Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-19
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 36001–36050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Mahimox
Carbocistein
Strength / route
250mg · Uống
Qty
13333 Ống/gói
Total
38665700
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100471124 Ống/gói 2900 2026-05-26
Maloxid
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Strength / route
400mg + 300mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
25000500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100857024 Viên 1500 2026-05-26
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Strength / route
2500mg + 500mg · Uống
Qty
350000 Gói
Total
617400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22095
893100023000 Gói 1764 2026-05-26
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
115 Ống
Total
4784000
Group
N1
Manufacturer
Cenexi (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01065
300114001824 Ống 41600 2026-05-26
Masapon
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal (tương đương 4200 USP unit) · Uống
Qty
30000 Viên
Total
19200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110417224 Viên 640 2026-05-26
Maxxhepa urso 200
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
15651768
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110702424 Viên 2348 2026-05-26
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
93335200
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
383110781824 Viên 5600 2026-05-26
Medovent 30mg
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
17000 Viên
Total
29750000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T22 · 22095
VN-17515-13 Viên 1750 2026-05-26
Mequitazin SOHA 5mg
Mequitazine
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
8532480
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100077325 Viên 1280 2026-05-26
Metazydyna
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
170100000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Poland)
Province / Facility
T01 · 01065
590110170400 Viên 1890 2026-05-26
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
Strength / route
60mg + 300mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
39197760
Group
N1
Manufacturer
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22269-19 Viên 3360 2026-05-26
Methocarbamol 750 mg
Methocarbamol
Strength / route
750mg · Uống
Qty
33333 Viên
Total
81899181
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110059025 Viên 2457 2026-05-26
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
16666 Viên
Total
38148474
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110949724 Viên 2289 2026-05-26
Metilda 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
Metformin hydrochloride 1000mg; Vildagliptin 50mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
226800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110471925 Viên 6300 2026-05-26
Metronidazol 250
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
12000 viên
Total
3024000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893115309724 viên 252 2026-05-26
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
22767805
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110556524 Viên 3415 2026-05-26
Miacalcic
Calcitonin
Strength / route
50IU; 1 ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
252630000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Province / Facility
T40 · 40001
400110129124 Ống 101052 2026-05-26
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-30848-18 Viên 3948 2026-05-26
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
142128000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110409524 Viên 3948 2026-05-26
Midefix 200
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
6667 Gói
Total
27101355
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110138625 Gói 4065 2026-05-26
Mitidipil 4mg
Lacidipin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
63998400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110569124 Viên 4800 2026-05-26
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
150000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01018
300410305724 Lọ 75000 2026-05-26
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
37500000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01146
300410305724 Lọ 75000 2026-05-26
Momencef 375 mg
Sultamicillin
Strength / route
375mg · Uống
Qty
8334 Viên
Total
112509000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110437524 Viên 13500 2026-05-26
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
Strength / route
0,5%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
234 Chai/lọ/ố ng
Total
18603000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
Province / Facility
T79 · 79658
380115024125 Chai/lọ/ố ng 79500 2026-05-26
Moxilen 500mg
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
33700 Viên
Total
79195000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie LTD - Factory B (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01065
529110030523 Viên 2350 2026-05-26
Moxipa 400
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
8333 Viên
Total
60414250
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-31495-19 Viên 7250 2026-05-26
Muslexan 4
Tizanidin hydroclorid
Strength / route
4mg Tizanidin · Uống
Qty
5000 Viên
Total
12180000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110618524 Viên 2436 2026-05-26
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
333 Lọ
Total
22477500
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79658
499110415423 Lọ 67500 2026-05-26
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri bicarbonat
Strength / route
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
66 Chai
Total
2112000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110492424 Chai 32000 2026-05-26
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Dùng ngoài
Qty
667 Chai
Total
4762380
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100428324 Chai 7140 2026-05-26
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
Strength / route
3g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
167 Chai
Total
1369400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-23170-15 Chai 8200 2026-05-26
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35848-22 Viên 2100 2026-05-26
Naproxen EC DWP 500mg
Naproxen
Strength / route
500mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
20719482
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110158923 Viên 1554 2026-05-26
Natcorig
Docusate natri
Strength / route
100mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
17331600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100111924 Viên 2600 2026-05-26
Natondix
Nabumeton
Strength / route
750mg · Uống
Qty
8333 Viên
Total
73747050
Group
N2
Manufacturer
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110163924 Viên 8850 2026-05-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
4000 Chai
Total
22400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110039623 Chai 5600 2026-05-26
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
Strength / route
1,5mg; 5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
498700000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01065
300110029823 Viên 4987 2026-05-26
Nebicor 5mg Tablets
Nebivolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
113335600
Group
N1
Manufacturer
Adipharm EAD (Bulgaria)
Province / Facility
T79 · 79658
380110206323 Viên 6800 2026-05-26
Nebihasan 2,5
Nebivolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
43333 Viên
Total
151665500
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110112325 Viên 3500 2026-05-26
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
76000000
Group
N1
Manufacturer
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19377-15 Viên 7600 2026-05-26
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
150 Ống
Total
3300000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01830
VN-23007-22 Ống 22000 2026-05-26
Nexium
Esomeprazol
Strength / route
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
Qty
233 Lọ
Total
35779480
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-05-26
Nexium Mups
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
2333 Viên
Total
52389848
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19782-16 Viên 22456 2026-05-26
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
19002000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01065
383110000500 Viên 3167 2026-05-26
Nikoramyl 10
Nicorandil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
16666 Viên
Total
66497340
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-34178-20 Viên 3990 2026-05-26
Nikoramyl 5
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
19667650
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110310400 Viên 2950 2026-05-26
Nitralmyl 0,4
Glyceryl trinitrat
Strength / route
0,4mg · Đặt dưới lưỡi
Qty
1666 Viên
Total
3631880
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-34936-21 Viên 2180 2026-05-26
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
4700 Ống
Total
26183700
Group
N1
Manufacturer
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T40 · 40001
VN-23047-22 Ống 5571 2026-05-26
No-Spa forte
Drotaverine hydrochloride
Strength / route
80mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
16562000
Group
N1
Manufacturer
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
Province / Facility
T40 · 40001
599110033523 Viên 1274 2026-05-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.