Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-18
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 35801–35850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Bivotzi 80/25
Telmisartan + hydroclorothia zid
Strength / route
80mg + 25mg · Uống
Qty
33334 Viên
Total
45500910
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-31445-19 Viên 1365 2026-05-26
Bluecezine
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
60000000
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-20660-17 Viên 4000 2026-05-26
Bolabio
Saccharomyce s boulardii
Strength / route
10^9 CFU · Uống
Qty
13333 Gói
Total
43998900
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893400306424 Gói 3300 2026-05-26
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
500mg + 250UI · Uống
Qty
16667 Viên
Total
61667900
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-20172-16 Viên 3700 2026-05-26
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg/5ml; 30ml · Uống
Qty
500 Chai
Total
14950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-29284-18 Chai 29900 2026-05-26
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
2.940mg + 300mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
46665500
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100095424 Viên 3500 2026-05-26
CERETROP 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-20457-14 Viên 550 2026-05-26
CERETROP 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
16500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110890124 Viên 550 2026-05-26
CT-Suragas gel
Sucralfat
Strength / route
2000mg · Uống
Qty
11666 Gói
Total
57746700
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100234123 Gói 4950 2026-05-26
Candekern 16mg Tablet
Candesartan
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-20455-17 Viên 5450 2026-05-26
Candekern 16mg Tablet
Candesartan
Strength / route
16mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
130800000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01065
840110007724 Viên 5450 2026-05-26
Captopril Stella 25mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-27519-17 Viên 620 2026-05-26
Captopril Stella 25mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
46000 Viên
Total
28520000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110337223 Viên 620 2026-05-26
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-23439-15 Viên 928 2026-05-26
Carbocistein 750
Carbocisteine
Strength / route
750mg · Uống
Qty
13334 Viên
Total
32001600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100065225 Viên 2400 2026-05-26
Cardilol 25
Carvedilol
Strength / route
25mg · Uống
Qty
21667 Viên
Total
62834300
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35485-21 Viên 2900 2026-05-26
CarlolAPC 6.25
Carvedilol
Strength / route
6,25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
3620000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110198023 Viên 362 2026-05-26
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
22049685
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110245423 Viên 945 2026-05-26
Catioma
Mometason furoat
Strength / route
0,1% (kl/kl), 15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Korea Pharma Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-21592-18 Tuýp 72900 2026-05-26
Catioma
Mometason furoat
Strength / route
0,1% (kl/kl), 15g · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
14580000
Group
N2
Manufacturer
Korea Pharma Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01065
880100792924 Tuýp 72900 2026-05-26
Cavinton
Vinpocetine
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
1050 Ống
Total
23625000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T40 · 40001
599110417523 Ống 22500 2026-05-26
Cebrex
Ginkgo biloba
Strength / route
40mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
104950000
Group
N1
Manufacturer
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-14051-11 Viên 4198 2026-05-26
Ceclor
Cefaclor
Strength / route
125mg/ 5ml,30ml · Uống
Qty
50 Lọ
Total
2730000
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A. (Ý)
Province / Facility
T79 · 79658
800110067023 Lọ 54600 2026-05-26
Ceclor
Cefaclor
Strength / route
125mg/ 5ml,60ml · Uống
Qty
100 Lọ
Total
10479000
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A. (Ý)
Province / Facility
T79 · 79658
800110067023 Lọ 104790 2026-05-26
Ceclor
Cefaclor
Strength / route
375mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
94300000
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A. (Ý)
Province / Facility
T79 · 79658
800110020824 Viên 18860 2026-05-26
Cefradin 500mg
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
32001600
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110298323 Viên 4800 2026-05-26
Celecoxib 100 mg
Celecoxib
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
34298040
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35120-21 Viên 2940 2026-05-26
Cepmaxlox 100
Cefpodoxim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
8334 Viên
Total
66672000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110884324 Viên 8000 2026-05-26
Cilnidipine 5
Cilnidipine
Strength / route
5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
210000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110300724 Viên 4200 2026-05-26
Clazic MR
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
27999600
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-30177-18 Viên 1200 2026-05-26
Clytie 800 mg
Cimetidine
Strength / route
800mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
39197760
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110025524 Viên 3360 2026-05-26
Co-Diovan 160/25
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
160mg + 25mg · Uống
Qty
2333 Viên
Total
40377231
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19285-15 Viên 17307 2026-05-26
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg + 12,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
49935000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19286-15 Viên 9987 2026-05-26
CoRycardon
Irbesartan + Hydroclorothia zid
Strength / route
150mg + 12,5mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
44000880
Group
N1
Manufacturer
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Síp)
Province / Facility
T79 · 79658
529110026925 Viên 2640 2026-05-26
Cofidec 200mg
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
91000000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-16821-13 Viên 9100 2026-05-26
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
Strength / route
1mg · Uống
Qty
2333 Viên
Total
12131600
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T79 · 79658
840115989624 Viên 5200 2026-05-26
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
Strength / route
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
167 Lọ
Total
30646838
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79658
539110074923 Lọ 183514 2026-05-26
Combivent
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
Qty
166 Lọ
Total
2668284
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Unither (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-05-26
Combivent
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
0,5mg; 2,5mg · Khí dung
Qty
21000 Lọ
Total
337554000
Group
N1
Manufacturer
Laborato rie Uniher (Pháp)
Province / Facility
T52 · 52007
VN-19797- 16 Lọ 16074 2026-05-26
Comenazol
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
450000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22095
893110123325 Lọ 45000 2026-05-26
Concor 5mg
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
64350000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-17521-13 Viên 4290 2026-05-26
Concor Cor
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
47205000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-18023-14 Viên 3147 2026-05-26
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
40000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-23264-22 Viên 4000 2026-05-26
Cordamil 80 mg
Verapamil hydroclorid
Strength / route
80mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
60000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-23265-22 Viên 6000 2026-05-26
Coryol 6.25mg
Carvedilol
Strength / route
6,25mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
20460000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-18274-14 Viên 1364 2026-05-26
Cotrimoxazole 400/80
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg + 80mg · Uống
Qty
3220 Viên
Total
1932000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-23965-15 Viên 600 2026-05-26
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
Strength / route
1g · Uống
Qty
16666 Gói
Total
83330000
Group
N2
Manufacturer
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22473-19 Gói 5000 2026-05-26
Cravit
Levofloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
233 Lọ
Total
20623995
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-05-26
Cravit 1.5%
Levofloxacin
Strength / route
75mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
234 Lọ
Total
27143766
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-05-26
Crotamiton STELLA 10%
Crotamiton
Strength / route
2g/20g · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
4800000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893100095024 Tuýp 24000 2026-05-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.