Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-18
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 35551–35600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
Strength / route
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
247500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-32551-19 Viên 1650 2026-06-15
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
Strength / route
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
247500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-32551-19 Viên 1650 2026-06-15
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
Strength / route
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
247500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-32551-19 Viên 1650 2026-06-15
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
Strength / route
480mg+ 480mg+ 480mg+720mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
247500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-32551-19 Viên 1650 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
Qty
60000 viên
Total
204120000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
Qty
60000 viên
Total
204120000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
Qty
60000 viên
Total
204120000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
Qty
60000 viên
Total
204120000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
Qty
60000 viên
Total
204120000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
Qty
60000 viên
Total
204120000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
Qty
60000 viên
Total
204120000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
Qty
60000 viên
Total
204120000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
Qty
60000 viên
Total
204120000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
Qty
60000 viên
Total
204120000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g · Uống
Qty
60000 viên
Total
204120000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
V172-H06-19 viên 3402 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
176400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
176400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
176400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40208
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
176400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
176400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
176400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
176400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
176400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40207
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
176400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
176400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
176400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
176400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
176400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Volulyte IV 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
(30g; 2,315; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 túi
Total
2200000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T36 · 36017
VN-19956-16 túi 110000 2026-06-15
Winde 25
Ketoprofen
Strength / route
25mg · Uống
Qty
7200 Viên
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110453923 Viên 1750 2026-06-15
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
80000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (India)
Province / Facility
T30 · 30008
890410177200 Ống 80000 2026-06-15
Wosulin 30/70
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
300IU/3ml (30/70) · Tiêm
Qty
1800 Bút tiêm
Total
183600000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T27 · 27025
890410177200 Bút tiêm 102000 2026-06-15
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Strength / route
40 IU/ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
91000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30008
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-06-15
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
40 IU/ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
91000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30008
VN-13426-11 Lọ 91000 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Strength / route
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Qty
2000 Chai
Total
75996000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Strength / route
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Qty
2000 Chai
Total
75996000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Strength / route
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Qty
2000 Chai
Total
75996000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40197
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Strength / route
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Qty
2000 Chai
Total
75996000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Strength / route
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Qty
2000 Chai
Total
75996000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Strength / route
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Qty
2000 Chai
Total
75996000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Strength / route
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Qty
2000 Chai
Total
75996000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40205
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Strength / route
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Qty
2000 Chai
Total
75996000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40201
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Strength / route
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Qty
2000 Chai
Total
75996000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Strength / route
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Qty
2000 Chai
Total
75996000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Strength / route
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Qty
2000 Chai
Total
75996000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 100ml · Tiêm
Qty
1700 Lọ
Total
1006400000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38744
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-06-15
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 50ml · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
405600000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38744
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-06-15
Xenetix 350
Iobitridol
Strength / route
35g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); 100ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
159000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38744
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Strength / route
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
120900000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Strength / route
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
120900000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.