Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-19
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 36551–36600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
Strength / route
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
Qty
3500 chai
Total
236950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56004
VD-28532-17 chai 67700 2026-05-22
Carboplatin
Carboplatin
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-21241-14 Lọ 116991 2026-05-22
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
130500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VD-31709-19 Lọ 43500 2026-05-22
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
130500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893110387324 Lọ 43500 2026-05-22
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
16095000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893110159124 Lọ 5365 2026-05-22
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
134500000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893110424124 Viên 2690 2026-05-22
Cephalexin 500mg
Cefalexin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
41000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893110065224 Viên 820 2026-05-22
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215,2 mg/ml x 10ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
65835000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH| Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Germany| Cơ sở xuất xưởng: Austria)
Province / Facility
T52 · 52007
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-05-22
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
Strength / route
1mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
31800000
Group
N1
Manufacturer
Seid,S.A (Spain)
Province / Facility
T38 · 38010
840115989624 Viên 5300 2026-05-22
Colchicine
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
VD-19169-13 Viên 800 2026-05-22
Colchicine
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
8000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
893115882324 Viên 800 2026-05-22
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid
Strength / route
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Qty
20000 Viên
Total
49980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893110617124 Viên 2499 2026-05-22
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Qty
20000 Viên
Total
49980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893110617124 Viên 2499 2026-05-22
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01K15
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-22
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01K09
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-22
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
175980000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01K13
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-22
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg;500mg;500mg;500mg; 500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;5ml · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
893110307200 Lọ 18000 2026-05-22
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg;500mg;500mg;500mg; 500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;5ml · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
893110307200 Lọ 18000 2026-05-22
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg;500mg;500mg;500mg; 500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;5ml · Dùng ngoài
Qty
2000 Lọ
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893110307200 Lọ 18000 2026-05-22
Diamicron MR
Gliclazide
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01K15
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-22
Diamicron MR
Gliclazide
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01K09
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-22
Diamicron MR
Gliclazide
Strength / route
30mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
67050000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01K13
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-22
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
1600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
893112683724 Ống 8000 2026-05-22
Dipesalox 200mg
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
49000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-35006-21 Viên 9800 2026-05-22
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
9744000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110204725 Viên 609 2026-05-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
324mg;1,2g; 0,15g;0,30g; 0,30g; 0,075g; 0,30g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
TCT-00231-24 Viên 2100 2026-05-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
324mg;1,2g; 0,15g;0,30g; 0,30g; 0,075g; 0,30g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
TCT-00231-24 Viên 2100 2026-05-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
324mg;1,2g; 0,15g;0,30g; 0,30g; 0,075g; 0,30g · Uống
Qty
40000 Viên
Total
84000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
TCT-00231-24 Viên 2100 2026-05-22
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
47250000
Group
N3
Manufacturer
Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89007
893110437024 Viên 1575 2026-05-22
Fabadroxil 500
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
82500000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893110373423 Viên 1650 2026-05-22
Fenilham
Fentanyl
Strength / route
50mcg/ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
1500000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Province / Facility
T89 · 89007
VN-17888-14 Ống 30000 2026-05-22
Fenostad 200
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
893110504324 Viên 2200 2026-05-22
Fenostad 200
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
893110504324 Viên 2200 2026-05-22
Fenostad 200
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
19800000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893110504324 Viên 2200 2026-05-22
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
47880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893110130423 Viên 1596 2026-05-22
Freclovir 400
Acyclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
VD-36126-22 Viên 1337 2026-05-22
Freclovir 400
Acyclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
VD-36126-22 Viên 1337 2026-05-22
Freclovir 400
Acyclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
8022000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
VD-36126-22 Viên 1337 2026-05-22
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
7000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01827
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-22
Fretamuc
Acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
893100153023 Viên 617 2026-05-22
Fretamuc
Acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
893100153023 Viên 617 2026-05-22
Fretamuc
Acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
8021000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893100153023 Viên 617 2026-05-22
GLUCOSE 10 %
Glucose
Strength / route
10%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
6000 Túi
Total
46200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-33119-19 Túi 7700 2026-05-22
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
1500 viên
Total
315000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
893112467324 viên 210 2026-05-22
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
VD - 31519-19 viên 210 2026-05-22
Gliclazide Tablets BP 40 mg
Gliclazid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
75000000
Group
N3
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T44 · 44006
890110352424 Viên 1500 2026-05-22
Glizym-M
Gliclazid
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
64180000
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T45 · 45005
VN3-343-21 Viên 3209 2026-05-22
Grafort
Dioctahedral smectite
Strength / route
3g/20ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01K15
880100006823 Gói 7850 2026-05-22
Grafort
Dioctahedral smectite
Strength / route
3g/20ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01K09
880100006823 Gói 7850 2026-05-22
Grafort
Dioctahedral smectite
Strength / route
3g/20ml · Uống
Qty
10000 Gói
Total
78500000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01K13
880100006823 Gói 7850 2026-05-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.