Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-19
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 36601–36650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Hacutrol 10
Glipizid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
92900000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893110111925 Viên 4645 2026-05-22
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
Strength / route
(50mg Fe + 0,5mg acid folic)/5ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-25593-16 Ống 4200 2026-05-22
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Strength / route
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
2000 Bút tiêm
Total
396000000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T89 · 89007
QLSP-1088-18 Bút tiêm 198000 2026-05-22
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500UI · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
34852000
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893410250823 Ống 34852 2026-05-22
IMMUBRON
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
Strength / route
50mg (trong đó có chứa 7mg hoạt chất) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bruschettini s.r.l (Italy)
Province / Facility
T46 · 46002
800410036123 Viên 14000 2026-05-22
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Ống
Total
1500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34003
893110360125 Ống 1500 2026-05-22
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Strength / route
50mg/ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
20076000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T12 · 12096
400112017124 Lọ 100380 2026-05-22
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01827
VN-20611-17 Lọ 100380 2026-05-22
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm
Qty
25 Lọ
Total
2509500
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01827
400112017124 Lọ 100380 2026-05-22
Kezolgen 2%
Ketoconazol
Strength / route
2% x 10g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
2100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44006
893100071125 Tuýp 4200 2026-05-22
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
0 gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
893110202600 gói 4800 2026-05-22
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
0 gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
893110202600 gói 4800 2026-05-22
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
6000 gói
Total
28800000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893110202600 gói 4800 2026-05-22
Lidocain
Lidocain
Strength / route
Lidocaine 3,8g · Phun mù
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01827
VN-20499-17 Lọ 175000 2026-05-22
Lidocain
Lidocain
Strength / route
Lidocaine 3,8g · Phun mù
Qty
20 Lọ
Total
3500000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01827
599110011924 Lọ 175000 2026-05-22
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Province / Facility
T01 · 01K15
594110072623 Viên 2100 2026-05-22
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Province / Facility
T01 · 01K09
594110072623 Viên 2100 2026-05-22
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Province / Facility
T01 · 01K13
594110072623 Viên 2100 2026-05-22
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
893110220823 Viên 1197 2026-05-22
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
893110220823 Viên 1197 2026-05-22
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
11000 Viên
Total
13167000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893110220823 Viên 1197 2026-05-22
MORPHIN
Morphin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
17850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12096
893111093823 Ống 8925 2026-05-22
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
100 Ống
Total
290000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44006
VD-19567-13 Ống 2900 2026-05-22
Magnesi-B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
893110105824 Viên 800 2026-05-22
Magnesi-B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
893110105824 Viên 800 2026-05-22
Magnesi-B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
48000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893110105824 Viên 800 2026-05-22
Menison 4mg
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
44500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893110693624 Viên 890 2026-05-22
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
893110391824 Viên 1990 2026-05-22
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
893110391824 Viên 1990 2026-05-22
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
39800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893110391824 Viên 1990 2026-05-22
Molpadia 250 mg/25 mg
Levodopa + carbidopa
Strength / route
250mg + 25mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
6468000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38010
893110450223 Viên 3234 2026-05-22
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
1785000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89007
893111093823 Ống 8925 2026-05-22
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
50 Lọ
Total
3375000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T12 · 12096
499110415423 Lọ 67500 2026-05-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
893100218900 Lọ 1300 2026-05-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
893100218900 Lọ 1300 2026-05-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
4000 Lọ
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893100218900 Lọ 1300 2026-05-22
Natri clorid 0,9% 100ml
Natri clorid
Strength / route
100ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
44000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44006
893110039623 Chai 4400 2026-05-22
OMNIPAQUE INJ IOD 300MG/ ML 50ML 10'S
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
Qty
200 Chai
Total
52086400
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T34 · 34003
539110067223 Chai 260432 2026-05-22
Ofloxacin 300
Ofloxacin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
7455000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm hera (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VD-33117-19 Viên 1491 2026-05-22
Ofloxacin 300
Ofloxacin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
7455000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm hera (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893115622824 Viên 1491 2026-05-22
PARACETAMOL 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1g/100ml; 100ml · Tiêm truyền
Qty
120100 Túi
Total
1008840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110055900 Túi 8400 2026-05-22
Pain-tavic
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
893100698024 Viên 2200 2026-05-22
Pain-tavic
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
893100698024 Viên 2200 2026-05-22
Pain-tavic
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
33000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893100698024 Viên 2200 2026-05-22
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid
Strength / route
750mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01K15
VN-20188-16 Viên 1700 2026-05-22
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid
Strength / route
750mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01K09
VN-20188-16 Viên 1700 2026-05-22
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid
Strength / route
750mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
51000000
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01K13
VN-20188-16 Viên 1700 2026-05-22
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
893110158900 Viên 5000 2026-05-22
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
893110158900 Viên 5000 2026-05-22
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg + 5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
150000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893110158900 Viên 5000 2026-05-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.