Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-19
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 36101–36150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Procoralan 5mg
Ivabradin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3333 Viên
Total
34223244
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
300110526124 Viên 10268 2026-05-26
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
3334 Viên
Total
35160364
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
300110526224 Viên 10546 2026-05-26
Progesterone 100mg
Progesteron
Strength / route
100mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
4320000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01065
840110168300 Viên 7200 2026-05-26
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
23400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T58 · 58074
893110441024 Viên 780 2026-05-26
Qepentex
Ketoprofen
Strength / route
20mg · Dùng ngoài
Qty
8334 Miếng
Total
114175800
Group
N1
Manufacturer
Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd (Nhật Bản)
Province / Facility
T79 · 79658
499100445223 Miếng 13700 2026-05-26
Quinapril 40mg
Quinapril
Strength / route
40mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
70003500
Group
N4
Manufacturer
Công Ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110026000 Viên 10500 2026-05-26
ROSWERA 5 MG FILM-COATED TABLETS
Rosuvastatin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
69750000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-23206-22 Viên 4650 2026-05-26
Rabeto-40
Rabeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
26667 Viên
Total
226669500
Group
N5
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19733-16 Viên 8500 2026-05-26
Racedagim 10
Racecadotril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2333 Gói
Total
7348950
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110431424 Gói 3150 2026-05-26
Rafivyr
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
2334 Viên
Total
38044200
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893114066323 Viên 16300 2026-05-26
Ramipril GP
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
80637984
Group
N1
Manufacturer
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
Province / Facility
T79 · 79658
560110037625 Viên 6048 2026-05-26
Ramipril GP
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
19950000
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
Province / Facility
T79 · 79658
560110080323 Viên 3990 2026-05-26
Rapeed 20
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
106664000
Group
N3
Manufacturer
Alkem Laboratories Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79658
890110011625 Viên 8000 2026-05-26
Regivell
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
850000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-21647-18 Ống 17000 2026-05-26
Rhomatic Gel α
Diclofenac
Strength / route
1g/100g;18,5g · Dùng ngoài
Qty
333 Tuýp
Total
6493500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100267523 Tuýp 19500 2026-05-26
Rinalix-Xepa
Indapamide
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
42001200
Group
N2
Manufacturer
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-17620-13 Viên 3600 2026-05-26
Rivaxored
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-22641-20 Viên 2852 2026-05-26
Rivaxored
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2800 Viên
Total
7985600
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01065
890110447025 Viên 2852 2026-05-26
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
66 Ống
Total
2310000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-26775-17 Ống 35000 2026-05-26
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893114281823 Ống 35000 2026-05-26
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
0,75MUI +125mg · Uống
Qty
8333 Viên
Total
56664400
Group
N1
Manufacturer
Italy (Sanofi S.R.L)
Province / Facility
T79 · 79658
800115002200 Viên 6800 2026-05-26
Rosuvastatin 5mg
Rosuvastatin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
53820000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110251725 Viên 598 2026-05-26
Rotundin 60
Rotundine
Strength / route
60mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
8599785
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110102624 Viên 645 2026-05-26
Rowatinex
Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol
Strength / route
31mg + 15mg + 3mg + 4mg + 10mg + 4mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
44556000
Group
N1
Manufacturer
Rowa Pharmaceuticals Ltd (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-15245-12 Viên 3713 2026-05-26
Rupafin
Rupatadine
Strength / route
10mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
75829000
Group
N1
Manufacturer
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79658
840110076423 Viên 6500 2026-05-26
Rycardon
Irbesartan
Strength / route
300mg · Uống
Qty
18333 Viên
Total
93498300
Group
N1
Manufacturer
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Síp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22391-19 Viên 5100 2026-05-26
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
100 IU/ml · Tiêm
Qty
430 Lọ
Total
49450000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T30 · 30005
590410647424 Lọ 115000 2026-05-26
SIMGAST-X
Simethicon
Strength / route
6,67% (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%) · Uống
Qty
500 Chai
Total
11750000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100066300 Chai 23500 2026-05-26
SM.AMOXICILLIN 1000
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
20900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35715-22 Viên 4180 2026-05-26
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
34500000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79658
890110033623 Viên 6900 2026-05-26
SOTRETRAN 20MG
Isotretinoin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
3333 Viên
Total
42329100
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79658
890110033723 Viên 12700 2026-05-26
STADLACIL 2
Lacidipin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
86332100
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110463123 Viên 3700 2026-05-26
SYNDOPA 275
Levodopa + carbidopa
Strength / route
25mg+250mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
75360000
Group
N5
Manufacturer
Sun Pharma Laboratories Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01065
890110437625 Viên 3140 2026-05-26
SaVi Acarbose 100
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
64751295
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110164524 Viên 3885 2026-05-26
SaVi Acarbose 50
Acarbose
Strength / route
50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
41370000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-21685-14 Viên 1379 2026-05-26
SaVi Bezafibrate 200
Bezafibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
232000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-21893-14 Viên 2900 2026-05-26
SaVi Carvedilol 12.5
Carvedilol
Strength / route
12,5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
9000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110070824 Viên 600 2026-05-26
SaVi Ebastin 10
Ebastin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
51913700
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110295023 Viên 4450 2026-05-26
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
26667 Viên
Total
29013696
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35451-21 Viên 1088 2026-05-26
SaVi Valsartan 160
Valsartan
Strength / route
160mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
71434762
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110165124 Viên 4286 2026-05-26
SaVi Valsartan 40
Valsartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
55998600
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi(Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110277624 Viên 4200 2026-05-26
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg+12,5mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
173830850
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-23010-15 Viên 7450 2026-05-26
Sadapron 100
Allopurinol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
26250000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79658
529110521624 Viên 1750 2026-05-26
Sadapron 100
Allopurinol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
80640000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01065
529110521624 Viên 1920 2026-05-26
Saranto-H 100/25
Losartan + Hydroclorothia zid
Strength / route
100mg + 25mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
40831000
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79658
890110008123 Viên 3500 2026-05-26
SavNopain 500
Naproxen
Strength / route
500mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
53332000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110165324 Viên 4000 2026-05-26
Savi Lansoprazole 30
Lansoprazol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
33360000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-21353-14 Viên 1390 2026-05-26
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg+200IU · Uống
Qty
30000 Viên
Total
42000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110318224 Viên 1400 2026-05-26
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg + 250mg + 1mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
45546016
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100861924 Viên 1952 2026-05-26
Schaaf
Doxazosin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
52497000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110663824 Viên 4500 2026-05-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.