Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-19
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 37151–37200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cefotiam 1 g
Cefotiam
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
120000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110146123 Lọ 60000 2026-05-19
Ceframid 1000
Cefalexin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
18480 viên
Total
42504000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110218400 viên 2300 2026-05-19
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
512000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110252523 Lọ 64000 2026-05-19
Cefuroxim 1g
Cefuroxim
Strength / route
1g · Tiêm truyền
Qty
2080 Lọ
Total
74588800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
VD-35741-22 Lọ 35860 2026-05-19
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Strength / route
125mg · Uống
Qty
12000 Gói
Total
19356000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84005
893110205925 Gói 1613 2026-05-19
Cefuroxime 500 mg
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3000 viên
Total
15900000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
VD-35468-21 viên 5300 2026-05-19
Celecoxib
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
4545000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110810324 Viên 303 2026-05-19
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215,2 mg/ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
1645875000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH (Áo, Đức)
Province / Facility
T01 · 01820
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-05-19
Cetigam 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46209
893100670924 Viên 900 2026-05-19
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
60000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-17096-13 Viên 4000 2026-05-19
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Acid amin*
Strength / route
5%/250ml · Tiêm truyền
Qty
6000 Chai
Total
640080000
Group
N2
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
Province / Facility
T54 · 54001
471110436923 Chai 106680 2026-05-19
Cinnarizin
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
290000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893100388624 Viên 58 2026-05-19
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6500 viên
Total
3250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893115065624 viên 500 2026-05-19
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
Qty
120 Chai
Total
4107600
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
VD-35583-22 Chai 34230 2026-05-19
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 0,2g · Tiêm truyền
Qty
6560 Lọ
Total
254856000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110387624 Lọ 38850 2026-05-19
Clanzen
Levocetirizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
363000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893100287123 Viên 121 2026-05-19
Clarithromycin 500
Clarithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
5480000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110483524 Viên 2740 2026-05-19
Clorpheniramin
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
25625000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893100858124 Viên 1025 2026-05-19
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg + 12,5mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
17976600
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T64 · 64001
VN-19286-15 Viên 9987 2026-05-19
Cobimet XR 1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
5840000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46209
893110332700 Viên 1168 2026-05-19
Cobimet XR 750
Metformin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
8640000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110332800 Viên 720 2026-05-19
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
Strength / route
150mg + 12,5mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
62748000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110331423 Viên 3486 2026-05-19
Colchicin
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1092000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893115483724 Viên 546 2026-05-19
Colchicin 1 mg
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2070000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893115728024 Viên 690 2026-05-19
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
78000000
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T01 · 01077
840115989624 Viên 5200 2026-05-19
Colistin 2 MIU
Colistin*
Strength / route
2.000.000 IU · Tiêm
Qty
700 Lọ
Total
420000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
VD-35189-21 Lọ 600000 2026-05-19
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
Strength / route
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
250 Lọ
Total
45878500
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01820
539110074923 Lọ 183514 2026-05-19
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
Strength / route
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
40 Lọ
Total
7340560
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01077
539110074923 Lọ 183514 2026-05-19
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg +500mg · Uống
Qty
7650 viên
Total
19117350
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110617124 viên 2499 2026-05-19
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
375000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26003
893110617124 Viên 2500 2026-05-19
Contisor 2.5
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
29200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110199323 Viên 292 2026-05-19
Convolt
Levetiracetam
Strength / route
250mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
23250000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T30 · 30330
840110005125 Viên 7750 2026-05-19
Coperil 4
Perindopril
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 viên
Total
58900000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
VD-22039-14 viên 589 2026-05-19
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
4050000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T40 · 40006
VN-16722-13 Viên 6750 2026-05-19
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
110000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110342324 Viên 1100 2026-05-19
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
100560000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-19
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
130000000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-19
Cravit
Levofloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
2200 Lọ
Total
194733000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-05-19
Cravit 1.5%
Levofloxacin
Strength / route
75mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
115999000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-05-19
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
24750000
Group
N1
Manufacturer
CTCP DP Thiên Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
893210191825 Viên 4950 2026-05-19
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
49000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26003
893210191825 Viên 4900 2026-05-19
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
Qty
500 Lọ
Total
9000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J02
893110307200 Lọ 18000 2026-05-19
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
Qty
500 Lọ
Total
9000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J03
893110307200 Lọ 18000 2026-05-19
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
Qty
500 Lọ
Total
9000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J10
893110307200 Lọ 18000 2026-05-19
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
Qty
500 Lọ
Total
9000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J04
893110307200 Lọ 18000 2026-05-19
DUTASTERIDE SOFT GELATIN CAPSULES 0.5 MG
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
40250000
Group
N2
Manufacturer
Softgel Healthcare Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01077
890110428625 Viên 5750 2026-05-19
DW-TRA Timaro
Rosuvastatin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46209
VD-35481-21 Viên 900 2026-05-19
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
86625000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-20354-17 Tuýp 288750 2026-05-19
Daivonex
Calcipotriol
Strength / route
50mcg/g · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
60060000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-05-19
Dalastin
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 40mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
149700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110157400 Viên 4990 2026-05-19

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.