Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-19
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 36951–37000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
1000IU/ 10ml · Tiêm
Qty
9000 Lọ
Total
493200000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01004
896410048825 Lọ 54800 2026-05-20
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
0.45g+9.6mg · Dùng ngoài
Qty
90 Tuýp
Total
1260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01H61
VD-23251-15 Tuýp 14000 2026-05-20
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
32000 Viên
Total
9408000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VD-21846-14 Viên 294 2026-05-20
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
5670000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37102
893110204725 Viên 567 2026-05-20
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
Strength / route
80mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
525000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110024600 Viên 1050 2026-05-20
Duhemos 500
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95047
893110398023 Viên 2499 2026-05-20
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Strength / route
650mg + 500mg + 650mg + 150mg + 1200mg · Uống
Qty
182000 Viên
Total
509600000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-35156-21 Viên 2800 2026-05-20
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
Strength / route
100mg · Uống
Qty
1000 viên
Total
1092000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893100106023 viên 1092 2026-05-20
Eperison 50
Eperison
Strength / route
50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
18320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
893110216023 Viên 229 2026-05-20
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
11760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44002
VD-33458-19 Viên 245 2026-05-20
Ezatux
Eprazinon
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95047
VD-22320-15 Viên 950 2026-05-20
Fabamox 1g
Amoxicillin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
26400000
Group
N3
Manufacturer
CTCPDP TWI - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01H61
893110168724 (VD-23035-15) Viên 3300 2026-05-20
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
1305000
Group
N3
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T95 · 95014
890110352424 Viên 1450 2026-05-20
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
20%/500ml · Tiêm truyền
Qty
7000 Chai
Total
95550000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37102
893110606724 Chai 13650 2026-05-20
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
3150000000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T89 · 89012
400110017625 Ống 105000 2026-05-20
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
13000 Ống
Total
28470000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
893110091625 Ống 2190 2026-05-20
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
Strength / route
30mg/gói · Uống
Qty
25000 Gói
Total
133850000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T30 · 30006
300110000624 Gói 5354 2026-05-20
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Qty
40 Chai
Total
1453200
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893100311300 Chai 36330 2026-05-20
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Strength / route
0,6g, 2,0g, 1,5g, 1,0g · Uống
Qty
5000 Viên
Total
29000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01H61
VD-24067-16 Viên 5800 2026-05-20
Hoàn xích hương
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong
Strength / route
50g; 50g; 10g; 10g; 8g; 8g; 8g; 2g · Uống
Qty
53200 Gói
Total
505400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-26695-17 Gói 9500 2026-05-20
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 75mg; · Uống
Qty
50000 Gói
Total
138000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
893200120600 Gói 2760 2026-05-20
Hộ thanh can
Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông
Strength / route
1,33g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,22g; 1,33g; 0,67g; 0,89g; 0,89g · Uống
Qty
45000 Viên
Total
130500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-25516-16 Viên 2900 2026-05-20
ID-Arsolone 4
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
54000 Viên
Total
45900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44002
VD-30387-18 Viên 850 2026-05-20
Irbesartan DWP 200mg
Irbesartan
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110172223 Viên 2500 2026-05-20
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
4500 Viên
Total
6615000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
VD-35223-21 Viên 1470 2026-05-20
Kalira
Polystyren
Strength / route
5000mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
73500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
893110211900 Gói 14700 2026-05-20
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
795000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
VD-34939-21 Viên 265 2026-05-20
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
37800000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01H61
893110269623 Viên 6300 2026-05-20
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ đinh lăng, Cao khô lá bạch quả
Strength / route
150mg, 5mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
12000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01H61
893200723424 Viên 500 2026-05-20
Laevolac
Lactulose
Strength / route
10g/15ml · Uống
Qty
72000 Gói
Total
396000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T89 · 89012
900100522324 Gói 5500 2026-05-20
Linh chi-F
Linh chi, Đương quy
Strength / route
500mg; 300mg · Uống
Qty
67000 Viên
Total
96346000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-23289-15 Viên 1438 2026-05-20
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12.5mg · Uống
Qty
10800 Viên
Total
32400000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01H61
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-20
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Strength / route
400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
Qty
422500 Viên
Total
372645000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-23617-15 Viên 882 2026-05-20
Long huyết DTH
Huyết giác
Strength / route
280mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
51450000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
893200120300 Viên 1715 2026-05-20
Losartan DWP 75mg
Losartan
Strength / route
75mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
705600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110285424 Viên 588 2026-05-20
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
35mg+100.000UI + 10mg · Nhỏ mắt, mũi, tai
Qty
180 Lọ
Total
6660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01H61
893110420024 (VD-21973-14) Lọ 37000 2026-05-20
Metformin Stella 850mg
Metformin
Strength / route
850mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VD-26565-17 Viên 720 2026-05-20
Metsav 750 XR
Metformin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1785000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110230424 Viên 1785 2026-05-20
Morphin
Morphin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
178500000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89012
893111093823 Ống 8925 2026-05-20
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
7300 Viên
Total
73000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01816
VD-19031-13 Viên 10000 2026-05-20
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%, 12ml · Nhỏ mắt
Qty
60 Lọ
Total
315000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
VD-34988-21 Lọ 5250 2026-05-20
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
Strength / route
60mg + 300mg · Uống
Qty
2800 Viên
Total
2618000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01H61
VD-21865-14 Viên 935 2026-05-20
OXY I (<2 L/P)
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
200 Giờ
Total
200000
Group
N4
Manufacturer
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30301
Giờ 1000 2026-05-20
OXY II (2-3 L/P)
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
31000 Giờ
Total
46500000
Group
N4
Manufacturer
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30301
Giờ 1500 2026-05-20
OXY III (>3 L/P)
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
500 Giờ
Total
1000000
Group
N4
Manufacturer
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30301
Giờ 2000 2026-05-20
OXY IV (5-7 L/P)
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
300 Giờ
Total
900000
Group
N4
Manufacturer
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30301
Giờ 3000 2026-05-20
OXY V (>7 L/P)
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
200 Giờ
Total
900000
Group
N4
Manufacturer
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30301
Giờ 4500 2026-05-20
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Strength / route
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
Qty
1800 Gói
Total
4860000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01H61
893110639524 Gói 2700 2026-05-20
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 300mg + 509mg + 2,7g · Uống
Qty
3000 Gói
Total
3465000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100125225 Gói 1155 2026-05-20
Panfor SR-1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
250000000
Group
N3
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T30 · 30006
890110015824 Viên 1000 2026-05-20

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.