Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-19
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 37101–37150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Azarga
Brinzolamid + timolol
Strength / route
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
60 Lọ
Total
18648000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01077
540110079123 Lọ 310800 2026-05-19
Azicine
Azithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
36000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110095324 Viên 3600 2026-05-19
Azlobal 8
Thiocolchicosid
Strength / route
8mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
4890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46209
893110173123 Viên 4890 2026-05-19
Azopt
Brinzolamid
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
250 Lọ
Total
29175000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01820
001110009924 Lọ 116700 2026-05-19
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
840mg/10ml · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
197400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-05-19
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/1ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
1470000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110017800 Ống 29400 2026-05-19
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
Strength / route
500mg/ 10ml · Tiêm
Qty
135 Ống
Total
1890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110414824 Ống 14000 2026-05-19
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
Strength / route
100mg · Uống
Qty
20000 Gói
Total
110000000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-16392-13 Gói 5500 2026-05-19
BOSFLON PLUS
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg; 100mg · Uống
Qty
2000 viên
Total
11700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893100267624 viên 5850 2026-05-19
Baburol
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
8400000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110380824 Viên 336 2026-05-19
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 100.000.000 CFU · Uống
Qty
12600 viên
Total
37800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893400647624 viên 3000 2026-05-19
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
50000 Gói
Total
150000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893400647724 Gói 3000 2026-05-19
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10 mũ 8 CFU · Uống
Qty
30000 Gói
Total
90000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893400647724 Gói 3000 2026-05-19
Befucid
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
(2% + 0,1%)/15g; 15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
56448000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893110400424 Tuýp 28224 2026-05-19
Benita
Budesonid
Strength / route
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
585 Lọ
Total
52650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893100314323 Lọ 90000 2026-05-19
Berodual
Fenoterol + ipratropium
Strength / route
250mcg/ml + 500mcg/ml · Khí dung
Qty
500 Lọ
Total
48435000
Group
N2
Manufacturer
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-05-19
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Strength / route
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Qty
20000 Viên
Total
109800000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01820
730110022123 Viên 5490 2026-05-19
Bidicolis 2MIU
Colistin*
Strength / route
2 MIU · Tiêm
Qty
700 Lọ
Total
279300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
VD-33723-19 Lọ 399000 2026-05-19
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg/g + 0,64mg/g) x 15g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
6499500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
VD-34145-20 Tuýp 12999 2026-05-19
Bimesta
Imipenem + cilastatin*
Strength / route
500mg + 500mg · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
64500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110679924 Lọ 43000 2026-05-19
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
17000 viên
Total
160650000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110415724 viên 9450 2026-05-19
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7 bào tử trở lên · Uống
Qty
5000 Viên
Total
7500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-19
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7-10^8 CFU/g · Uống
Qty
14000 gói
Total
28000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
QLSP-855-15 gói 2000 2026-05-19
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
48000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110049223 Viên 2400 2026-05-19
Bisoprolol
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
1755000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110483324 Viên 117 2026-05-19
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
216000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110329400 Viên 72 2026-05-19
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
34200000
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01077
590110992124 Viên 684 2026-05-19
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3020000
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T38 · 38250
590110024825 Viên 604 2026-05-19
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2961000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110104300 Viên 987 2026-05-19
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg/5ml · Uống
Qty
20100 Ống
Total
37566900
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
VD-36013-22 Ống 1869 2026-05-19
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac
Strength / route
1mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
1200 Lọ
Total
153600000
Group
N1
Manufacturer
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-20626-17 Lọ 128000 2026-05-19
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
1,5g; 375mg; 225mg; 375mg; 150mg; 150mg; 150mg; 750mg; 150mg; 75mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
108000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
TCT-00011-20 Viên 3600 2026-05-19
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
0,3 g, 0,04 g · Uống
Qty
50000 Viên
Total
75000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
VD-29530-18 Viên 1500 2026-05-19
Cadisapc 40/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
4290000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110382224 Viên 858 2026-05-19
Calci D chewing
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250mg + 400UI · Uống
Qty
12000 Viên
Total
30000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893100042900 Viên 2500 2026-05-19
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250mg + 440IU · Uống
Qty
6280 viên
Total
7517160
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
VD-35493-21 viên 1197 2026-05-19
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
Strength / route
500mg/ 5ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1728000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110337024 Ống 864 2026-05-19
Calcicar 500 Tablet
Calci carbonat
Strength / route
1.250mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
10500000
Group
N2
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
Province / Facility
T46 · 46209
VN-22514-20 Viên 3500 2026-05-19
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200 IU · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893100390124 Viên 840 2026-05-19
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
150mg + 1470mg · Uống
Qty
1780 viên
Total
3177300
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893100174425 viên 1785 2026-05-19
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
500mg (2940mg +300mg) · Uống
Qty
10000 Viên
Total
35000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893100095424 Viên 3500 2026-05-19
Camzitol
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
110000 Viên
Total
319000000
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-22015-19 Viên 2900 2026-05-19
Captopril STELLA 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2450000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110337223 Viên 490 2026-05-19
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2784000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
VD-23439-15 Viên 928 2026-05-19
Carbocistein 375
Carbocistein
Strength / route
375mg · Uống
Qty
210000 Viên
Total
78750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
893100329900 Viên 375 2026-05-19
Carsil 90 mg
Silymarin
Strength / route
90mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
70560000
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-22116-19 Viên 3528 2026-05-19
Cebest
Cefpodoxim
Strength / route
100mg/3g · Uống
Qty
4000 Gói
Total
31600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110152025 Gói 7900 2026-05-19
Cebest
Cefpodoxim
Strength / route
50mg/1,5g · Uống
Qty
4000 Gói
Total
24000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110151925 Gói 6000 2026-05-19
Cefadroxil 1000mg
Cefadroxil
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
7940 viên
Total
21438000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110218100 viên 2700 2026-05-19
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
82000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
VD-35037-21 Lọ 41000 2026-05-19

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.