Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-18
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 35851–35900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Crotamiton STELLA 10%
Crotamiton
Strength / route
2g/20g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-24574-16 Tuýp 24000 2026-05-26
DW-TRA Timaro
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
17640000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-35480-21 Viên 420 2026-05-26
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg; 50mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
97150000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22531-20 Viên 3886 2026-05-26
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg; 50mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
163212000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01825
300100032125 Viên 3886 2026-05-26
Darstin 10mg/g gel
Progesteron
Strength / route
1%; 80g · Dùng ngoài
Qty
6 Tuýp
Total
1012800
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T79 · 79658
840110349324 Tuýp 168800 2026-05-26
Davertyl
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
16000 ống
Total
174960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01018
VD-34628-20 ống 10935 2026-05-26
Debridat
Trimebutin maleat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2333 Viên
Total
6779698
Group
N1
Manufacturer
Farmea (France)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22221-19 Viên 2906 2026-05-26
Decebal 50
Pregabalin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
61660500
Group
N1
Manufacturer
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
Province / Facility
T79 · 79658
560110167600 Viên 9250 2026-05-26
Demencur 100
Pregabalin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
61336400
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35550-22 Viên 9200 2026-05-26
Demencur 150
Pregabalin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
66660000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110631024 Viên 10000 2026-05-26
Deslora
Desloratadine
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
16800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100403324 Viên 1680 2026-05-26
Destacure
Desloratadin
Strength / route
2,5mg/5ml · Uống
Qty
333 Chai
Total
21978000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-16773-13 Chai 66000 2026-05-26
Desweet 50/1000
Sitagliptin + metformin
Strength / route
1000mg; 50mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
188230000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110292924 Viên 2689 2026-05-26
Dextrose
Glucose
Strength / route
5%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
833 Chai
Total
16660000
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22248-19 Chai 20000 2026-05-26
Dextrose 10%
Glucose
Strength / route
10%;500ml · Tiêm truyền
Qty
333 Chai
Total
9157500
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22249-19 Chai 27500 2026-05-26
Digazo
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg + 400mg + 40mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
55001100
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100501524 Viên 3300 2026-05-26
Diobysta
Diosmectite
Strength / route
3g/10g · Uống
Qty
8333 Gói
Total
37498500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100162823 Gói 4500 2026-05-26
Diosfort
Diosmin
Strength / route
600mg · Uống
Qty
26667 Viên
Total
144268470
Group
N2
Manufacturer
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110294123 Viên 5410 2026-05-26
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-26641-17 Viên 1050 2026-05-26
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
37800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110221924 Viên 1050 2026-05-26
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
5292000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
VD-21846-14 Viên 294 2026-05-26
Distocide
Praziquantel
Strength / route
600mg · Uống
Qty
2666 Viên
Total
22394400
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110387023 Viên 8400 2026-05-26
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg, 300mg, 300mg · Uống
Qty
13800 Viên
Total
49914600
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T08 · 08303
890110445523 Viên 3617 2026-05-26
Domreme
Domperidon
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
12000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79658
529110073023 Viên 1200 2026-05-26
Domuvar
Bacillus subtilis
Strength / route
2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
26250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893400090523 Ống 5250 2026-05-26
Dopolys
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
Strength / route
7mg + 150mg + 150mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
35760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD3-172-22 Viên 2980 2026-05-26
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
Strength / route
0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-20293-17 Viên 2880 2026-05-26
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
Strength / route
0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
Qty
5000 Viên
Total
14400000
Group
N1
Manufacturer
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01065
400100014224 Viên 2880 2026-05-26
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
12249300
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110024600 Viên 1050 2026-05-26
Dryches
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
159800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110703324 Viên 7990 2026-05-26
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
13334 Viên
Total
129073120
Group
N1
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79658
599110007623 Viên 9680 2026-05-26
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
65326800
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79658
840110021025 Viên 9800 2026-05-26
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
333 Viên
Total
642690
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-20952-18 Viên 1930 2026-05-26
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
300mg · Đặt hậu môn
Qty
1000 Viên
Total
2641000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
300100011424 Viên 2641 2026-05-26
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
500 Viên
Total
1150000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-21850-19 Viên 2300 2026-05-26
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
40 Viên
Total
90320
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01065
300100523924 Viên 2258 2026-05-26
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Uống
Qty
1000 Gói
Total
2553000
Group
N1
Manufacturer
Upsa Sas (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01065
300100994124 Gói 2553 2026-05-26
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
300mg · Đặt hậu môn
Qty
100 Viên
Total
264100
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01065
300100011424 Viên 2641 2026-05-26
Elarothene
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3333 Viên
Total
17848215
Group
N1
Manufacturer
Actavis Ltd. (Malta)
Province / Facility
T79 · 79658
535100780124 Viên 5355 2026-05-26
Elthon 50mg
Itoprid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
28000 Viên
Total
134288000
Group
N1
Manufacturer
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
Province / Facility
T40 · 40001
VN-18978-15 Viên 4796 2026-05-26
Enpovid E 400
Vitamin E
Strength / route
400UI · Uống
Qty
11666 Viên
Total
5249700
Group
N4
Manufacturer
Việt Nam (Công ty cổ phần S.P.M)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-21448-14 Viên 450 2026-05-26
Entacron 50
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
16666 Viên
Total
40248390
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110541924 Viên 2415 2026-05-26
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
QLĐB-560-16 Viên 15900 2026-05-26
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
79500000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893114106923 Viên 15900 2026-05-26
Enterobella
Bacillus claussii
Strength / route
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu · Uống
Qty
11666 Gói
Total
26248500
Group
N4
Manufacturer
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893400048925 Gói 2250 2026-05-26
Enterobella
Bacillus claussii
Strength / route
1.10^9 - 2.10^9 CFU · Uống
Qty
13333 Viên
Total
31332550
Group
N4
Manufacturer
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893400038623 Viên 2350 2026-05-26
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Strength / route
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
100 Ống
Total
5775000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-26
Erafiq 10/160
Amlodipin + valsartan
Strength / route
10mg + 160mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
41685000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110755824 Viên 8337 2026-05-26
Erafiq 5/80
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 80mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
39600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110755924 Viên 3300 2026-05-26
Erylik
Tretinoin + erythromycin
Strength / route
4% + 0,025% · Dùng ngoài
Qty
167 Ống
Total
18871000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoires Chemineau (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-10603-10 Ống 113000 2026-05-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.