strength / route
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
200 Lọ
Total
96810000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
Province / Facility
T01 · 01077
900110961224 Lọ 484050 2026-05-19
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
113400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84005
893110204725 Viên 567 2026-05-19
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
91350000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
893110204725 Viên 609 2026-05-19
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
45280000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110204725 Viên 566 2026-05-19
Droxicef 500mg
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
15120 viên
Total
27064800
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110495024 viên 1790 2026-05-19
Duphalac
Lactulose
Strength / route
10g/15ml · Uống
Qty
10000 Gói
Total
56000000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01820
870100067323 Gói 5600 2026-05-19
Duphaston
Dydrogesteron
Strength / route
10mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
26664000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01077
870110067423 Viên 8888 2026-05-19
Ebastel 10 mg
Ebastin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
1500000
Group
N1
Manufacturer
Industrias Farmaceuticas Almirall, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01820
840110187300 Viên 15000 2026-05-19
Ebastel 20 mg
Ebastin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
2500000
Group
N1
Manufacturer
Industrias Farmaceuticas Almirall, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01820
840110187400 Viên 25000 2026-05-19
Ebitac 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
315000000
Group
N2
Manufacturer
Farmak JSC (Ukraine)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-17349-13 Viên 3500 2026-05-19
Ecotaline 2,5 mg/ml
Terbutalin
Strength / route
5mg/2ml · Khí dung
Qty
10000 Ống
Total
430050000
Group
N4
Manufacturer
công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893115369125 Ống 43005 2026-05-19
Ediwel
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
312000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84005
893110164425 Viên 1950 2026-05-19
Ediwel
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
1374000 Viên
Total
2679300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T75
893110164425 Viên 1950 2026-05-19
Ediwel
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
76000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110164425 Viên 1900 2026-05-19
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
50 Viên
Total
117500
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J02
VN-20952-18 Viên 2350 2026-05-19
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
50 Viên
Total
157500
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J02
300100523924 Viên 3150 2026-05-19
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
50 Viên
Total
117500
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J03
VN-20952-18 Viên 2350 2026-05-19
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
50 Viên
Total
157500
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J03
300100523924 Viên 3150 2026-05-19
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
50 Viên
Total
117500
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J10
VN-20952-18 Viên 2350 2026-05-19
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
50 Viên
Total
157500
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J10
300100523924 Viên 3150 2026-05-19
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
50 Viên
Total
157500
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J04
300100523924 Viên 3150 2026-05-19
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
50 Viên
Total
117500
Group
N1
Manufacturer
Upsa SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01J04
VN-20952-18 Viên 2350 2026-05-19
Egilok
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
11605000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01077
599110027223 Viên 2321 2026-05-19

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.