Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-19
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 36651–36700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Phong Thấp Trung Ương 1
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Strength / route
330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. · Uống
Qty
200000 Viên
Total
490000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56004
VD-32545-19 Viên 2450 2026-05-22
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 3ml, (20/80) · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
760000000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T44 · 44006
590410177500 Ống 152000 2026-05-22
Povinsea
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
1g/2ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm TW1-Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38010
893110710424 Ống 45000 2026-05-22
Predni Hera Dr 5
Prednisolon acetat
Strength / route
5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
94500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893110375724 Viên 1890 2026-05-22
Prusenza 5 mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
893110223723 Viên 4137 2026-05-22
Prusenza 5 mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
893110223723 Viên 4137 2026-05-22
Prusenza 5 mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
82740000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893110223723 Viên 4137 2026-05-22
Quanderma-C
Clobetasol propionat
Strength / route
0,05% x 10g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
6800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44006
893110144200 Tuýp 6800 2026-05-22
Rafivyr
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
1431000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34003
893114066323 Viên 15900 2026-05-22
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
Strength / route
2.5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
53550000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893110058623 Viên 1785 2026-05-22
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
Strength / route
80mg; 95mg; 15mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
893110717824 Viên 2935 2026-05-22
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
Strength / route
80mg; 95mg; 15mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
893110717824 Viên 2935 2026-05-22
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
Strength / route
80mg; 95mg; 15mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
29350000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893110717824 Viên 2935 2026-05-22
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
13500000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T12 · 12096
VN-19955-16 Chai 135000 2026-05-22
SaVi Losartan 100
Losartan
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
893110295223 Viên 2500 2026-05-22
SaVi Losartan 100
Losartan
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
893110295223 Viên 2500 2026-05-22
SaVi Losartan 100
Losartan
Strength / route
100mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
75000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893110295223 Viên 2500 2026-05-22
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
893110072200 Viên 1600 2026-05-22
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
893110072200 Viên 1600 2026-05-22
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
32000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893110072200 Viên 1600 2026-05-22
Simethicone STELLA
Simethicon
Strength / route
1g/15ml · Uống
Qty
100 Chai
Total
2100000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
893100718524 Chai 21000 2026-05-22
Simethicone STELLA
Simethicon
Strength / route
1g/15ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
VD-25986-16 Chai 21000 2026-05-22
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
893100336923 Gói 2300 2026-05-22
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
893100336923 Gói 2300 2026-05-22
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
8500 Gói
Total
19550000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893100336923 Gói 2300 2026-05-22
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
30660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34003
893110058823 Viên 1533 2026-05-22
Spreabac 2g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
2200 Lọ
Total
110000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-32785-19 Lọ 50000 2026-05-22
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
Strength / route
200mg/20g · Dùng ngoài
Qty
500 Tube
Total
14700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12096
893100130725 Tube 29400 2026-05-22
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg;160mg;160mg;40mg;40mg;50mg;24mg;12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-22
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg;160mg;160mg;40mg;40mg;50mg;24mg;12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-22
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg;160mg;160mg;40mg;40mg;50mg;24mg;12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
32500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-22
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
39000 Viên
Total
95550000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34003
893110283323 Viên 2450 2026-05-22
Tegrucil-4
Acenocoumarol
Strength / route
4mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
22050000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34003
893110664224 Viên 3150 2026-05-22
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg;100mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
50000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46053
893101855424 Viên 1000 2026-05-22
Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g · Uống
Qty
15000 Ống
Total
49500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
VD-33790-19 Ống 3300 2026-05-22
Thiên vương bổ tâm đan
Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo
Strength / route
Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g · Uống
Qty
10000 Viên
Total
459900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56004
VD-34376-20 Viên 45990 2026-05-22
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(500mg+ 125mg+ 0,883mg)/ ml; 60ml · Uống
Qty
5000 Chai
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
893100264900 Chai 29400 2026-05-22
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(500mg+ 125mg+ 0,883mg)/ ml; 5ml · Uống
Qty
30000 Gói
Total
72450000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
893100264900 Gói 2415 2026-05-22
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g · Dùng ngoài
Qty
2000 Chai
Total
62000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56004
V51-H12-16 Chai 31000 2026-05-22
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
893110668324 Lọ 2751 2026-05-22
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
893110668324 Lọ 2751 2026-05-22
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
8253000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893110668324 Lọ 2751 2026-05-22
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
38000 Viên
Total
114000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89007
893110160824 Viên 3000 2026-05-22
VT-Taxim 500mg
Cefotaxim
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
40740000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T45 · 45005
VN-22962-21 Lọ 10185 2026-05-22
Valsartan cap DWP 80 mg
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
39900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VD-35593-22 Viên 1995 2026-05-22
Verospiron 25mg
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
31250000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T34 · 34003
VN-16485-13 Viên 3125 2026-05-22
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
2.668mg + 4.596mg + 276mg · Uống
Qty
344000 Gói
Total
1204000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100346623 Gói 3500 2026-05-22
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml; 3ml (30/70) · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
234000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T45 · 45005
VN-13913-11 Ống 78000 2026-05-22
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml; 3ml (30/70) · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
234000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T45 · 45005
890410177200 Ống 78000 2026-05-22
Xenetix 350
Iobitridol
Strength / route
35g/100ml · Tiêm
Qty
850 Lọ
Total
675750000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T12 · 12096
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-05-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.