Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-19
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 36451–36500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Sa nhân
Sa nhân
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
62370000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
24.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 624 2026-05-25
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg; 100mg; 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893100338324 Viên 1540 2026-05-25
SaVi Candesartan 12
Candesartan
Strength / route
12mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Cty CPDP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110056623 Viên 4578 2026-05-25
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110338524 Viên 6800 2026-05-25
SaVi Toux 600
N-acetylcystein
Strength / route
600mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893100293523 Viên 4980 2026-05-25
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg+12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
VD-23010-15 Viên 7450 2026-05-25
SaViLeucin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893100678824 Viên 2200 2026-05-25
Sallet
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/ 5ml · Uống
Qty
20000 Ống
Total
75600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56004
893115256000 Ống 3780 2026-05-25
Sartan
Candesartan
Strength / route
32mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110164424 Viên 6500 2026-05-25
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 6,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
VD-20814-14 Viên 2300 2026-05-25
Savidimin 1000
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg; 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
VD-34734-20 Viên 6000 2026-05-25
Sodium Chloride
Natri clorid
Strength / route
0,9%;100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79210
VN-22341-19 Chai 15000 2026-05-25
Sodium Chloride
Natri clorid
Strength / route
0,9%;250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79210
VN-22341-19 Chai 17500 2026-05-25
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
Strength / route
400mg+100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
1921500000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Province / Facility
T38 · 38280
890110432925 Viên 192150 2026-05-25
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
418710000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T38 · 38150
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-05-25
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893100426724 Gói 2625 2026-05-25
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110193624 Viên 2780 2026-05-25
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
Qty
1000 Ống
Total
219000000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T38 · 38150
VN-20379-17 Ống 219000 2026-05-25
Sài hồ
Sài hồ
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gam
Total
103950000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
CB.DL-00347-25 Gam 693 2026-05-25
Sơn thù chưng rượu
Sơn thù
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gam
Total
79800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VCT-00575-25 Gam 399 2026-05-25
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Strength / route
50mg, 300mg, 300mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
68740000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T56 · 56004
890110445523 Viên 3437 2026-05-25
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
500mg; 2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110001723 Viên 2990 2026-05-25
Tazenase
Lisinopril
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T79 · 79210
560110985724 Viên 3600 2026-05-25
Telma 80 H
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg + 80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79210
VN-22152-19 Viên 5780 2026-05-25
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
Strength / route
100mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79210
383110139523 Viên 9850 2026-05-25
Terpin Codein 10
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
124800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56004
VD-35730-22 Viên 780 2026-05-25
Thiên ma
Thiên ma
Strength / route
Uống
Qty
60000 Gam
Total
85050000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
CB.DL-00038-23 Gam 1418 2026-05-25
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
51000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
CB.DL-00200-23 Gam 170 2026-05-25
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
Qty
4000 Chai
Total
110880000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40107
893110311500 Chai 27720 2026-05-25
Thương truật
Thương truật
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gam
Total
103000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VCT-00389-23 Gam 515 2026-05-25
Thục địa
Thục địa
Strength / route
Uống
Qty
400000 Gam
Total
105000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VCT-00151-21 Gam 263 2026-05-25
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
Strength / route
50mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79210
VN-23093-22 Viên 5300 2026-05-25
Trần bì sao vàng
Trần bì
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gam
Total
26040000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VCT-00497-24 Gam 130 2026-05-25
Turbezid
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
893110160824 Viên 2798 2026-05-25
Táo nhân sao đen
Táo nhân
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
209790000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VCT-00156-21 Gam 699 2026-05-25
Tần giao
Tần giao
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
189000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
CB.DL-00385-25 Gam 630 2026-05-25
Tục đoạn
Tục đoạn
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
76230000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
51.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 254 2026-05-25
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623.40mg/ml, 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
1500 Lọ
Total
382017000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79057
400110021024 Lọ 254678 2026-05-25
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
300 Lọ
Total
76403400
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T38 · 38150
400110021024 Lọ 254678 2026-05-25
Uy linh tiên
Uy linh tiên
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
172500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
CB.DL-00254-23 Gam 575 2026-05-25
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
USV Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79210
VN-22964-21 Viên 4700 2026-05-25
Vagastat
Sucralfat
Strength / route
1500mg/15g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
VD-23645-15 Gói 4200 2026-05-25
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79210
383110120424 Viên 8900 2026-05-25
Vartel 20mg
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110073324 Viên 600 2026-05-25
VasHasan MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110238024 Viên 350 2026-05-25
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79210
890110008700 Viên 2520 2026-05-25
Vastarel MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
135250000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38150
VN-17735-14 Viên 2705 2026-05-25
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10IU/ml · Tiêm
Qty
2000 ống
Total
20000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56004
893114039523 ống 10000 2026-05-25
Vinterlin 5mg
Terbutalin
Strength / route
5mg/2ml · Khí dung
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893115604124 Ống 43000 2026-05-25
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà Máy HĐPHARMA EU- Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
VD-35073-21 Viên 1190 2026-05-25

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.