Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-19
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 36501–36550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110448724 Ống 760 2026-05-25
Vitamin B6
Vitamin B6
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110448824 Ống 630 2026-05-25
Vitamin PP
Vitamin PP
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110438324 Viên 159 2026-05-25
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
54198000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T38 · 38150
VN-20041-16 Ống 18066 2026-05-25
Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gam
Total
18600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VCT-00302-22 Gam 93 2026-05-25
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ ml, 3ml · Tiêm
Qty
3000 Ống/Bút tiêm
Total
316500000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T56 · 56004
890410177200 Ống/Bút tiêm 105500 2026-05-25
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
58590000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VCT-00155-21 Gam 195 2026-05-25
Zinsol
Kẽm gluconat
Strength / route
10mg/5ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893100148023 Chai 15200 2026-05-25
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
VD-36187-22 Viên 3250 2026-05-25
Zodalan
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
3380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44008
893112265523 Ống 16900 2026-05-25
thổ phục linh
Thổ phục linh
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
42600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
CB.DL-00245-23 Gam 142 2026-05-25
Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
30600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VCT-00342-22 Gam 102 2026-05-25
Đan sâm chích rượu
Đan sâm
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gam
Total
46200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VCT-00470-23 Gam 231 2026-05-25
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
144900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VCT-00111-21 Gam 483 2026-05-25
Đại táo
Đại táo
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
31500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
23.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 105 2026-05-25
Đảng Sâm Chích Gừng
Đảng sâm
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
119700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VCT-00215-22 Gam 399 2026-05-25
Đỗ trọng
Đỗ trọng
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
52800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VCT-00301-22 Gam 176 2026-05-25
Độc Hoạt
Độc hoạt
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
48510000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VCT-00135-21 Gam 162 2026-05-25
BOSCAMOL 500
Methocarbamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
7308000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95076
893110089600 Viên 2436 2026-05-24
BOSCAMOL 750
Methocarbamol
Strength / route
750mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
7497000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95076
893110059025 Viên 2499 2026-05-24
Fucidin
Fusidic acid
Strength / route
2% · Dùng ngoài
Qty
420 Tuýp
Total
31531500
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T95 · 95076
539110043025 Tuýp 75075 2026-05-24
Vigamox
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
44999500
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, Ltd. (Mỹ)
Province / Facility
T95 · 95076
001115023625 Lọ 89999 2026-05-24
Binocrit
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/ml · Tiêm
Qty
2500 Bơm tiêm
Total
550000000
Group
N1
Manufacturer
IDT Biologika GmbH (Đức)
Province / Facility
T75
400410178800 Bơm tiêm 220000 2026-05-23
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Ephedrin hydroclorid 30mg
Strength / route
30mg/10ml · Tiêm
Qty
1664 Bơm tiêm
Total
172972800
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (France)
Province / Facility
T83 · 83009
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-05-23
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
Strength / route
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
138000000
Group
N4
Manufacturer
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T38 · 38110
VN-9380-09 Viên 6900 2026-05-23
A.T Ambroxol
Ambroxol
Strength / route
6mg/ml x 5ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
VD-24125-16 Gói 1380 2026-05-22
A.T Ambroxol
Ambroxol
Strength / route
6mg/ml x 5ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
VD-24125-16 Gói 1380 2026-05-22
A.T Ambroxol
Ambroxol
Strength / route
6mg/ml x 5ml · Uống
Qty
20000 Gói
Total
27600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
VD-24125-16 Gói 1380 2026-05-22
ACETYLCYSTEIN BOSTON CAPS
Acetylcystein
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
11310000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60015
893100732924 Viên 754 2026-05-22
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
11800000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34003
893110257523 Viên 59 2026-05-22
Abevmy - 400
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
384000000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01006
890410303724 Lọ 12800000 2026-05-22
Ad - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
100mg, 50mg, 50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
294000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
VD-31287-18 Viên 1470 2026-05-22
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
893110200724 Viên 630 2026-05-22
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
893110200724 Viên 630 2026-05-22
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
5670000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893110200724 Viên 630 2026-05-22
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
Strength / route
5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
10632600
Group
N1
Manufacturer
SA Alcon-Couvreur NV (Bỉ)
Province / Facility
T12 · 12096
VN-21093-18 Lọ 53163 2026-05-22
Alpheus 240 mg/5 ml
Aminophylin
Strength / route
240mg/5ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89012
893110057125 Ống 10500 2026-05-22
Alzole 40mg
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
6720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-35219-21 Viên 280 2026-05-22
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
950 Ống
Total
66500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110148224 Ống 70000 2026-05-22
Apratam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01K15
594110027825 Viên 1710 2026-05-22
Apratam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01K09
594110027825 Viên 1710 2026-05-22
Apratam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
136800000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01K13
594110027825 Viên 1710 2026-05-22
Baburol
Bambuterol
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
70000 viên
Total
23520000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
893110380824 viên 336 2026-05-22
Baburol
Bambuterol
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
VD-24113-16 viên 336 2026-05-22
Benita
Budesonid
Strength / route
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều · Xịt mũi
Qty
1000 Lọ
Total
90000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
893110118423 Lọ 90000 2026-05-22
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g;1g;2g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
VD-32521-19 Viên 1365 2026-05-22
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g;1g;2g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
VD-32521-19 Viên 1365 2026-05-22
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g;1g;2g · Uống
Qty
40000 Viên
Total
54600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
VD-32521-19 Viên 1365 2026-05-22
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
1500mg; 250mg; 250mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
90000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
VD-21649-14 Viên 1800 2026-05-22
CEFOPERAZONE-SULBACTAM 1000
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
0,5g + 0,5g · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-35452-21 Lọ 40000 2026-05-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.