Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-19
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 37001–37050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Paracetamol macopharma
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg/50ml · Tiêm truyền
Qty
4500 Túi
Total
168300000
Group
N1
Manufacturer
Maco Productions (Pháp)
Province / Facility
T44 · 44002
VN-22243-19 Túi 37400 2026-05-20
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Strength / route
500mg, 500mg, 500mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 200mg, 300mg, 300mg, 40mg · Uống
Qty
9500 Viên
Total
27730500
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01H61
VD-26637-17 Viên 2919 2026-05-20
Piracetam-Egis
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
20520000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01H61
599110407823 Viên 1710 2026-05-20
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 3ml, (20/80) · Tiêm
Qty
23000 Ống
Total
3473000000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T30 · 30006
590410177500 Ống 151000 2026-05-20
Polnye
Acid amin*
Strength / route
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L · Tiêm truyền
Qty
1500 Chai
Total
156000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
893110165623 Chai 104000 2026-05-20
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
316380000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37102
300110526224 Viên 10546 2026-05-20
Relaxven - plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
Strength / route
80mg + 95mg + 15mg · Uống
Qty
16900 Viên
Total
49601500
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110717824 Viên 2935 2026-05-20
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6800 Viên
Total
13137600
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T02 · 02011
599112027923 Viên 1932 2026-05-20
Sezstad 10
Ezetimibe
Strength / route
10mg · Uống
Qty
488000 Viên
Total
1561600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95078
893110390723 Viên 3200 2026-05-20
Sitagliptin 50
Sitagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
75000 Viên
Total
48750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
893110330400 Viên 650 2026-05-20
Smecgim
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g / 3,76g · Uống
Qty
210 Gói
Total
485100
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893100431624 Gói 2310 2026-05-20
Sorbitol
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
200 Gói
Total
125000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893100244125 Gói 625 2026-05-20
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
3150 viên
Total
8599500
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110193624 viên 2730 2026-05-20
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
14500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01H61
893110193624 Viên 2900 2026-05-20
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm
Qty
11200 Túi
Total
213696000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83009
893115615524 Túi 19080 2026-05-20
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm
Qty
11200 Túi
Total
213696000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83009
893115615524 Túi 19080 2026-05-20
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
206mg + 247mg + 206mg + 112mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
41340000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
VD-21455-14 Viên 2067 2026-05-20
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Trạch tả, Hà thủ ô đỏ, Thảo quyết minh, Cúc hoa vàng, Hạ khô thảo
Strength / route
125mg, 160mg, 160mg, 40mg, 40mg, 50mg, 24mg, 12.5mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
7800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01H61
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-20
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
210 Viên
Total
968520
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T95 · 95014
VN-22534-20 Viên 4612 2026-05-20
Terpin-Codein 15
Codein + terpin hydrat
Strength / route
15mg +100mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
183000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893111302523 Viên 610 2026-05-20
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo, Cao hoàng liên, Cao kha tử, Cao bạch thược, Bột mộc hương, Bột bạch truật
Strength / route
24mg, 52mg, 260mg, 18mg, 250mg, 50mg · Uống
Qty
6200 Viên
Total
8370000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01H61
VD-24477-16 Viên 1350 2026-05-20
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
Strength / route
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
Qty
1200 Viên
Total
3642000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
VD-29444-18 Viên 3035 2026-05-20
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/gram · Nhỏ mắt
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.A Alcon-Couvreur N.V (Bỉ)
Province / Facility
T37 · 37101
540110132524 Tuýp 52300 2026-05-20
Ultravist 300 Inj 100ml 10's
Iopromid acid
Strength / route
623,40mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) x 100ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai/Lọ
Total
44100000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Province / Facility
T52 · 52007
400110021024 Chai/Lọ 441000 2026-05-20
Vacodomtium 10 caps
Domperidon
Strength / route
10mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110510324 Viên 500 2026-05-20
Vacoridex
Chlorpheniramin + dextromethorphan
Strength / route
4mg + 30mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110690924 Viên 800 2026-05-20
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 611,76 mg/10ml · Uống
Qty
4000 Gói
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893100860924 Gói 3150 2026-05-20
Vartel 20mg
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
6900 Viên
Total
4140000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110073324 Viên 600 2026-05-20
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg(dạng muối) + 2,5mg · Uống
Qty
11600 Viên
Total
69136000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01H61
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-20
Vigamox
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
1990 Lọ
Total
179098010
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (American Samoa)
Province / Facility
T95 · 95078
001115023625 Lọ 89999 2026-05-20
Vigamox
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Province / Facility
T37 · 37101
001115023625 Lọ 89999 2026-05-20
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
2800 Lọ
Total
44800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54003
893110219923 Lọ 16000 2026-05-20
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg+100mg+150mcg · Uống
Qty
700 Viên
Total
693000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893100337924 Viên 990 2026-05-20
Vitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
9120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
VD-25834-16 Ống 760 2026-05-20
Vitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
9120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
893110448724 Ống 760 2026-05-20
Vitamin C
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95047
893110416324 Viên 220 2026-05-20
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg · Uống
Qty
800000 Viên
Total
672000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-19913-13 Viên 840 2026-05-20
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Strength / route
40IU/ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
136500000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30006
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-05-20
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
40IU/ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
91000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30006
890410092323 Lọ 91000 2026-05-20
Zensonid
Budesonid
Strength / route
0,5mg · Khí dung
Qty
12000 Lọ
Total
144000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
893110281923 Lọ 12000 2026-05-20
Zentanil
Acetyl leucin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
30000 Lọ
Total
720000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
893110204824 Lọ 24000 2026-05-20
3B-Betalgine
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
3900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46209
893110467624 Viên 1300 2026-05-19
A.T Ketoprofen 100mg/2ml
Ketoprofen
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
230000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
VD-35658-22 Ống 23000 2026-05-19
ACC 200
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
15940000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-19
Aceralgin 800mg
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
47120000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893610467124 Viên 11780 2026-05-19
Acetacmin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
676 Ống
Total
5272800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110032524 Ống 7800 2026-05-19
Acetad
Acetylcystein
Strength / route
2g/10ml · Tiêm truyền
Qty
300 Chai/Lọ/Ống
Total
43500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110650824 Chai/Lọ/Ống 145000 2026-05-19
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1092000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110030424 Viên 1092 2026-05-19
Acetylleucin 500
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
5586000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893100111125 Viên 2793 2026-05-19
Acetylleucin 500
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
40000 viên
Total
88000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893100111125 viên 2200 2026-05-19

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.