Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-18
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 35901–35950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Etodolac 300mg
Etodolac
Strength / route
300mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110069125 Viên 1680 2026-05-26
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
49980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35358-21 Viên 4998 2026-05-26
Eupicom Soft Capsule (Tên mới: Eupicom)
Dexibuprofen
Strength / route
300mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
39196080
Group
N2
Manufacturer
GENUPharma Inc. (Korea)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-20086-16 Viên 5880 2026-05-26
Euvaltan 40
Valsartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
34000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110142124 Viên 1700 2026-05-26
Exforge
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 80mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
49935000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-16344-13 Viên 9987 2026-05-26
Exforge
Amlodipin + valsartan
Strength / route
10mg + 160mg · Uống
Qty
2333 Viên
Total
42243631
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-16342-13 Viên 18107 2026-05-26
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
20mg + 10mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
150000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-19657-13 Viên 6250 2026-05-26
Fenosup Lidose
Fenofibrate
Strength / route
160mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
116000000
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79658
540110076523 Viên 5800 2026-05-26
Fenosup Lidose
Fenofibrat
Strength / route
160mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
139200000
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A. (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01065
540110076523 Viên 5800 2026-05-26
Fenosup Lidose
Fenofibrat
Strength / route
160mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A. (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-17451-13 Viên 5800 2026-05-26
Flaben 500
Diosmin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
97998600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35921-22 Viên 4200 2026-05-26
Flathin 125 mg
Simethicon
Strength / route
125mg · Uống
Qty
33334 Viên
Total
40000800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35302-21 Viên 1200 2026-05-26
Flodicar 5mg MR
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
26667 Viên
Total
26320329
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110693224 Viên 987 2026-05-26
Flodilan-2
Glimepirid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
26666 Viên
Total
8346458
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110806624 Viên 313 2026-05-26
Fluconazole Stella 150mg
Fluconazol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
980000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110462324 Viên 9800 2026-05-26
Fluconazole Stella 150mg
Fluconazol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-32401-19 Viên 9800 2026-05-26
Flupaz 200
Fluconazol
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
11900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-32757-19 Viên 11900 2026-05-26
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
66886911
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110076325 Viên 5733 2026-05-26
Forsancort Tablet
Hydrocortison
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
49000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110937724 Viên 4900 2026-05-26
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
45600000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (USA)
Province / Facility
T01 · 01830
VN3-37-18 Viên 19000 2026-05-26
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
1440 Ống
Total
36417600
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01830
VN-17438-13 Ống 25290 2026-05-26
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
100 Tuýp
Total
9834000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01065
539110417123 Tuýp 98340 2026-05-26
Fuxicure-400
Celecoxib
Strength / route
400mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
73337000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19967-16 Viên 11000 2026-05-26
Gabapentin 300mg
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
13334 Viên
Total
42002100
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893710954524 Viên 3150 2026-05-26
Garnotal Inj
Phenobarbital
Strength / route
200mg/2 ml · Tiêm
Qty
67 Ống
Total
844200
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-16785-12 Ống 12600 2026-05-26
Gasrelux
Lansoprazol
Strength / route
15mg · Uống
Qty
18333 Viên
Total
64165500
Group
N2
Manufacturer
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110419623 Viên 3500 2026-05-26
Gastevin 30mg
Lansoprazole
Strength / route
30mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
110836500
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-18275-14 Viên 9500 2026-05-26
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg+300mg+30mg · Uống
Qty
13333 Gói
Total
33332500
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100473424 Gói 2500 2026-05-26
Geloplasma
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g + Natri clorid 2,691g + Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g + Kali clorid 0,1865g + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g
Strength / route
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat · Tiêm truyền
Qty
400 Túi
Total
44000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi France (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-26
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
67 Bơm tiêm
Total
4690000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Province / Facility
T79 · 79658
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-05-26
Gemfibrozil 600mg
Gemfibrozil
Strength / route
600mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
14525415
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35446-21 Viên 1245 2026-05-26
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
64398390
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
383110130824 Viên 4830 2026-05-26
Glimepiride Denk 3
Glimepiride
Strength / route
3mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
69331600
Group
N1
Manufacturer
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Germany)
Province / Facility
T79 · 79658
400110994024 Viên 5200 2026-05-26
Glipizide 5
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
68599020
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110111825 Viên 2940 2026-05-26
Glucophage 500mg
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
21306134
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
300110016124 Viên 1598 2026-05-26
Glucophage 500mg
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
239700000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01825
300110016124 Viên 1598 2026-05-26
Glucophage 850mg
Metformin
Strength / route
850mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
40154372
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
300110016224 Viên 3442 2026-05-26
Glucophage XR 1000mg
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
48430000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
300110016324 Viên 4843 2026-05-26
Glucophage XR 750mg
Metformin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
42895882
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
300110016424 Viên 3677 2026-05-26
Glucophage XR 750mg
Metformin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
330930000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01065
300110016424 Viên 3677 2026-05-26
Glucovance 500mg/2,5mg
Metformin + glibenclamid
Strength / route
500mg/2,5mg · Uống
Qty
13334 Viên
Total
60803040
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-20022-16 Viên 4560 2026-05-26
Glucovance 500mg/5mg
Metformin + glibenclamid
Strength / route
500mg/5mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
54986571
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-20023-16 Viên 4713 2026-05-26
Glumeca Plus 50/500
Sitagliptin + metformin
Strength / route
500mg + 50mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
345000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110230725 viên 6900 2026-05-26
Glumeron 30 MR
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
120000 viên
Total
61200000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110268923 viên 510 2026-05-26
Glupain
Glucosamin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-19635-16 Viên 3000 2026-05-26
Glupain
Glucosamin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
72000000
Group
N1
Manufacturer
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
Province / Facility
T01 · 01065
930100003324 Viên 3000 2026-05-26
Gourcuff-5
Alfuzosin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
117600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110703524 Viên 4900 2026-05-26
Gourcuff-5
Alfuzosin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-28912-18 Viên 4900 2026-05-26
Gysudo
Đồng sulfat
Strength / route
0,25% (kl/tt) · Dùng ngoài
Qty
1000 Chai
Total
4950000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100100624 Chai 4950 2026-05-26
Hadusartan 16
Candesartan
Strength / route
16mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
55998600
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110369024 Viên 4200 2026-05-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.