Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-19
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 36051–36100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Novahexin 10
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg/10ml · Uống
Qty
11667 Ống
Total
30334200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100851324 Ống 2600 2026-05-26
Novorapid FlexPen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
17 Bút tiêm
Total
3825000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
QLSP-963-16 Bút tiêm 225000 2026-05-26
Novotane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
(4mg+3mg)/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
1166 Ống
Total
52470000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100212400 Ống 45000 2026-05-26
Núcleo C.M.P forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Strength / route
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) · Uống
Qty
5000 Viên
Total
45000000
Group
N1
Manufacturer
Ferrer Internacional S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22713-21 Viên 9000 2026-05-26
OPEPRIL 5
Enalapril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
3500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110674524 Viên 350 2026-05-26
OPEPRIL 5
Enalapril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-21879-14 Viên 350 2026-05-26
OPESIMETA 10
Simvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-19925-13 Viên 580 2026-05-26
OPESIMETA 10
Simvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
52200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110814024 Viên 580 2026-05-26
Ofcin
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
4000 viên
Total
2496000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-20580-14 viên 624 2026-05-26
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
233 Túi
Total
36697500
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79658
840115010223 Túi 157500 2026-05-26
Omevin
Omeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
2235 Lọ
Total
12963000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110374823 Lọ 5800 2026-05-26
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
Qty
6700 Chai
Total
3172503600
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T40 · 40001
539110067223 Chai 473508 2026-05-26
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
Qty
26400 Chai
Total
6875404800
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T40 · 40001
539110067223 Chai 260432 2026-05-26
Opecalcium chew
Calci carbonat
Strength / route
1.250mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
21599460
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-34578-20 Viên 1620 2026-05-26
Opemesal
Mesalazine
Strength / route
500mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
83997900
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110156623 Viên 6300 2026-05-26
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g +0,58g +0,3g + 4g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
8500000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100419824 Gói 1700 2026-05-26
Orgametril
Lynestrenol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
5664000
Group
N1
Manufacturer
N.V. Organon (Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01065
870110412823 Viên 2360 2026-05-26
Osvimec 300
Cefdinir
Strength / route
300mg · Uống
Qty
8333 Viên
Total
88329800
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110818924 Viên 10600 2026-05-26
Otrivin
Xylometazolin
Strength / route
5mg/10ml · Nhỏ mũi
Qty
233 Lọ
Total
8970500
Group
N1
Manufacturer
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22705-21 Lọ 38500 2026-05-26
Ovastrix
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
49482000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110100925 Viên 2749 2026-05-26
Oxacillin IMP 500mg
Oxacilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
85752450
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110437724 Viên 7350 2026-05-26
PRACETAM 1200
Piracetam
Strength / route
1200mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
42500850
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110050123 Viên 2550 2026-05-26
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-21152-18 Viên 2800 2026-05-26
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
56000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01065
599100133424 Viên 2800 2026-05-26
Pancres
Amylase + lipase + protease
Strength / route
4080IU +3400IU +238IU · Uống
Qty
26667 Viên
Total
80001000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-25570-16 Viên 3000 2026-05-26
Pantoloc 20mg
Pantoprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
2334 Viên
Total
34776600
Group
N1
Manufacturer
Takeda GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79658
400110034023 Viên 14900 2026-05-26
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
4422500
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110069625 Lọ 8845 2026-05-26
Paralmax 325 sủi
Paracetamol
Strength / route
325mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
13998600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100334424 Viên 2100 2026-05-26
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-23978-15 Viên 550 2026-05-26
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
5500000
Group
N1
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893100156725 Viên 550 2026-05-26
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(200mg+230mg+25mg)/5m l · Uống
Qty
23333 Gói
Total
44332700
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-34622-20 Gói 1900 2026-05-26
Pecrandil 5
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
23940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110436924 Viên 1596 2026-05-26
Pepsane
Guaiazulen + dimethicon
Strength / route
0,004g + 3g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
53210000
Group
N1
Manufacturer
Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France) (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-21650-18 Gói 5321 2026-05-26
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
Strength / route
160mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
89904000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-22575-20 Viên 7492 2026-05-26
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
4725000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110201400 Viên 315 2026-05-26
Philrogam
Dexibuprofen
Strength / route
300mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
40831000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110106324 Viên 3500 2026-05-26
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1333 Lọ
Total
37324000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79658
880110038525 Lọ 28000 2026-05-26
Phlebodia
Diosmin
Strength / route
600mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
102240000
Group
N1
Manufacturer
Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
300110025223 Viên 6816 2026-05-26
Phlebodia
Diosmin
Strength / route
600mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
204480000
Group
N1
Manufacturer
Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01065
300110025223 Viên 6816 2026-05-26
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
Strength / route
3g/15ml · Tiêm
Qty
166 Ống
Total
908020
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-34718-20 Ống 5470 2026-05-26
Piracetam 800
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
16666 Viên
Total
19999200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-20985-14 Viên 1200 2026-05-26
Piroxicam ODT DWP 10mg
Piroxicam
Strength / route
10mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
14559636
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110221123 Viên 1092 2026-05-26
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
Strength / route
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) · Uống
Qty
24000 Viên
Total
177504000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-20224-17 Viên 7396 2026-05-26
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Strength / route
10%;500ml · Dùng ngoài
Qty
500 Chai/lọ
Total
21500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100900624 Chai/lọ 43000 2026-05-26
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
149940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-35225-21 Viên 2499 2026-05-26
Pravastatin SaVi 40
Pravastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
90664400
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110317624 Viên 6800 2026-05-26
Precen 2,5
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
23215340
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110153600 Viên 1990 2026-05-26
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
87500000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L (Spain)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22828-21 Viên 17500 2026-05-26
Pregaviet 100
Pregabalin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
42000000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79658
890110438423 Viên 8400 2026-05-26
Premedrol
Methyl prednisolon
Strength / route
8mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
18619734
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110115100 Viên 798 2026-05-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.