Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-19
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 37051–37100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Acid tranexamic 650mg
Tranexamic acid
Strength / route
650mg · Uống
Qty
720 viên
Total
2808000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
VD-34941-21 viên 3900 2026-05-19
Adacast
Mometason furoat
Strength / route
50mcg/0,1ml (0,05% (kl/tt)) - Lọ 120 liều · Xịt mũi
Qty
500 Lọ
Total
59500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
VD-36193-22 Lọ 119000 2026-05-19
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
44000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
VD-27817-17 Lọ 22000 2026-05-19
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
893110150724 Lọ 22000 2026-05-19
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
4780 viên
Total
3011400
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110200724 viên 630 2026-05-19
Agi-neurin
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
776000 Viên
Total
465600000
Group
N4
Manufacturer
CN Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82020
893110201024 Viên 600 2026-05-19
Agicardi 2,5
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
350000 Viên
Total
39200000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
VD-35788-22 Viên 112 2026-05-19
Agicetam 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
14280 viên
Total
3284400
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110429024 viên 230 2026-05-19
Agicetam 800
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
4875000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110429124 Viên 325 2026-05-19
Agidopa 500
Methyldopa
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
189000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27002
893110265024 Viên 1890 2026-05-19
Agigout 300
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2300000
Group
N4
Manufacturer
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà Máy Sản Xuất Dược Phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
893110244724 Viên 460 2026-05-19
Agihistine 24
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
8694000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46209
VD-32774-19 Viên 2898 2026-05-19
Agihistine 24
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
43470000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110263900 Viên 2898 2026-05-19
Agilecox 200
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3100000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110255523 Viên 620 2026-05-19
Agilecox 200
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
16380000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110255523 Viên 1638 2026-05-19
Agilosart 50
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
49500000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110877024 Viên 198 2026-05-19
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65.000IU + 100.000IU · Đặt âm đạo
Qty
380 viên
Total
798000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893115144224 viên 2100 2026-05-19
Agiremid 100
Rebamipid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
930000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110256923 Viên 465 2026-05-19
Agitritine 100
Trimebutin maleat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
1450000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110257123 Viên 290 2026-05-19
Agitritine 200
Trimebutin maleat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1740000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
VD-13753-11 Viên 580 2026-05-19
Aharon 150mg/ 3ml
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
90 Ống
Total
2160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110226024 Ống 24000 2026-05-19
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
369000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01077
400410646324 Lọ 738000 2026-05-19
Algesin-N
Ketorolac
Strength / route
30mg/ml, dung tích 1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company SRL (Romania)
Province / Facility
T82
594110446325 Ống 35000 2026-05-19
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Strength / route
1,25g+625mg · Uống
Qty
12000 Gói
Total
37776000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893100856124 Gói 3148 2026-05-19
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Strength / route
500mg + 250mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
4800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893100856024 Viên 1600 2026-05-19
Ambron tab
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
465000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893100450524 Viên 93 2026-05-19
Ambroxol
Ambroxol
Strength / route
0,3 % (kl/tt) · Uống
Qty
3000 Chai
Total
26370000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893100138324 Chai 8790 2026-05-19
Ambroxol 60-sol
Ambroxol
Strength / route
60mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
6800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46209
893110043424 Viên 3400 2026-05-19
Amegesic 200
Naproxen
Strength / route
200mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
VD-27965-17 Viên 850 2026-05-19
Aminic
Acid amin*
Strength / route
10%/200ml · Tiêm truyền
Qty
800 Túi
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
AY Pharmaceuticals Co., LTd (Japan)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-22857-21 Túi 105000 2026-05-19
Amiodarona GP
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
13200000
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
Province / Facility
T82 · 82180
VN-23269-22 Viên 6600 2026-05-19
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
Strength / route
100mg/ 5ml · Tiêm truyền
Qty
1600 Ống
Total
112000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110148224 Ống 70000 2026-05-19
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 800mg + 80mg · Uống
Qty
15000 Gói
Total
57750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893100199925 Gói 3850 2026-05-19
Arges
Sucralfat
Strength / route
1g/15ml · Uống
Qty
1000 Gói
Total
4500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46209
VD-34129-20 Gói 4500 2026-05-19
Ascinas 50
Aescin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
7635000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46209
893110070725 Viên 7635 2026-05-19
Aspirin DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
35280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110265025 Viên 441 2026-05-19
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg; 800mg; 100mg · Uống
Qty
6200 gói
Total
24180000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893100203224 gói 3900 2026-05-19
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
4000 Ống
Total
16000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893115277823 Ống 4000 2026-05-19
Atisolu 40 inj
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
40 Lọ
Total
920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J02
VD-26109-17 Lọ 23000 2026-05-19
Atisolu 40 inj
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
40 Lọ
Total
920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J03
VD-26109-17 Lọ 23000 2026-05-19
Atisolu 40 inj
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
40 Lọ
Total
920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J10
VD-26109-17 Lọ 23000 2026-05-19
Atisolu 40 inj
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
40 Lọ
Total
920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J04
VD-26109-17 Lọ 23000 2026-05-19
Atixarso 90 mg film coated tablets
Ticagrelor
Strength / route
90mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
888000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T54 · 54001
383110002125 Viên 14800 2026-05-19
Atorhasan 20
Atorvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1197000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110331123 Viên 399 2026-05-19
Atorvastatin 10
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
415000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110290900 Viên 83 2026-05-19
Atorvastatin 20
Atorvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
1308000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110291000 Viên 109 2026-05-19
Atorvastatin 30
Atorvastatin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
5208000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110065923 Viên 651 2026-05-19
Augbactam 625
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
18400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110175924 Viên 2300 2026-05-19
Ausmuco 750V
Carbocistein
Strength / route
750mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
59850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893100847024 Viên 1995 2026-05-19
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 0,2g · Tiêm truyền
Qty
30000 Lọ
Total
1228500000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Province / Facility
T01 · 01077
594110072523 Lọ 40950 2026-05-19

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.